Thời gian hiện tại tại Ленінськ-Кузнецький, Nga 🇷🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Vĩ độ/Kinh độ: 54.66° Bắc, 86.17° Đông

Dân số: 109,023

Quốc gia: 🇷🇺 Nga

Múi giờ IANA: Asia/Novokuznetsk

UTC Chênh lệch: +07:00

Múi giờ: GMT+7

Giờ tiết kiệm ánh sáng ban ngày: Không

Viết tắt múi giờ tiêu chuẩn được sử dụng trong Nga: EET, MSK

Thời gian hiện tại ở các thành phố khác trong Nga:

Abakan Achinsk Angarsk Arkhangel’sk Armavir Artëm Balakovo Balashikha Belgorod Bibirevo Biryulëvo Biysk Blagoveshchensk Bratsk Bryansk Cheboksary Chelyabinsk Cherëmushki Cherepovets Chertanovo Yuzhnoye Dimitrovgrad Dzerzhinsk Engels Giấy phép Grozny Ivanovo Izmailovo Kaliningrad Kaluga Kazan Khanty-Mansiysk Khimki Khoroševo-Mnevniki Kiselëvsk Komsomolsk-on-Amur Korolev Kostroma Krasnogvargeisky Krasnoyarsk Kurgan Kursk Lyublino Magnitogorsk Mar’ino Maykop Moscow Murmansk Nalchik Neftekamsk Nevinnomyssk Ngồi xuống Nizhnekamsk Nizhnevartovsk Nizhniy Novgorod Nizhny Tagil Noginsk Norilsk Novo-Peredelkino Novocherkassk Novorossiysk Novosibirsk Novotroitsk Novye Kuz’minki Noyabrsk Ochakovo-Matveyevskoye Omsk Orekhovo-Borisovo Orekhovo-Borisovo Severnoye Orekhovo-Zuyevo Orël Orsk Petrogradka Petropavlovsk-Kamchatsky Petrozavodsk Podolsk Presnenskiy Prokop’yevsk Pskov Pyatigorsk Ramenki Rostov-na-Donu Rybinsk Saint Petersburg Samara Saransk Sergiyev Posad Severnyy Severodvinsk Shakhty Smolensk Sochi Solikamsk Solntsevo Staryy Oskol Stavropol’ Sterlitamak Strogino Surgut Syktyvkar Syzran Taganrog Tambov Tekstil’shchiki Thơ Trung tâm Tsaritsyno Tver Ufa Ukhta Ulan-Ude Vasyl'evsky Ostrov Velikiy Novgorod Velikiye Luki Veshnyaki Vladikavkaz Vladimir Volgograd Vologda Volzhsky Voronezh Votkinsk Vykhino-Zhulebino Yakutsk Yasenevo Yekaterinburg Yelets Yoshkar-Ola Zelenodolsk Zelenograd Zhulebino Zyuzino Адмиралтейский Академическое Ал’метьевск Арзамас Батайск Березники Богородское Братеево Волгодонск Глазов Гол’яново Дербент Железнодорожный Златоуст Зябликово Ивановское Каменск-Уральский Камышин Канск Касавюрт Кисловодск Ковров Коломна Колпіно Кузьмінки Кызыл Люберцы Междуреченск Миасс Митищи Муром Назрань Нефтеюганск Нові Черемушки Новокуйбышевск Новомосковськ Новочебоксарск Новошахтинск Обнинск Одинцово Октябрский Первуральск Пушкино Рубцовск Рязань Серпухов Таганский Теплий Стан Тобольск Тропарёво Уссурійськ Усть-Ілімск Черкеск Шчукіно Щёлково Электросталь Элиста Южно-Сахалинск เซเวอร์สก サラヴァト サラプル ナホドカ

Giờ mặt trời mọc & lặn cho Ленінськ-Кузнецький

🌅 Mặt trời mọc tại Ленінськ-Кузнецький
4:45 AM
🌇 Mặt trời lặn tại Ленінськ-Кузнецький
9:52 PM
🌄 Bình minh tại Ленінськ-Кузнецький
3:49 AM
🌆 Hoàng hôn tại Ленінськ-Кузнецький
10:49 PM

Xem chi tiết quá khứ và tương lai thời gian mặt trời mọc, lặn và chạng vạng cho Ленінськ-Кузнецький. Theo dõi giờ ban ngày, các giai đoạn mặt trời, và nhiều hơn nữa.

Giai đoạn & Thời gian Mặt Trăng cho Ленінськ-Кузнецький

🌖 Giai đoạn hiện tại
Trăng Khuyết Trăng Tròn
💡 Độ sáng
80.9%
🌕 Mặt trăng mọc tiếp theo
Today, 23:47
🌑 Mặt trăng lặn tiếp theo
Ngày mai, 10:30

Xem chi tiết lịch trăng cho Ленінськ-Кузнецький với các giai đoạn mặt trăng, giờ mặt trăng mọc và lặn cho bất kỳ ngày nào.

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 7 2026

Giờ tại Ленінськ-Кузнецький — Câu hỏi thường gặp

Câu trả lời được làm mới mỗi lần yêu cầu dựa trên giờ địa phương hiện tại, múi giờ và trạng thái DST của Ленінськ-Кузнецький.

Bây giờ là mấy giờ ở Ленінськ-Кузнецький?
Giờ địa phương hiện tại ở Ленінськ-Кузнецький, Nga là 22:26 (Saturday, July 04, 2026). Ленінськ-Кузнецький sử dụng múi giờ Asia/Novokuznetsk, là UTC+7 .
Ленінськ-Кузнецький sử dụng múi giờ nào?
Ленінськ-Кузнецький sử dụng Asia/Novokuznetsk, một mã định danh múi giờ IANA. Sử dụng mã định danh này khi cấu hình ứng dụng lịch, máy chủ hoặc phần mềm lập lịch để đảm bảo áp dụng đúng độ lệch UTC và quy tắc giờ mùa hè cho Ленінськ-Кузнецький.
Ленінськ-Кузнецький có áp dụng giờ mùa hè không?
Ленінськ-Кузнецький hiện KHÔNG áp dụng giờ mùa hè. DST transitions follow the rules of the IANA Asia/Novokuznetsk time zone; the changeover dates differ from year to year and are applied automatically by all major operating systems.
Múi giờ UTC của Ленінськ-Кузнецький là bao nhiêu?
Hiện tại Ленінськ-Кузнецький đang ở UTC+7. Độ lệch thay đổi ±1 giờ khi chuyển đổi giờ mùa hè nếu Ленінськ-Кузнецький áp dụng DST.
Khi nào ngày thay đổi ở Ленінськ-Кузнецький?
Nửa đêm ở Ленінськ-Кузнецький xảy ra khi giờ địa phương hiển thị ở trên là 00:00 theo múi giờ Asia/Novokuznetsk. Vì Ленінськ-Кузнецький ở UTC+7, ngày tại đây nhanh hơn UTC 7 giờ.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí