Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 ↑ 62.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:49 ↑ 297.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 09m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:33
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:13
↑
250° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +1m 32s | 05:09 | 18:37 | 05:38 | 18:08 | 06:07 | 17:39 | 11:53 | 147.41 |
| 2 |
06:32
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 41m | +1m 34s | 05:09 | 18:38 | 05:37 | 18:09 | 06:06 | 17:40 | 11:53 | 147.43 |
| 3 |
06:32
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:15
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 43m | +1m 35s | 05:08 | 18:39 | 05:37 | 18:10 | 06:06 | 17:41 | 11:53 | 147.46 |
| 4 |
06:31
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 44m | +1m 36s | 05:08 | 18:39 | 05:36 | 18:11 | 06:05 | 17:42 | 11:53 | 147.48 |
| 5 |
06:30
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:17
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 46m | +1m 37s | 05:07 | 18:40 | 05:36 | 18:12 | 06:04 | 17:43 | 11:53 | 147.50 |
| 6 |
06:30
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +1m 39s | 05:06 | 18:41 | 05:35 | 18:12 | 06:04 | 17:44 | 11:53 | 147.52 |
| 7 |
06:29
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 49m | +1m 40s | 05:06 | 18:42 | 05:34 | 18:13 | 06:03 | 17:44 | 11:54 | 147.55 |
| 8 |
06:28
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:19
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +1m 41s | 05:05 | 18:43 | 05:34 | 18:14 | 06:02 | 17:45 | 11:54 | 147.57 |
| 9 |
06:27
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 53m | +1m 42s | 05:04 | 18:43 | 05:33 | 18:15 | 06:02 | 17:46 | 11:54 | 147.59 |
| 10 |
06:26
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:21
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 54m | +1m 43s | 05:04 | 18:44 | 05:32 | 18:16 | 06:01 | 17:47 | 11:54 | 147.62 |
| 11 |
06:26
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 56m | +1m 44s | 05:03 | 18:45 | 05:31 | 18:16 | 06:00 | 17:48 | 11:54 | 147.65 |
| 12 |
06:25
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 58m | +1m 44s | 05:02 | 18:46 | 05:30 | 18:17 | 05:59 | 17:49 | 11:54 | 147.69 |
| 13 |
06:24
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:24
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 00m | +1m 45s | 05:01 | 18:46 | 05:30 | 18:18 | 05:58 | 17:49 | 11:54 | 147.71 |
| 14 |
06:23
↑
105° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
255° Tây Tây Nam
|
11h 01m | +1m 46s | 05:00 | 18:47 | 05:29 | 18:19 | 05:57 | 17:50 | 11:54 | 147.73 |
| 15 |
06:22
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 03m | +1m 47s | 05:00 | 18:48 | 05:28 | 18:20 | 05:56 | 17:51 | 11:54 | 147.76 |
| 16 |
06:21
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:26
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 05m | +1m 48s | 04:59 | 18:49 | 05:27 | 18:20 | 05:56 | 17:52 | 11:54 | 147.80 |
| 17 |
06:20
↑
104° Đông Đông Nam
|
17:27
↑
256° Tây Tây Nam
|
11h 07m | +1m 48s | 04:58 | 18:49 | 05:26 | 18:21 | 05:55 | 17:53 | 11:53 | 147.84 |
| 18 |
06:19
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:28
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 09m | +1m 49s | 04:57 | 18:50 | 05:25 | 18:22 | 05:54 | 17:53 | 11:53 | 147.85 |
| 19 |
06:18
↑
103° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
257° Tây Tây Nam
|
11h 10m | +1m 50s | 04:56 | 18:51 | 05:24 | 18:23 | 05:53 | 17:54 | 11:53 | 147.88 |
| 20 |
06:17
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:30
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 12m | +1m 50s | 04:55 | 18:52 | 05:23 | 18:23 | 05:52 | 17:55 | 11:53 | 147.92 |
| 21 |
06:16
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
258° Tây Tây Nam
|
11h 14m | +1m 51s | 04:54 | 18:52 | 05:22 | 18:24 | 05:51 | 17:56 | 11:53 | 147.96 |
| 22 |
06:15
↑
102° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
259° Tây Tây Nam
|
11h 16m | +1m 51s | 04:53 | 18:53 | 05:21 | 18:25 | 05:50 | 17:57 | 11:53 | 147.99 |
| 23 |
06:14
↑
101° Đông
|
17:32
↑
259° Tây
|
11h 18m | +1m 52s | 04:52 | 18:54 | 05:20 | 18:26 | 05:49 | 17:57 | 11:53 | 148.01 |
| 24 |
06:13
↑
101° Đông
|
17:33
↑
260° Tây
|
11h 20m | +1m 52s | 04:51 | 18:55 | 05:19 | 18:26 | 05:48 | 17:58 | 11:53 | 148.06 |
| 25 |
06:12
↑
100° Đông
|
17:34
↑
260° Tây
|
11h 22m | +1m 53s | 04:50 | 18:55 | 05:18 | 18:27 | 05:47 | 17:59 | 11:53 | 148.08 |
| 26 |
06:10
↑
100° Đông
|
17:35
↑
260° Tây
|
11h 24m | +1m 53s | 04:49 | 18:56 | 05:17 | 18:28 | 05:45 | 18:00 | 11:52 | 148.11 |
| 27 |
06:09
↑
99° Đông
|
17:35
↑
261° Tây
|
11h 25m | +1m 54s | 04:48 | 18:57 | 05:16 | 18:29 | 05:44 | 18:00 | 11:52 | 148.15 |
| 28 |
06:08
↑
99° Đông
|
17:36
↑
261° Tây
|
11h 27m | +1m 54s | 04:47 | 18:58 | 05:15 | 18:29 | 05:43 | 18:01 | 11:52 | 148.19 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho מודיעין מכבים רעות. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong מודיעין מכבים רעות, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho מודיעין מכבים רעות
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại מודיעין מכבים רעות
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — מודיעין מכבים רעות
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại מודיעין מכבים רעות.