Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:40 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -33.73°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.387 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
72° ΒΒΑ
19:21
289° W
13ώρες 25λεπτά +1m 40s 04:25 20:51 04:57 20:18 05:28 19:47 12:37 150.72
2
05:54
71° ΒΒΑ
19:21
289° W
13ώρες 27λεπτά +1m 39s 04:24 20:52 04:56 20:19 05:27 19:48 12:37 150.76
3
05:53
71° ΒΒΑ
19:22
289° W
13ώρες 29λεπτά +1m 38s 04:22 20:53 04:55 20:20 05:26 19:49 12:37 150.79
4
05:52
71° ΒΒΑ
19:23
290° W
13ώρες 30λεπτά +1m 37s 04:21 20:54 04:54 20:21 05:25 19:49 12:37 150.83
5
05:51
70° ΒΒΑ
19:23
290° W
13ώρες 32λεπτά +1m 36s 04:20 20:55 04:53 20:22 05:24 19:50 12:37 150.87
6
05:50
70° ΒΒΑ
19:24
290° W
13ώρες 34λεπτά +1m 35s 04:19 20:56 04:52 20:22 05:23 19:51 12:37 150.91
7
05:49
70° ΒΒΑ
19:25
291° W
13ώρες 35λεπτά +1m 34s 04:18 20:57 04:51 20:23 05:22 19:52 12:37 150.94
8
05:48
69° ΒΒΑ
19:26
291° W
13ώρες 37λεπτά +1m 32s 04:17 20:58 04:50 20:24 05:22 19:53 12:37 150.98
9
05:48
69° ΒΒΑ
19:26
291° W
13ώρες 38λεπτά +1m 31s 04:16 20:59 04:49 20:25 05:21 19:53 12:37 151.01
10
05:47
69° ΒΒΑ
19:27
292° W
13ώρες 40λεπτά +1m 30s 04:14 21:00 04:48 20:26 05:20 19:54 12:37 151.05
11
05:46
68° ΒΒΑ
19:28
292° W
13ώρες 41λεπτά +1m 28s 04:13 21:01 04:47 20:27 05:19 19:55 12:37 151.09
12
05:45
68° ΒΒΑ
19:28
292° W
13ώρες 43λεπτά +1m 27s 04:12 21:02 04:46 20:28 05:18 19:56 12:37 151.12
13
05:45
68° ΒΒΑ
19:29
292° W
13ώρες 44λεπτά +1m 26s 04:11 21:03 04:45 20:29 05:17 19:56 12:37 151.15
14
05:44
67° ΒΒΑ
19:30
293° W
13ώρες 45λεπτά +1m 24s 04:10 21:04 04:44 20:29 05:17 19:57 12:37 151.19
15
05:43
67° ΒΒΑ
19:30
293° W
13ώρες 47λεπτά +1m 23s 04:09 21:05 04:44 20:30 05:16 19:58 12:37 151.22
16
05:43
67° ΒΒΑ
19:31
293° W
13ώρες 48λεπτά +1m 21s 04:08 21:06 04:43 20:31 05:15 19:59 12:37 151.25
17
05:42
66° ΒΒΑ
19:32
294° W
13ώρες 50λεπτά +1m 19s 04:07 21:07 04:42 20:32 05:14 19:59 12:37 151.28
18
05:41
66° ΒΒΑ
19:33
294° W
13ώρες 51λεπτά +1m 18s 04:06 21:08 04:41 20:33 05:14 20:00 12:37 151.31
19
05:41
66° ΒΒΑ
19:33
294° W
13ώρες 52λεπτά +1m 16s 04:06 21:09 04:40 20:34 05:13 20:01 12:37 151.34
20
05:40
66° ΒΒΑ
19:34
294° W
13ώρες 53λεπτά +1m 14s 04:05 21:10 04:40 20:34 05:12 20:02 12:37 151.37
21
05:40
65° ΒΒΑ
19:35
295° W
13ώρες 55λεπτά +1m 12s 04:04 21:10 04:39 20:35 05:12 20:02 12:37 151.40
22
05:39
65° ΒΒΑ
19:35
295° W
13ώρες 56λεπτά +1m 11s 04:03 21:11 04:38 20:36 05:11 20:03 12:37 151.43
23
05:38
65° ΒΒΑ
19:36
295° W
13ώρες 57λεπτά +1m 09s 04:02 21:12 04:38 20:37 05:11 20:04 12:37 151.46
24
05:38
65° ΒΒΑ
19:37
295° W
13ώρες 58λεπτά +1m 07s 04:02 21:13 04:37 20:38 05:10 20:05 12:37 151.49
25
05:38
64° ΒΒΑ
19:37
296° W
13ώρες 59λεπτά +1m 05s 04:01 21:14 04:36 20:38 05:10 20:05 12:37 151.51
26
05:37
64° ΒΒΑ
19:38
296° W
14ώρες 00λεπτά +1m 03s 04:00 21:15 04:36 20:39 05:09 20:06 12:37 151.54
27
05:37
64° ΒΒΑ
19:38
296° W
14ώρες 01λεπτά +1m 01s 03:59 21:16 04:35 20:40 05:09 20:07 12:37 151.56
28
05:36
64° ΒΒΑ
19:39
296° W
14ώρες 02λεπτά +0m 59s 03:59 21:17 04:35 20:41 05:08 20:07 12:38 151.59
29
05:36
64° ΒΒΑ
19:40
296° W
14ώρες 03λεπτά +0m 57s 03:58 21:18 04:34 20:41 05:08 20:08 12:38 151.61
30
05:36
64° ΒΒΑ
19:40
297° W
14ώρες 04λεπτά +0m 55s 03:58 21:18 04:34 20:42 05:07 20:09 12:38 151.64
31
05:35
63° ΒΒΑ
19:41
297° W
14ώρες 05λεπτά +0m 52s 03:57 21:19 04:33 20:43 05:07 20:09 12:38 151.66

Trong רמת גן, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho רמת גן

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho רמת גן

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại רמת גן

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí