Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shymkent, Kazakhstan 🇰🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:55 61.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 298.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 46m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 63.29°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.402 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Shymkent

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
69° Đông Đông Bắc
19:20
292° Tây Tây Bắc
14h 02m +2m 28s 03:28 21:10 04:09 20:29 04:46 19:51 12:18 150.71
2
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:21
292° Tây Tây Bắc
14h 05m +2m 27s 03:26 21:12 04:07 20:30 04:45 19:52 12:18 150.75
3
05:14
68° Đông Đông Bắc
19:22
292° Tây Tây Bắc
14h 07m +2m 25s 03:24 21:13 04:05 20:32 04:43 19:54 12:18 150.79
4
05:13
68° Đông Đông Bắc
19:23
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 24s 03:22 21:15 04:04 20:33 04:42 19:55 12:18 150.83
5
05:12
67° Đông Đông Bắc
19:24
293° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 22s 03:20 21:17 04:02 20:34 04:40 19:56 12:18 150.87
6
05:11
67° Đông Đông Bắc
19:26
294° Tây Tây Bắc
14h 14m +2m 21s 03:18 21:18 04:01 20:36 04:39 19:57 12:18 150.90
7
05:09
66° Đông Đông Bắc
19:27
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 19s 03:17 21:20 03:59 20:37 04:38 19:59 12:18 150.94
8
05:08
66° Đông Đông Bắc
19:28
294° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 17s 03:15 21:22 03:58 20:39 04:36 20:00 12:18 150.97
9
05:07
66° Đông Đông Bắc
19:29
295° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 16s 03:13 21:23 03:56 20:40 04:35 20:01 12:18 151.01
10
05:06
65° Đông Đông Bắc
19:30
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 14s 03:11 21:25 03:55 20:41 04:34 20:02 12:18 151.05
11
05:05
65° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
14h 26m +2m 12s 03:09 21:27 03:53 20:43 04:32 20:03 12:18 151.08
12
05:04
64° Đông Đông Bắc
19:32
296° Tây Tây Bắc
14h 28m +2m 10s 03:08 21:29 03:52 20:44 04:31 20:04 12:17 151.12
13
05:03
64° Đông Đông Bắc
19:33
296° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 08s 03:06 21:30 03:51 20:45 04:30 20:06 12:17 151.15
14
05:01
64° Đông Đông Bắc
19:34
296° Tây Tây Bắc
14h 32m +2m 06s 03:04 21:32 03:49 20:47 04:29 20:07 12:17 151.19
15
05:00
63° Đông Đông Bắc
19:35
297° Tây Tây Bắc
14h 34m +2m 04s 03:03 21:34 03:48 20:48 04:28 20:08 12:17 151.22
16
N/A
19:36
297° Tây Tây Bắc
0h 00m -874m 41s 03:01 21:35 03:47 20:49 04:27 20:09 12:17 151.25
17
04:58
63° Đông Đông Bắc
19:37
298° Tây Tây Bắc
14h 38m +878m 42s 02:59 21:37 03:45 20:51 04:26 20:10 12:17 151.28
18
04:58
62° Đông Đông Bắc
19:38
298° Tây Tây Bắc
14h 40m +1m 57s 02:58 21:39 03:44 20:52 04:24 20:11 12:18 151.31
19
04:57
62° Đông Đông Bắc
19:39
298° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 54s 02:56 21:40 03:43 20:53 04:23 20:12 12:18 151.34
20
04:56
62° Đông Đông Bắc
19:40
298° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 52s 02:55 21:42 03:42 20:55 04:22 20:14 12:18 151.37
21
04:55
61° Đông Đông Bắc
19:41
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 49s 02:53 21:44 03:40 20:56 04:21 20:15 12:18 151.40
22
04:54
61° Đông Đông Bắc
19:42
299° Tây Tây Bắc
14h 48m +1m 47s 02:52 21:45 03:39 20:57 04:21 20:16 12:18 151.43
23
04:53
61° Đông Đông Bắc
19:43
299° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 44s 02:50 21:47 03:38 20:58 04:20 20:17 12:18 151.46
24
04:52
61° Đông Đông Bắc
19:44
300° Tây Tây Bắc
14h 51m +1m 41s 02:49 21:48 03:37 21:00 04:19 20:18 12:18 151.48
25
04:52
60° Đông Đông Bắc
19:45
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 38s 02:47 21:50 03:36 21:01 04:18 20:19 12:18 151.51
26
04:51
60° Đông Đông Bắc
19:46
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 35s 02:46 21:51 03:35 21:02 04:17 20:20 12:18 151.53
27
04:50
60° Đông Đông Bắc
19:47
300° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 32s 02:45 21:53 03:34 21:03 04:16 20:21 12:18 151.56
28
04:50
60° Đông Đông Bắc
19:47
301° Tây Tây Bắc
14h 57m +1m 29s 02:43 21:54 03:33 21:04 04:16 20:22 12:18 151.59
29
04:49
59° Đông Đông Bắc
19:48
301° Tây Tây Bắc
14h 59m +1m 26s 02:42 21:56 03:32 21:05 04:15 20:23 12:18 151.61
30
04:49
59° Đông Đông Bắc
19:49
301° Tây Tây Bắc
15h 00m +1m 23s 02:41 21:57 03:32 21:06 04:14 20:24 12:19 151.63
31
04:48
59° Đông Đông Bắc
19:50
301° Tây Tây Bắc
15h 01m +1m 20s 02:40 21:59 03:31 21:07 04:14 20:24 12:19 151.66

Trong Shymkent, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Shymkent

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Shymkent

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Shymkent

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Kazakhstan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí