Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:32 109.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 250.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -48.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.436 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 05m +0m 50s 03:57 21:18 04:33 20:42 05:06 20:08 12:37 151.68
2
05:34
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 48s 03:56 21:19 04:32 20:43 05:06 20:09 12:37 151.71
3
05:34
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 06m +0m 45s 03:56 21:20 04:32 20:43 05:06 20:10 12:38 151.73
4
05:34
63° Đông Đông Bắc
19:42
297° Tây Tây Bắc
14h 07m +0m 43s 03:55 21:21 04:32 20:44 05:06 20:10 12:38 151.75
5
05:34
63° Đông Đông Bắc
19:42
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 41s 03:55 21:21 04:32 20:45 05:05 20:11 12:38 151.77
6
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 08m +0m 38s 03:55 21:22 04:31 20:45 05:05 20:11 12:38 151.79
7
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:43
298° Tây Tây Bắc
14h 09m +0m 36s 03:54 21:23 04:31 20:46 05:05 20:12 12:38 151.81
8
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 34s 03:54 21:23 04:31 20:46 05:05 20:12 12:38 151.84
9
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:44
298° Tây Tây Bắc
14h 10m +0m 31s 03:54 21:24 04:31 20:47 05:05 20:13 12:39 151.85
10
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 29s 03:54 21:24 04:31 20:47 05:05 20:13 12:39 151.87
11
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 11m +0m 26s 03:54 21:25 04:31 20:48 05:05 20:14 12:39 151.89
12
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:45
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 24s 03:53 21:25 04:30 20:48 05:05 20:14 12:39 151.91
13
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 21s 03:53 21:26 04:30 20:49 05:05 20:14 12:39 151.92
14
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 19s 03:53 21:26 04:30 20:49 05:05 20:15 12:40 151.94
15
05:33
62° Đông Đông Bắc
19:46
298° Tây Tây Bắc
14h 12m +0m 16s 03:53 21:27 04:30 20:50 05:05 20:15 12:40 151.95
16
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 14s 03:53 21:27 04:30 20:50 05:05 20:16 12:40 151.97
17
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 11s 03:53 21:27 04:31 20:50 05:05 20:16 12:40 151.98
18
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:47
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 08s 03:53 21:28 04:31 20:51 05:05 20:16 12:40 151.99
19
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 06s 03:54 21:28 04:31 20:51 05:05 20:16 12:41 152.00
20
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 03s 03:54 21:28 04:31 20:51 05:05 20:17 12:41 152.01
21
05:34
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 01s 03:54 21:29 04:31 20:51 05:06 20:17 12:41 152.02
22
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 01s 03:54 21:29 04:31 20:51 05:06 20:17 12:41 152.03
23
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:48
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 04s 03:54 21:29 04:32 20:52 05:06 20:17 12:42 152.04
24
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 06s 03:55 21:29 04:32 20:52 05:06 20:17 12:42 152.04
25
05:35
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 09s 03:55 21:29 04:32 20:52 05:07 20:18 12:42 152.05
26
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 13m -0m 11s 03:55 21:29 04:33 20:52 05:07 20:18 12:42 152.06
27
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 14s 03:56 21:29 04:33 20:52 05:07 20:18 12:42 152.06
28
05:36
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 16s 03:56 21:29 04:33 20:52 05:08 20:18 12:43 152.07
29
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 12m -0m 19s 03:57 21:29 04:34 20:52 05:08 20:18 12:43 152.07
30
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 21s 03:57 21:29 04:34 20:52 05:08 20:18 12:43 152.08

Trong מודיעין מכבים רעות, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 15 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho מודיעין מכבים רעות

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho מודיעין מכבים רעות

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại מודיעין מכבים רעות

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí