Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại חולון, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 ↑ 62.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:50 ↑ 297.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 10m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 36.57°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại חולון
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:29
↑
84° Đông
|
19:00
↑
276° Tây
|
12h 30m | +1m 57s | 05:06 | 20:23 | 05:36 | 19:54 | 06:04 | 19:25 | 12:44 | 149.47 |
| 2 |
06:28
↑
84° Đông
|
19:00
↑
276° Tây
|
12h 32m | +1m 56s | 05:05 | 20:24 | 05:34 | 19:54 | 06:03 | 19:26 | 12:44 | 149.52 |
| 3 |
06:27
↑
83° Đông
|
19:01
↑
277° Tây
|
12h 34m | +1m 56s | 05:03 | 20:25 | 05:33 | 19:55 | 06:02 | 19:26 | 12:44 | 149.56 |
| 4 |
06:25
↑
83° Đông
|
19:02
↑
277° Tây
|
12h 36m | +1m 56s | 05:02 | 20:25 | 05:31 | 19:56 | 06:00 | 19:27 | 12:43 | 149.61 |
| 5 |
06:24
↑
82° Đông
|
19:02
↑
278° Tây
|
12h 38m | +1m 56s | 05:01 | 20:26 | 05:30 | 19:57 | 05:59 | 19:28 | 12:43 | 149.65 |
| 6 |
06:23
↑
82° Đông
|
19:03
↑
278° Tây
|
12h 40m | +1m 55s | 04:59 | 20:27 | 05:29 | 19:57 | 05:58 | 19:28 | 12:43 | 149.69 |
| 7 |
06:22
↑
82° Đông
|
19:04
↑
279° Tây
|
12h 42m | +1m 55s | 04:58 | 20:28 | 05:27 | 19:58 | 05:56 | 19:29 | 12:43 | 149.74 |
| 8 |
06:20
↑
81° Đông
|
19:05
↑
279° Tây
|
12h 44m | +1m 55s | 04:56 | 20:29 | 05:26 | 19:59 | 05:55 | 19:30 | 12:42 | 149.78 |
| 9 |
06:19
↑
81° Đông
|
19:05
↑
280° Tây
|
12h 45m | +1m 54s | 04:55 | 20:30 | 05:25 | 20:00 | 05:54 | 19:31 | 12:42 | 149.82 |
| 10 |
06:18
↑
80° Đông
|
19:06
↑
280° Tây
|
12h 47m | +1m 54s | 04:54 | 20:31 | 05:23 | 20:01 | 05:53 | 19:31 | 12:42 | 149.86 |
| 11 |
06:17
↑
80° Đông
|
19:07
↑
280° Tây
|
12h 49m | +1m 53s | 04:52 | 20:32 | 05:22 | 20:01 | 05:51 | 19:32 | 12:42 | 149.90 |
| 12 |
06:16
↑
79° Đông
|
19:07
↑
281° Tây
|
12h 51m | +1m 53s | 04:51 | 20:32 | 05:21 | 20:02 | 05:50 | 19:33 | 12:41 | 149.95 |
| 13 |
06:14
↑
79° Đông
|
19:08
↑
281° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +1m 53s | 04:49 | 20:33 | 05:20 | 20:03 | 05:49 | 19:33 | 12:41 | 150.01 |
| 14 |
06:13
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +1m 52s | 04:48 | 20:34 | 05:18 | 20:04 | 05:48 | 19:34 | 12:41 | 150.04 |
| 15 |
06:12
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:09
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | +1m 52s | 04:46 | 20:35 | 05:17 | 20:05 | 05:46 | 19:35 | 12:41 | 150.08 |
| 16 |
06:11
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:10
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +1m 51s | 04:45 | 20:36 | 05:16 | 20:05 | 05:45 | 19:36 | 12:40 | 150.14 |
| 17 |
06:10
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +1m 51s | 04:44 | 20:37 | 05:14 | 20:06 | 05:44 | 19:36 | 12:40 | 150.16 |
| 18 |
06:09
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:11
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +1m 50s | 04:42 | 20:38 | 05:13 | 20:07 | 05:43 | 19:37 | 12:40 | 150.21 |
| 19 |
06:07
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:12
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | +1m 49s | 04:41 | 20:39 | 05:12 | 20:08 | 05:42 | 19:38 | 12:40 | 150.25 |
| 20 |
06:06
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 49s | 04:40 | 20:40 | 05:11 | 20:09 | 05:41 | 19:39 | 12:39 | 150.28 |
| 21 |
06:05
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:13
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +1m 48s | 04:38 | 20:41 | 05:09 | 20:09 | 05:39 | 19:39 | 12:39 | 150.32 |
| 22 |
06:04
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:14
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +1m 47s | 04:37 | 20:42 | 05:08 | 20:10 | 05:38 | 19:40 | 12:39 | 150.36 |
| 23 |
06:03
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:15
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 47s | 04:36 | 20:43 | 05:07 | 20:11 | 05:37 | 19:41 | 12:39 | 150.41 |
| 24 |
06:02
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +1m 46s | 04:34 | 20:44 | 05:06 | 20:12 | 05:36 | 19:42 | 12:39 | 150.47 |
| 25 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:16
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +1m 45s | 04:33 | 20:45 | 05:04 | 20:13 | 05:35 | 19:42 | 12:38 | 150.49 |
| 26 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | +1m 44s | 04:32 | 20:46 | 05:03 | 20:14 | 05:34 | 19:43 | 12:38 | 150.53 |
| 27 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +1m 44s | 04:30 | 20:47 | 05:02 | 20:15 | 05:33 | 19:44 | 12:38 | 150.56 |
| 28 |
05:58
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:18
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +1m 43s | 04:29 | 20:48 | 05:01 | 20:15 | 05:32 | 19:45 | 12:38 | 150.60 |
| 29 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:19
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +1m 42s | 04:28 | 20:48 | 05:00 | 20:16 | 05:31 | 19:46 | 12:38 | 150.63 |
| 30 |
05:56
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:20
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +1m 41s | 04:27 | 20:49 | 04:59 | 20:17 | 05:29 | 19:46 | 12:38 | 150.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho חולון. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong חולון, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho חולון
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại חולון
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — חולון
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại חולון.