Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 ↑ 90.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 ↑ 268.8° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 00m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 41.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.994 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)

Tại רמת גן, Israel mặt trời mọc lúc 06:31 và lặn lúc 18:32, cho 12h 00m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:16
↑ 80° מזרח-דרום מזרח
19:04
↑ 280° צפון-צפון מערב
12שעה 48דקה -1m 52s 04:51 20:29 05:21 19:59 05:50 19:30 12:40 150.98
2
06:16
↑ 80° מזרח-דרום מזרח
19:03
↑ 280° צפון-צפון מערב
12שעה 46דקה -1m 52s 04:52 20:28 05:22 19:58 05:51 19:29 12:40 150.95
3
06:17
↑ 81° מזרח-דרום מזרח
19:02
↑ 279° צפון-צפון מערב
12שעה 45דקה -1m 53s 04:52 20:26 05:22 19:56 05:52 19:27 12:40 150.91
4
06:17
↑ 81° מזרח-דרום מזרח
19:01
↑ 279° צפון-צפון מערב
12שעה 43דקה -1m 53s 04:53 20:25 05:23 19:55 05:52 19:26 12:39 150.88
5
06:18
↑ 81° מזרח-דרום מזרח
18:59
↑ 278° צפון-צפון מערב
12שעה 41דקה -1m 53s 04:54 20:23 05:24 19:54 05:53 19:25 12:39 150.84
6
06:19
↑ 82° מזרח-דרום מזרח
18:58
↑ 278° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה -1m 54s 04:55 20:22 05:24 19:52 05:53 19:23 12:39 150.81
7
06:19
↑ 82° מזרח-דרום מזרח
18:57
↑ 278° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה -1m 54s 04:56 20:20 05:25 19:51 05:54 19:22 12:38 150.77
8
06:20
↑ 83° מזרח-דרום מזרח
18:56
↑ 277° צפון-צפון מערב
12שעה 35דקה -1m 54s 04:56 20:19 05:26 19:49 05:55 19:21 12:38 150.73
9
06:21
↑ 83° מזרח-דרום מזרח
18:54
↑ 277° צפון-צפון מערב
12שעה 33דקה -1m 55s 04:57 20:18 05:27 19:48 05:55 19:19 12:38 150.70
10
06:21
↑ 84° מזרח-דרום מזרח
18:53
↑ 276° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה -1m 55s 04:58 20:16 05:27 19:47 05:56 19:18 12:37 150.66
11
06:22
↑ 84° מזרח-דרום מזרח
18:52
↑ 276° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה -1m 55s 04:59 20:15 05:28 19:45 05:57 19:17 12:37 150.62
12
06:22
↑ 84° מזרח-דרום מזרח
18:50
↑ 275° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה -1m 55s 04:59 20:13 05:29 19:44 05:57 19:15 12:37 150.58
13
06:23
↑ 85° מזרח-דרום מזרח
18:49
↑ 275° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה -1m 55s 05:00 20:12 05:29 19:43 05:58 19:14 12:36 150.54
14
06:24
↑ 86° מזרח-דרום מזרח
18:48
↑ 274° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה -1m 56s 05:01 20:10 05:30 19:41 05:59 19:13 12:36 150.50
15
06:24
↑ 86° מזרח-דרום מזרח
18:46
↑ 274° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה -1m 56s 05:02 20:09 05:31 19:40 05:59 19:11 12:36 150.46
16
06:25
↑ 86° מזרח-דרום מזרח
18:45
↑ 273° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה -1m 56s 05:02 20:07 05:31 19:38 06:00 19:10 12:35 150.42
17
06:25
↑ 87° מזרח-דרום מזרח
18:44
↑ 273° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה -1m 56s 05:03 20:06 05:32 19:37 06:01 19:09 12:35 150.38
18
06:26
↑ 87° מזרח-דרום מזרח
18:42
↑ 272° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה -1m 56s 05:04 20:05 05:33 19:36 06:01 19:07 12:35 150.34
19
06:27
↑ 88° מזרח-דרום מזרח
18:41
↑ 272° צפון-צפון מערב
12שעה 14דקה -1m 56s 05:04 20:03 05:33 19:34 06:02 19:06 12:34 150.29
20
06:27
↑ 88° מזרח-דרום מזרח
18:40
↑ 272° צפון-צפון מערב
12שעה 12דקה -1m 56s 05:05 20:02 05:34 19:33 06:02 19:05 12:34 150.25
21
06:28
↑ 89° מזרח-דרום מזרח
18:38
↑ 271° צפון-צפון מערב
12שעה 10דקה -1m 56s 05:06 20:00 05:35 19:32 06:03 19:03 12:34 150.21
22
06:29
↑ 89° מזרח-דרום מזרח
18:37
↑ 271° צפון-צפון מערב
12שעה 08דקה -1m 56s 05:07 19:59 05:35 19:30 06:04 19:02 12:33 150.17
23
06:29
↑ 90° מזרח-דרום מזרח
18:36
↑ 270° צפון-צפון מערב
12שעה 06דקה -1m 56s 05:07 19:57 05:36 19:29 06:04 19:01 12:33 150.13
24
06:30
↑ 90° מזרח-דרום מזרח
18:34
↑ 270° צפון-צפון מערב
12שעה 04דקה -1m 57s 05:08 19:56 05:37 19:27 06:05 18:59 12:32 150.08
25
06:30
↑ 90° מזרח-דרום מזרח
18:33
↑ 269° צפון-צפון מערב
12שעה 02דקה -1m 57s 05:09 19:55 05:37 19:26 06:06 18:58 12:32 150.04
26
06:31
↑ 91° מזרח-דרום מזרח
18:32
↑ 269° צפון-צפון מערב
12שעה 00דקה -1m 57s 05:09 19:53 05:38 19:25 06:06 18:57 12:32 150.00
27
06:32
↑ 91° מזרח-דרום מזרח
18:30
↑ 268° צפון-צפון מערב
11שעה 58דקה -1m 56s 05:10 19:52 05:39 19:23 06:07 18:55 12:31 149.96
28
06:32
↑ 92° מזרח-דרום מזרח
18:29
↑ 268° צפון-צפון מערב
11שעה 56דקה -1m 56s 05:11 19:51 05:39 19:22 06:07 18:54 12:31 149.90
29
06:33
↑ 92° מזרח-דרום מזרח
18:28
↑ 267° צפון-צפון מערב
11שעה 54דקה -1m 56s 05:11 19:49 05:40 19:21 06:08 18:53 12:31 149.86
30
06:34
↑ 93° מזרח-דרום מזרח
18:26
↑ 267° צפון-צפון מערב
11שעה 52דקה -1m 56s 05:12 19:48 05:41 19:20 06:09 18:51 12:30 149.82

Trong רמת גן, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho רמת גן

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho רמת גן

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại רמת גן

00:00
Độ cao: 0°
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 26 tháng 9 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — רמת גן

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại רמת גן.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở רמת גן?
Ở רמת גן, Israel, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở רמת גן?
Mặt trời lặn hôm nay ở רמת גן lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở רמת גן?
Độ dài ngày hôm nay ở רמת גן là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở רמת גן là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở רמת גן là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở רמת גן là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở רמת גן, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở רמת גן?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí