Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại بلخ, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:50 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:08 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 17m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 37.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại بلخ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:15
118° ESE
16:56
242° WSW
9г 41хв +0m 34s 05:42 18:29 06:13 17:58 06:45 17:25 12:05 147.10
2
07:15
118° ESE
16:57
242° WSW
9г 41хв +0m 38s 05:42 18:30 06:13 17:58 06:46 17:26 12:06 147.10
3
07:15
118° ESE
16:58
242° WSW
9г 42хв +0m 41s 05:42 18:31 06:14 17:59 06:46 17:27 12:06 147.10
4
07:15
118° ESE
16:59
242° WSW
9г 43хв +0m 44s 05:42 18:31 06:14 18:00 06:46 17:28 12:07 147.10
5
07:15
118° ESE
16:59
242° WSW
9г 44хв +0m 47s 05:43 18:32 06:14 18:01 06:46 17:29 12:07 147.10
6
07:15
118° ESE
17:00
242° WSW
9г 45хв +0m 50s 05:43 18:33 06:14 18:02 06:46 17:29 12:08 147.10
7
07:15
118° ESE
17:01
242° WSW
9г 45хв +0m 53s 05:43 18:34 06:14 18:02 06:46 17:30 12:08 147.11
8
07:15
118° ESE
17:02
242° WSW
9г 46хв +0m 57s 05:43 18:34 06:14 18:03 06:46 17:31 12:08 147.11
9
07:15
117° ESE
17:03
243° WSW
9г 47хв +0m 59s 05:43 18:35 06:14 18:04 06:46 17:32 12:09 147.12
10
07:15
117° ESE
17:04
243° WSW
9г 48хв +1m 02s 05:43 18:36 06:14 18:05 06:46 17:33 12:09 147.12
11
07:15
117° ESE
17:05
243° WSW
9г 50хв +1m 05s 05:43 18:37 06:14 18:06 06:46 17:34 12:10 147.13
12
07:15
117° ESE
17:06
243° WSW
9г 51хв +1m 08s 05:43 18:38 06:14 18:07 06:46 17:35 12:10 147.13
13
07:14
117° ESE
17:07
244° WSW
9г 52хв +1m 11s 05:43 18:39 06:14 18:07 06:46 17:36 12:10 147.14
14
07:14
116° ESE
17:08
244° WSW
9г 53хв +1m 14s 05:43 18:39 06:14 18:08 06:45 17:37 12:11 147.15
15
07:14
116° ESE
17:09
244° WSW
9г 54хв +1m 16s 05:42 18:40 06:13 18:09 06:45 17:38 12:11 147.16
16
07:14
116° ESE
17:10
244° WSW
9г 56хв +1m 19s 05:42 18:41 06:13 18:10 06:45 17:39 12:11 147.17
17
07:13
116° ESE
17:11
244° WSW
9г 57хв +1m 21s 05:42 18:42 06:13 18:11 06:45 17:40 12:12 147.18
18
07:13
115° ESE
17:12
245° WSW
9г 59хв +1m 24s 05:42 18:43 06:13 18:12 06:44 17:41 12:12 147.19
19
07:12
115° ESE
17:13
245° WSW
10г 00хв +1m 26s 05:42 18:44 06:12 18:13 06:44 17:42 12:12 147.20
20
07:12
115° ESE
17:14
245° WSW
10г 01хв +1m 29s 05:41 18:45 06:12 18:14 06:44 17:42 12:13 147.21
21
07:12
114° ESE
17:15
246° WSW
10г 03хв +1m 31s 05:41 18:46 06:12 18:15 06:43 17:43 12:13 147.22
22
07:11
114° ESE
17:16
246° WSW
10г 05хв +1m 33s 05:41 18:47 06:11 18:16 06:43 17:44 12:13 147.24
23
07:11
114° ESE
17:17
246° WSW
10г 06хв +1m 35s 05:40 18:48 06:11 18:17 06:42 17:46 12:14 147.25
24
07:10
114° ESE
17:18
246° WSW
10г 08хв +1m 37s 05:40 18:48 06:10 18:18 06:42 17:47 12:14 147.27
25
07:09
113° ESE
17:19
247° WSW
10г 09хв +1m 39s 05:39 18:49 06:10 18:19 06:41 17:48 12:14 147.28
26
07:09
113° ESE
17:20
247° WSW
10г 11хв +1m 41s 05:39 18:50 06:09 18:20 06:41 17:49 12:14 147.30
27
07:08
113° ESE
17:21
248° WSW
10г 13хв +1m 43s 05:38 18:51 06:09 18:21 06:40 17:50 12:15 147.31
28
07:07
112° ESE
17:23
248° WSW
10г 15хв +1m 45s 05:38 18:52 06:08 18:22 06:39 17:51 12:15 147.33
29
07:07
112° ESE
17:24
248° WSW
10г 16хв +1m 47s 05:37 18:53 06:08 18:23 06:39 17:52 12:15 147.35
30
07:06
112° ESE
17:25
248° WSW
10г 18хв +1m 49s 05:37 18:54 06:07 18:24 06:38 17:53 12:15 147.37
31
07:05
111° ESE
17:26
249° WSW
10г 20хв +1m 50s 05:36 18:55 06:07 18:25 06:37 17:54 12:15 147.38

Trong بلخ, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho بلخ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho بلخ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại بلخ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí