Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Наваполацк, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 77.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 283.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 28m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 20.75°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.703 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Наваполацк
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:37
↑
81° Đông
|
19:42
↑
280° Tây
|
13h 05m | +4m 34s | 04:23 | 21:57 | 05:13 | 21:06 | 05:59 | 20:21 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:34
↑
80° Đông
|
19:44
↑
280° Tây
|
13h 09m | +4m 34s | 04:20 | 22:00 | 05:10 | 21:09 | 05:56 | 20:23 | 13:09 | 149.52 |
| 3 |
06:32
↑
80° Đông
|
19:46
↑
281° Tây
|
13h 14m | +4m 34s | 04:16 | 22:03 | 05:07 | 21:11 | 05:53 | 20:25 | 13:08 | 149.56 |
| 4 |
06:29
↑
79° Đông
|
19:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +4m 33s | 04:13 | 22:06 | 05:04 | 21:14 | 05:51 | 20:27 | 13:08 | 149.61 |
| 5 |
06:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +4m 33s | 04:09 | 22:09 | 05:01 | 21:16 | 05:48 | 20:29 | 13:08 | 149.65 |
| 6 |
06:24
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 33s | 04:06 | 22:12 | 04:58 | 21:18 | 05:45 | 20:31 | 13:08 | 149.69 |
| 7 |
06:22
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 32s | 04:02 | 22:15 | 04:55 | 21:21 | 05:43 | 20:33 | 13:07 | 149.74 |
| 8 |
06:19
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 32s | 03:58 | 22:18 | 04:52 | 21:23 | 05:40 | 20:36 | 13:07 | 149.78 |
| 9 |
06:16
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 32s | 03:55 | 22:21 | 04:49 | 21:26 | 05:37 | 20:38 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:14
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +4m 31s | 03:51 | 22:25 | 04:46 | 21:28 | 05:35 | 20:40 | 13:07 | 149.87 |
| 11 |
06:11
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +4m 31s | 03:47 | 22:28 | 04:43 | 21:31 | 05:32 | 20:42 | 13:06 | 149.91 |
| 12 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +4m 30s | 03:43 | 22:31 | 04:40 | 21:33 | 05:29 | 20:44 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:06
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +4m 29s | 03:39 | 22:35 | 04:37 | 21:36 | 05:26 | 20:46 | 13:06 | 150.00 |
| 14 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +4m 29s | 03:35 | 22:38 | 04:34 | 21:39 | 05:24 | 20:49 | 13:05 | 150.04 |
| 15 |
06:01
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | +4m 28s | 03:31 | 22:42 | 04:31 | 21:41 | 05:21 | 20:51 | 13:05 | 150.09 |
| 16 |
05:59
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | +4m 28s | 03:27 | 22:46 | 04:28 | 21:44 | 05:18 | 20:53 | 13:05 | 150.13 |
| 17 |
05:57
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:14
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +4m 27s | 03:23 | 22:50 | 04:25 | 21:47 | 05:16 | 20:55 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
05:54
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +4m 26s | 03:19 | 22:53 | 04:22 | 21:49 | 05:13 | 20:57 | 13:05 | 150.21 |
| 19 |
05:52
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +4m 25s | 03:15 | 22:57 | 04:19 | 21:52 | 05:10 | 21:00 | 13:04 | 150.25 |
| 20 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +4m 24s | 03:10 | 23:02 | 04:15 | 21:55 | 05:08 | 21:02 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
05:47
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +4m 24s | 03:06 | 23:06 | 04:12 | 21:58 | 05:05 | 21:04 | 13:04 | 150.33 |
| 22 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +4m 23s | 03:01 | 23:10 | 04:09 | 22:00 | 05:02 | 21:06 | 13:04 | 150.37 |
| 23 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 22s | 02:56 | 23:15 | 04:06 | 22:03 | 05:00 | 21:09 | 13:04 | 150.41 |
| 24 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +4m 21s | 02:51 | 23:19 | 04:03 | 22:06 | 04:57 | 21:11 | 13:03 | 150.45 |
| 25 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +4m 19s | 02:46 | 23:24 | 04:00 | 22:09 | 04:55 | 21:13 | 13:03 | 150.49 |
| 26 |
05:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +4m 18s | 02:41 | 23:30 | 03:56 | 22:12 | 04:52 | 21:15 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +4m 17s | 02:35 | 23:35 | 03:53 | 22:15 | 04:49 | 21:18 | 13:03 | 150.57 |
| 28 |
05:30
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +4m 16s | 02:30 | 23:41 | 03:50 | 22:18 | 04:47 | 21:20 | 13:03 | 150.60 |
| 29 |
05:28
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +4m 14s | 02:24 | 23:47 | 03:47 | 22:21 | 04:44 | 21:22 | 13:03 | 150.64 |
| 30 |
05:26
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +4m 13s | 02:17 | 23:54 | 03:43 | 22:24 | 04:42 | 21:25 | 13:02 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Наваполацк. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Наваполацк, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.