Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 82.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:01 277.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 59.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.610 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 24s 03:58 21:29 04:35 20:52 05:09 20:18 12:43 152.08
2
05:38
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 11m -0m 26s 03:58 21:29 04:35 20:52 05:09 20:18 12:43 152.08
3
05:38
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 10m -0m 29s 03:59 21:28 04:36 20:52 05:10 20:18 12:44 152.08
4
05:39
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 10m -0m 31s 03:59 21:28 04:36 20:51 05:10 20:17 12:44 152.09
5
05:39
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 09m -0m 34s 04:00 21:28 04:37 20:51 05:11 20:17 12:44 152.09
6
05:40
62° Đông Đông Bắc
19:49
298° Tây Tây Bắc
14h 08m -0m 36s 04:00 21:28 04:37 20:51 05:11 20:17 12:44 152.09
7
05:40
62° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 08m -0m 38s 04:01 21:27 04:38 20:51 05:12 20:17 12:44 152.09
8
05:41
63° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 07m -0m 41s 04:02 21:27 04:38 20:50 05:12 20:17 12:44 152.09
9
05:41
63° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 06m -0m 43s 04:02 21:27 04:39 20:50 05:13 20:16 12:45 152.09
10
05:42
63° Đông Đông Bắc
19:48
297° Tây Tây Bắc
14h 06m -0m 45s 04:03 21:26 04:40 20:50 05:13 20:16 12:45 152.08
11
05:42
63° Đông Đông Bắc
19:47
297° Tây Tây Bắc
14h 05m -0m 48s 04:04 21:26 04:40 20:49 05:14 20:16 12:45 152.08
12
05:43
63° Đông Đông Bắc
19:47
297° Tây Tây Bắc
14h 04m -0m 50s 04:05 21:25 04:41 20:49 05:14 20:15 12:45 152.08
13
05:43
64° Đông Đông Bắc
19:47
296° Tây Tây Bắc
14h 03m -0m 52s 04:05 21:25 04:42 20:49 05:15 20:15 12:45 152.07
14
05:44
64° Đông Đông Bắc
19:47
296° Tây Tây Bắc
14h 02m -0m 54s 04:06 21:24 04:42 20:48 05:16 20:15 12:45 152.06
15
05:44
64° Đông Đông Bắc
19:46
296° Tây Tây Bắc
14h 01m -0m 56s 04:07 21:23 04:43 20:48 05:16 20:14 12:45 152.06
16
05:45
64° Đông Đông Bắc
19:46
296° Tây Tây Bắc
14h 00m -0m 58s 04:08 21:23 04:44 20:47 05:17 20:14 12:45 152.05
17
05:46
64° Đông Đông Bắc
19:45
296° Tây Tây Bắc
13h 59m -1m 00s 04:09 21:22 04:44 20:46 05:18 20:13 12:46 152.04
18
05:46
64° Đông Đông Bắc
19:45
295° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 02s 04:10 21:21 04:45 20:46 05:18 20:13 12:46 152.03
19
05:47
65° Đông Đông Bắc
19:44
295° Tây Tây Bắc
13h 57m -1m 04s 04:10 21:21 04:46 20:45 05:19 20:12 12:46 152.02
20
05:47
65° Đông Đông Bắc
19:44
295° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 06s 04:11 21:20 04:47 20:45 05:20 20:12 12:46 152.01
21
05:48
65° Đông Đông Bắc
19:43
295° Tây Tây Bắc
13h 55m -1m 08s 04:12 21:19 04:47 20:44 05:20 20:11 12:46 152.00
22
05:49
65° Đông Đông Bắc
19:43
294° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 10s 04:13 21:18 04:48 20:43 05:21 20:11 12:46 151.99
23
05:49
66° Đông Đông Bắc
19:42
294° Tây Tây Bắc
13h 53m -1m 11s 04:14 21:17 04:49 20:43 05:22 20:10 12:46 151.97
24
05:50
66° Đông Đông Bắc
19:42
294° Tây Tây Bắc
13h 51m -1m 13s 04:15 21:16 04:50 20:42 05:22 20:09 12:46 151.96
25
05:51
66° Đông Đông Bắc
19:41
294° Tây Tây Bắc
13h 50m -1m 15s 04:16 21:16 04:50 20:41 05:23 20:09 12:46 151.94
26
05:51
66° Đông Đông Bắc
19:40
294° Tây Tây Bắc
13h 49m -1m 16s 04:17 21:15 04:51 20:40 05:24 20:08 12:46 151.93
27
05:52
67° Đông Đông Bắc
19:40
293° Tây Tây Bắc
13h 47m -1m 18s 04:18 21:14 04:52 20:39 05:24 20:07 12:46 151.91
28
05:52
67° Đông Đông Bắc
19:39
293° Tây Tây Bắc
13h 46m -1m 20s 04:19 21:13 04:53 20:39 05:25 20:06 12:46 151.90
29
05:53
67° Đông Đông Bắc
19:38
293° Tây Tây Bắc
13h 45m -1m 21s 04:20 21:12 04:54 20:38 05:26 20:06 12:46 151.88
30
05:54
68° Đông Đông Bắc
19:38
292° Tây Tây Bắc
13h 43m -1m 23s 04:20 21:11 04:54 20:37 05:27 20:05 12:46 151.86
31
05:54
68° Đông Đông Bắc
19:37
292° Tây Tây Bắc
13h 42m -1m 24s 04:21 21:10 04:55 20:36 05:27 20:04 12:46 151.85

Trong מודיעין מכבים רעות, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho מודיעין מכבים רעות

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho מודיעין מכבים רעות

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại מודיעין מכבים רעות

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí