Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 97.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:38 262.7° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 26.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.301 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại מודיעין מכבים רעות

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
80° Α
19:03
280° WSW
12ώρες 48λεπτά -1m 51s 04:50 20:28 05:20 19:58 05:50 19:29 12:40 150.97
2
06:16
80° Α
19:02
280° WSW
12ώρες 46λεπτά -1m 51s 04:51 20:27 05:21 19:57 05:50 19:28 12:39 150.94
3
06:16
81° Α
19:01
279° WSW
12ώρες 44λεπτά -1m 52s 04:52 20:25 05:22 19:55 05:51 19:26 12:39 150.91
4
06:17
81° Α
19:00
279° WSW
12ώρες 42λεπτά -1m 52s 04:53 20:24 05:22 19:54 05:52 19:25 12:39 150.87
5
06:17
81° Α
18:58
278° WSW
12ώρες 41λεπτά -1m 53s 04:53 20:22 05:23 19:53 05:52 19:24 12:38 150.83
6
06:18
82° Α
18:57
278° WSW
12ώρες 39λεπτά -1m 53s 04:54 20:21 05:24 19:51 05:53 19:22 12:38 150.80
7
06:19
82° Α
18:56
277° WSW
12ώρες 37λεπτά -1m 53s 04:55 20:19 05:25 19:50 05:53 19:21 12:38 150.76
8
06:19
83° Α
18:55
277° WSW
12ώρες 35λεπτά -1m 53s 04:56 20:18 05:25 19:48 05:54 19:20 12:37 150.72
9
06:20
83° Α
18:53
276° WSW
12ώρες 33λεπτά -1m 54s 04:57 20:16 05:26 19:47 05:55 19:18 12:37 150.69
10
06:20
84° Α
18:52
276° WSW
12ώρες 31λεπτά -1m 54s 04:57 20:15 05:27 19:46 05:55 19:17 12:37 150.65
11
06:21
84° Α
18:51
276° WSW
12ώρες 29λεπτά -1m 54s 04:58 20:14 05:27 19:44 05:56 19:16 12:36 150.61
12
06:22
85° Α
18:49
275° WSW
12ώρες 27λεπτά -1m 54s 04:59 20:12 05:28 19:43 05:57 19:14 12:36 150.57
13
06:22
85° Α
18:48
275° WSW
12ώρες 25λεπτά -1m 55s 04:59 20:11 05:29 19:42 05:57 19:13 12:36 150.53
14
06:23
86° Α
18:47
274° WSW
12ώρες 23λεπτά -1m 55s 05:00 20:09 05:29 19:40 05:58 19:12 12:35 150.49
15
06:23
86° Α
18:45
274° WSW
12ώρες 21λεπτά -1m 55s 05:01 20:08 05:30 19:39 05:59 19:10 12:35 150.45
16
06:24
86° Α
18:44
273° WSW
12ώρες 20λεπτά -1m 55s 05:02 20:06 05:31 19:37 05:59 19:09 12:34 150.41
17
06:25
87° Α
18:43
273° WSW
12ώρες 18λεπτά -1m 55s 05:02 20:05 05:31 19:36 06:00 19:08 12:34 150.37
18
06:25
87° Α
18:41
272° WSW
12ώρες 16λεπτά -1m 55s 05:03 20:03 05:32 19:35 06:00 19:06 12:34 150.33
19
06:26
88° Α
18:40
272° WSW
12ώρες 14λεπτά -1m 55s 05:04 20:02 05:33 19:33 06:01 19:05 12:33 150.28
20
06:27
88° Α
18:39
272° WSW
12ώρες 12λεπτά -1m 55s 05:04 20:01 05:33 19:32 06:02 19:04 12:33 150.24
21
06:27
89° Α
18:37
271° WSW
12ώρες 10λεπτά -1m 56s 05:05 19:59 05:34 19:31 06:02 19:02 12:33 150.20
22
06:28
89° Α
18:36
271° WSW
12ώρες 08λεπτά -1m 56s 05:06 19:58 05:35 19:29 06:03 19:01 12:32 150.16
23
06:28
90° Α
18:35
270° WSW
12ώρες 06λεπτά -1m 56s 05:07 19:56 05:35 19:28 06:04 19:00 12:32 150.12
24
06:29
90° Α
18:34
270° WSW
12ώρες 04λεπτά -1m 56s 05:07 19:55 05:36 19:27 06:04 18:58 12:32 150.07
25
06:30
90° Α
18:32
269° WSW
12ώρες 02λεπτά -1m 56s 05:08 19:54 05:37 19:25 06:05 18:57 12:31 150.03
26
06:30
91° Α
18:31
269° WSW
12ώρες 00λεπτά -1m 56s 05:09 19:52 05:37 19:24 06:05 18:56 12:31 149.99
27
06:31
91° Α
18:30
268° WSW
11ώρες 58λεπτά -1m 56s 05:09 19:51 05:38 19:23 06:06 18:54 12:31 149.95
28
06:31
92° Α
18:28
268° WSW
11ώρες 56λεπτά -1m 56s 05:10 19:50 05:38 19:21 06:07 18:53 12:30 149.91
29
06:32
92° Α
18:27
267° WSW
11ώρες 54λεπτά -1m 56s 05:11 19:48 05:39 19:20 06:07 18:52 12:30 149.86
30
06:33
93° Α
18:26
267° WSW
11ώρες 52λεπτά -1m 55s 05:11 19:47 05:40 19:19 06:08 18:50 12:30 149.82

Trong מודיעין מכבים רעות, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho מודיעין מכבים רעות

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho מודיעין מכבים רעות

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại מודיעין מכבים רעות

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí