Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Наваполацк, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 ↑ 77.4° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:52 ↑ 283.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 28m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 32.1°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.700 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Наваполацк
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:27
↑
44° Đông Bắc
|
21:50
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 22m | -1m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 22:50 | 13:09 | 152.08 |
| 2 |
04:28
↑
45° Đông Bắc
|
21:50
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 21m | -1m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:28 | 22:50 | 13:09 | 152.08 |
| 3 |
04:29
↑
45° Đông Bắc
|
21:49
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | -1m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:29 | 22:49 | 13:09 | 152.08 |
| 4 |
04:30
↑
45° Đông Bắc
|
21:49
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | -1m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 22:48 | 13:09 | 152.09 |
| 5 |
04:31
↑
45° Đông Bắc
|
21:48
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 16m | -1m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:32 | 22:47 | 13:10 | 152.09 |
| 6 |
04:32
↑
45° Đông Bắc
|
21:47
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | -1m 46s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 22:46 | 13:10 | 152.09 |
| 7 |
04:33
↑
46° Đông Bắc
|
21:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 13m | -1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:45 | 13:10 | 152.09 |
| 8 |
04:34
↑
46° Đông Bắc
|
21:46
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 11m | -1m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:44 | 13:10 | 152.09 |
| 9 |
04:35
↑
46° Đông Bắc
|
21:45
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 09m | -2m 05s | N/A | N/A | 01:27 | N/A | 03:37 | 22:42 | 13:10 | 152.09 |
| 10 |
04:37
↑
46° Đông Bắc
|
21:44
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | -2m 11s | N/A | N/A | 01:35 | 00:46 | 03:39 | 22:41 | 13:10 | 152.08 |
| 11 |
04:38
↑
47° Đông Bắc
|
21:43
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | -2m 17s | N/A | N/A | 01:43 | 00:38 | 03:41 | 22:39 | 13:11 | 152.08 |
| 12 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:42
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | -2m 22s | N/A | N/A | 01:50 | 00:32 | 03:42 | 22:38 | 13:11 | 152.08 |
| 13 |
04:40
↑
47° Đông Bắc
|
21:40
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | -2m 28s | N/A | N/A | 01:56 | 00:26 | 03:44 | 22:36 | 13:11 | 152.07 |
| 14 |
04:42
↑
48° Đông Bắc
|
21:39
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -2m 33s | N/A | N/A | 02:01 | 00:21 | 03:46 | 22:35 | 13:11 | 152.06 |
| 15 |
04:43
↑
48° Đông Bắc
|
21:38
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -2m 39s | N/A | N/A | 02:06 | 00:16 | 03:48 | 22:33 | 13:11 | 152.06 |
| 16 |
04:45
↑
48° Đông Bắc
|
21:37
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | -2m 44s | N/A | N/A | 02:11 | 00:12 | 03:50 | 22:31 | 13:11 | 152.05 |
| 17 |
04:46
↑
49° Đông Bắc
|
21:35
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 49m | -2m 49s | N/A | N/A | 02:16 | 00:07 | 03:51 | 22:30 | 13:11 | 152.04 |
| 18 |
04:48
↑
49° Đông Bắc
|
21:34
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | -2m 54s | N/A | N/A | 02:20 | 23:59 | 03:53 | 22:28 | 13:11 | 152.03 |
| 19 |
04:49
↑
50° Đông Bắc
|
21:33
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 43m | -2m 58s | N/A | N/A | 02:24 | 23:55 | 03:55 | 22:26 | 13:11 | 152.02 |
| 20 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:31
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | -3m 03s | N/A | N/A | 02:29 | 23:51 | 03:57 | 22:24 | 13:11 | 152.01 |
| 21 |
04:52
↑
50° Đông Bắc
|
21:30
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 37m | -3m 07s | N/A | N/A | 02:33 | 23:47 | 03:59 | 22:22 | 13:12 | 152.00 |
| 22 |
04:54
↑
51° Đông Bắc
|
21:28
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | -3m 11s | N/A | N/A | 02:37 | 23:43 | 04:01 | 22:20 | 13:12 | 151.99 |
| 23 |
04:56
↑
51° Đông Bắc
|
21:26
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | -3m 15s | N/A | N/A | 02:41 | 23:39 | 04:04 | 22:18 | 13:12 | 151.97 |
| 24 |
04:57
↑
52° Đông Bắc
|
21:25
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | -3m 19s | N/A | N/A | 02:45 | 23:35 | 04:06 | 22:16 | 13:12 | 151.96 |
| 25 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:23
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | -3m 23s | N/A | N/A | 02:48 | 23:32 | 04:08 | 22:14 | 13:12 | 151.94 |
| 26 |
05:01
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | -3m 26s | N/A | N/A | 02:52 | 23:28 | 04:10 | 22:12 | 13:12 | 151.93 |
| 27 |
05:03
↑
53° Đông Bắc
|
21:20
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | -3m 30s | N/A | N/A | 02:56 | 23:25 | 04:12 | 22:10 | 13:12 | 151.91 |
| 28 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:18
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | -3m 33s | N/A | N/A | 03:03 | 23:21 | 04:14 | 22:07 | 13:12 | 151.90 |
| 29 |
05:06
↑
54° Đông Bắc
|
21:16
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | -3m 36s | N/A | N/A | 03:03 | 23:17 | 04:16 | 22:05 | 13:12 | 151.88 |
| 30 |
05:08
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | -3m 39s | N/A | N/A | 03:06 | 23:14 | 04:19 | 22:03 | 13:12 | 151.86 |
| 31 |
05:10
↑
55° Đông Bắc
|
21:12
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 02m | -3m 42s | N/A | N/A | 03:10 | 23:10 | 04:21 | 22:01 | 13:12 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Наваполацк. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Наваполацк, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02.