Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 83.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:59 ↑ 276.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 32m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -45.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.503 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:22
↑
115° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -0m 55s | 04:55 | 18:01 | 05:25 | 17:32 | 05:55 | 17:02 | 11:28 | 147.52 |
| 2 |
06:23
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 12m | -0m 53s | 04:56 | 18:01 | 05:25 | 17:32 | 05:56 | 17:02 | 11:29 | 147.50 |
| 3 |
06:23
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 11m | -0m 50s | 04:57 | 18:01 | 05:26 | 17:32 | 05:56 | 17:02 | 11:29 | 147.48 |
| 4 |
06:24
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -0m 48s | 04:57 | 18:02 | 05:27 | 17:32 | 05:57 | 17:02 | 11:29 | 147.46 |
| 5 |
06:25
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 09m | -0m 45s | 04:58 | 18:02 | 05:28 | 17:32 | 05:58 | 17:02 | 11:30 | 147.43 |
| 6 |
06:26
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -0m 43s | 04:59 | 18:02 | 05:28 | 17:32 | 05:59 | 17:02 | 11:30 | 147.41 |
| 7 |
06:27
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
244° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -0m 40s | 05:00 | 18:02 | 05:29 | 17:32 | 05:59 | 17:02 | 11:31 | 147.39 |
| 8 |
06:27
↑
116° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -0m 38s | 05:00 | 18:02 | 05:30 | 17:33 | 06:00 | 17:02 | 11:31 | 147.37 |
| 9 |
06:28
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -0m 35s | 05:01 | 18:02 | 05:31 | 17:33 | 06:01 | 17:03 | 11:32 | 147.35 |
| 10 |
06:29
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:35
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 06m | -0m 33s | 05:02 | 18:03 | 05:31 | 17:33 | 06:01 | 17:03 | 11:32 | 147.34 |
| 11 |
06:30
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -0m 30s | 05:02 | 18:03 | 05:32 | 17:33 | 06:02 | 17:03 | 11:32 | 147.32 |
| 12 |
06:30
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -0m 27s | 05:03 | 18:03 | 05:33 | 17:34 | 06:03 | 17:03 | 11:33 | 147.30 |
| 13 |
06:31
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 05m | -0m 25s | 05:03 | 18:04 | 05:33 | 17:34 | 06:04 | 17:04 | 11:33 | 147.28 |
| 14 |
06:32
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:36
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -0m 22s | 05:04 | 18:04 | 05:34 | 17:34 | 06:04 | 17:04 | 11:34 | 147.27 |
| 15 |
06:32
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -0m 19s | 05:05 | 18:04 | 05:34 | 17:34 | 06:05 | 17:04 | 11:34 | 147.25 |
| 16 |
06:33
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -0m 16s | 05:05 | 18:05 | 05:35 | 17:35 | 06:05 | 17:05 | 11:35 | 147.23 |
| 17 |
06:34
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:37
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -0m 13s | 05:06 | 18:05 | 05:36 | 17:35 | 06:06 | 17:05 | 11:35 | 147.22 |
| 18 |
06:34
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:38
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -0m 11s | 05:06 | 18:05 | 05:36 | 17:36 | 06:07 | 17:05 | 11:36 | 147.21 |
| 19 |
06:35
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:38
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -0m 08s | 05:07 | 18:06 | 05:37 | 17:36 | 06:07 | 17:06 | 11:36 | 147.19 |
| 20 |
06:35
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -0m 05s | 05:08 | 18:06 | 05:37 | 17:37 | 06:08 | 17:06 | 11:37 | 147.18 |
| 21 |
06:36
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:39
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -0m 02s | 05:08 | 18:07 | 05:38 | 17:37 | 06:08 | 17:07 | 11:37 | 147.17 |
| 22 |
06:36
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:40
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +0m 00s | 05:09 | 18:07 | 05:38 | 17:38 | 06:09 | 17:07 | 11:38 | 147.16 |
| 23 |
06:37
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:40
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +0m 02s | 05:09 | 18:08 | 05:39 | 17:38 | 06:09 | 17:08 | 11:38 | 147.15 |
| 24 |
06:37
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +0m 05s | 05:09 | 18:08 | 05:39 | 17:39 | 06:10 | 17:08 | 11:39 | 147.14 |
| 25 |
06:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:41
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +0m 08s | 05:10 | 18:09 | 05:40 | 17:39 | 06:10 | 17:09 | 11:39 | 147.13 |
| 26 |
06:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:42
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +0m 11s | 05:10 | 18:10 | 05:40 | 17:40 | 06:10 | 17:09 | 11:40 | 147.13 |
| 27 |
06:38
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +0m 14s | 05:11 | 18:10 | 05:41 | 17:40 | 06:11 | 17:10 | 11:40 | 147.12 |
| 28 |
06:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:43
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +0m 17s | 05:11 | 18:11 | 05:41 | 17:41 | 06:11 | 17:11 | 11:41 | 147.12 |
| 29 |
06:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:44
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 04m | +0m 19s | 05:12 | 18:11 | 05:41 | 17:42 | 06:12 | 17:11 | 11:41 | 147.11 |
| 30 |
06:39
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:44
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 05m | +0m 22s | 05:12 | 18:12 | 05:42 | 17:42 | 06:12 | 17:12 | 11:42 | 147.11 |
| 31 |
06:40
↑
117° Đông Đông Nam
|
16:45
↑
243° Tây Tây Nam
|
10h 05m | +0m 25s | 05:12 | 18:13 | 05:42 | 17:43 | 06:12 | 17:13 | 11:42 | 147.11 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho מודיעין מכבים רעות. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong מודיעין מכבים רעות, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.