Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן, Israel 🇮🇱
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 ↑ 85.5° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 ↑ 274.7° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -37.72°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.368 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại רמת גן
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +1m 40s | 04:25 | 20:51 | 04:57 | 20:18 | 05:28 | 19:47 | 12:37 | 150.72 |
| 2 |
05:54
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +1m 39s | 04:24 | 20:52 | 04:56 | 20:19 | 05:27 | 19:48 | 12:37 | 150.76 |
| 3 |
05:53
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +1m 38s | 04:22 | 20:53 | 04:55 | 20:20 | 05:26 | 19:49 | 12:37 | 150.79 |
| 4 |
05:52
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 37s | 04:21 | 20:54 | 04:54 | 20:21 | 05:25 | 19:49 | 12:37 | 150.83 |
| 5 |
05:51
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +1m 36s | 04:20 | 20:55 | 04:53 | 20:22 | 05:24 | 19:50 | 12:37 | 150.87 |
| 6 |
05:50
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 35s | 04:19 | 20:56 | 04:52 | 20:22 | 05:23 | 19:51 | 12:37 | 150.91 |
| 7 |
05:49
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +1m 34s | 04:18 | 20:57 | 04:51 | 20:23 | 05:22 | 19:52 | 12:37 | 150.94 |
| 8 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +1m 32s | 04:17 | 20:58 | 04:50 | 20:24 | 05:22 | 19:53 | 12:37 | 150.98 |
| 9 |
05:48
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +1m 31s | 04:16 | 20:59 | 04:49 | 20:25 | 05:21 | 19:53 | 12:37 | 151.01 |
| 10 |
05:47
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 30s | 04:14 | 21:00 | 04:48 | 20:26 | 05:20 | 19:54 | 12:37 | 151.05 |
| 11 |
05:46
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +1m 28s | 04:13 | 21:01 | 04:47 | 20:27 | 05:19 | 19:55 | 12:37 | 151.09 |
| 12 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 27s | 04:12 | 21:02 | 04:46 | 20:28 | 05:18 | 19:56 | 12:37 | 151.12 |
| 13 |
05:45
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 44m | +1m 26s | 04:11 | 21:03 | 04:45 | 20:29 | 05:17 | 19:56 | 12:37 | 151.15 |
| 14 |
05:44
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 24s | 04:10 | 21:04 | 04:44 | 20:29 | 05:17 | 19:57 | 12:37 | 151.19 |
| 15 |
05:43
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 23s | 04:09 | 21:05 | 04:44 | 20:30 | 05:16 | 19:58 | 12:37 | 151.22 |
| 16 |
05:43
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +1m 21s | 04:08 | 21:06 | 04:43 | 20:31 | 05:15 | 19:59 | 12:37 | 151.25 |
| 17 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 19s | 04:07 | 21:07 | 04:42 | 20:32 | 05:14 | 19:59 | 12:37 | 151.28 |
| 18 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 18s | 04:06 | 21:08 | 04:41 | 20:33 | 05:14 | 20:00 | 12:37 | 151.31 |
| 19 |
05:41
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 16s | 04:06 | 21:09 | 04:40 | 20:34 | 05:13 | 20:01 | 12:37 | 151.34 |
| 20 |
05:40
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 14s | 04:05 | 21:10 | 04:40 | 20:34 | 05:12 | 20:02 | 12:37 | 151.37 |
| 21 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 12s | 04:04 | 21:10 | 04:39 | 20:35 | 05:12 | 20:02 | 12:37 | 151.40 |
| 22 |
05:39
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 11s | 04:03 | 21:11 | 04:38 | 20:36 | 05:11 | 20:03 | 12:37 | 151.43 |
| 23 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 09s | 04:02 | 21:12 | 04:38 | 20:37 | 05:11 | 20:04 | 12:37 | 151.46 |
| 24 |
05:38
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 07s | 04:02 | 21:13 | 04:37 | 20:38 | 05:10 | 20:05 | 12:37 | 151.49 |
| 25 |
05:38
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 05s | 04:01 | 21:14 | 04:36 | 20:38 | 05:10 | 20:05 | 12:37 | 151.51 |
| 26 |
05:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 03s | 04:00 | 21:15 | 04:36 | 20:39 | 05:09 | 20:06 | 12:37 | 151.54 |
| 27 |
05:37
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 01s | 03:59 | 21:16 | 04:35 | 20:40 | 05:09 | 20:07 | 12:37 | 151.56 |
| 28 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 59s | 03:59 | 21:17 | 04:35 | 20:41 | 05:08 | 20:07 | 12:38 | 151.59 |
| 29 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 57s | 03:58 | 21:18 | 04:34 | 20:41 | 05:08 | 20:08 | 12:38 | 151.61 |
| 30 |
05:36
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 55s | 03:58 | 21:18 | 04:34 | 20:42 | 05:07 | 20:09 | 12:38 | 151.64 |
| 31 |
05:35
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +0m 52s | 03:57 | 21:19 | 04:33 | 20:43 | 05:07 | 20:09 | 12:38 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho רמת גן. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong רמת גן, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.