Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 09:00 128.5° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:44 231.5° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 7h 44m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -9.05°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.100 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Рудний

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:01
129° Nam Đông Nam
16:41
231° Tây Nam
7h 39m +1m 10s 06:52 18:50 07:34 18:08 08:18 17:23 12:50 147.10
2
09:00
129° Nam Đông Nam
16:42
231° Tây Nam
7h 41m +1m 16s 06:52 18:51 07:34 18:09 08:18 17:24 12:51 147.10
3
09:00
129° Nam Đông Nam
16:43
231° Tây Nam
7h 42m +1m 23s 06:52 18:52 07:33 18:10 08:18 17:25 12:51 147.10
4
09:00
128° Nam Đông Nam
16:44
232° Tây Nam
7h 44m +1m 29s 06:51 18:53 07:33 18:11 08:18 17:27 12:52 147.10
5
09:00
128° Nam Đông Nam
16:45
232° Tây Nam
7h 45m +1m 35s 06:51 18:54 07:33 18:12 08:17 17:28 12:52 147.10
6
08:59
128° Nam Đông Nam
16:47
232° Tây Nam
7h 47m +1m 42s 06:51 18:55 07:33 18:13 08:17 17:29 12:53 147.10
7
08:59
128° Nam Đông Nam
16:48
232° Tây Nam
7h 49m +1m 47s 06:51 18:56 07:33 18:14 08:17 17:30 12:53 147.11
8
08:58
128° Nam Đông Nam
16:49
232° Tây Nam
7h 51m +1m 53s 06:51 18:57 07:32 18:15 08:16 17:31 12:54 147.11
9
08:58
127° Nam Đông Nam
16:51
233° Tây Nam
7h 53m +1m 59s 06:50 18:58 07:32 18:17 08:16 17:33 12:54 147.12
10
08:57
127° Nam Đông Nam
16:52
233° Tây Nam
7h 55m +2m 05s 06:50 18:59 07:32 18:18 08:15 17:34 12:54 147.12
11
08:56
127° Nam Đông Nam
16:54
233° Tây Nam
7h 57m +2m 10s 06:50 19:01 07:31 18:19 08:15 17:35 12:55 147.13
12
08:56
126° Nam Đông Nam
16:55
234° Tây Nam
7h 59m +2m 15s 06:49 19:02 07:31 18:20 08:14 17:37 12:55 147.13
13
08:55
126° Nam Đông Nam
16:57
234° Tây Nam
8h 02m +2m 21s 06:49 19:03 07:30 18:22 08:14 17:38 12:56 147.14
14
08:54
126° Nam Đông Nam
16:58
234° Tây Nam
8h 04m +2m 26s 06:48 19:04 07:30 18:23 08:13 17:40 12:56 147.15
15
08:53
126° Nam Đông Nam
17:00
235° Tây Nam
8h 06m +2m 31s 06:48 19:06 07:29 18:24 08:12 17:41 12:56 147.16
16
08:52
125° Nam Đông Nam
17:02
235° Tây Nam
8h 09m +2m 35s 06:47 19:07 07:28 18:26 08:11 17:43 12:57 147.17
17
08:51
125° Nam Đông Nam
17:03
235° Tây Nam
8h 12m +2m 40s 06:46 19:08 07:27 18:27 08:10 17:44 12:57 147.18
18
08:50
124° Nam Đông Nam
17:05
236° Tây Nam
8h 15m +2m 44s 06:46 19:10 07:27 18:29 08:10 17:46 12:57 147.19
19
08:49
124° Nam Đông Nam
17:07
236° Tây Nam
8h 17m +2m 49s 06:45 19:11 07:26 18:30 08:09 17:47 12:58 147.20
20
08:48
124° Đông Đông Nam
17:09
236° Tây Tây Nam
8h 20m +2m 53s 06:44 19:13 07:25 18:32 08:08 17:49 12:58 147.21
21
08:47
123° Đông Đông Nam
17:10
237° Tây Tây Nam
8h 23m +2m 57s 06:43 19:14 07:24 18:33 08:07 17:51 12:58 147.22
22
08:46
123° Đông Đông Nam
17:12
237° Tây Tây Nam
8h 26m +3m 01s 06:42 19:16 07:23 18:35 08:06 17:52 12:59 147.24
23
08:44
122° Đông Đông Nam
17:14
238° Tây Tây Nam
8h 29m +3m 04s 06:41 19:17 07:22 18:36 08:04 17:54 12:59 147.25
24
08:43
122° Đông Đông Nam
17:16
238° Tây Tây Nam
8h 32m +3m 08s 06:40 19:19 07:21 18:38 08:03 17:55 12:59 147.27
25
08:42
121° Đông Đông Nam
17:18
239° Tây Tây Nam
8h 36m +3m 11s 06:39 19:20 07:20 18:39 08:02 17:57 12:59 147.28
26
08:40
121° Đông Đông Nam
17:20
239° Tây Tây Nam
8h 39m +3m 15s 06:38 19:22 07:19 18:41 08:01 17:59 12:59 147.30
27
08:39
120° Đông Đông Nam
17:21
240° Tây Tây Nam
8h 42m +3m 18s 06:37 19:23 07:18 18:43 08:00 18:01 13:00 147.31
28
08:37
120° Đông Đông Nam
17:23
240° Tây Tây Nam
8h 46m +3m 21s 06:36 19:25 07:16 18:44 07:58 18:02 13:00 147.33
29
08:36
120° Đông Đông Nam
17:25
241° Tây Tây Nam
8h 49m +3m 24s 06:35 19:26 07:15 18:46 07:57 18:04 13:00 147.35
30
08:34
119° Đông Đông Nam
17:27
241° Tây Tây Nam
8h 52m +3m 27s 06:34 19:28 07:14 18:47 07:56 18:06 13:00 147.37
31
08:33
119° Đông Đông Nam
17:29
242° Tây Tây Nam
8h 56m +3m 29s 06:32 19:29 07:13 18:49 07:54 18:08 13:00 147.38

In Рудний, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Рудний

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Рудний

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Рудний

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 4 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí