Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại کندوز, Afghanistan 🇦🇫

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:42 63.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 296.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 17m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 69.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.427 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại کندوز

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:01
70° ΒΒΑ
18:42
290° W
13ώρες 41λεπτά +2m 00s 03:24 20:19 03:59 19:44 04:33 19:10 11:51 150.72
2
05:00
70° ΒΒΑ
18:43
290° W
13ώρες 43λεπτά +1m 59s 03:22 20:21 03:58 19:45 04:31 19:11 11:51 150.75
3
04:59
70° ΒΒΑ
18:44
290° W
13ώρες 45λεπτά +1m 58s 03:21 20:22 03:57 19:46 04:30 19:12 11:51 150.79
4
04:58
69° ΒΒΑ
18:45
291° W
13ώρες 47λεπτά +1m 56s 03:19 20:23 03:55 19:47 04:29 19:13 11:51 150.83
5
04:57
69° ΒΒΑ
18:46
291° W
13ώρες 49λεπτά +1m 55s 03:18 20:25 03:54 19:48 04:28 19:14 11:51 150.87
6
04:55
69° ΒΒΑ
18:46
292° W
13ώρες 51λεπτά +1m 54s 03:17 20:26 03:53 19:49 04:27 19:15 11:51 150.90
7
04:54
68° ΒΒΑ
18:47
292° W
13ώρες 52λεπτά +1m 52s 03:15 20:27 03:52 19:50 04:26 19:16 11:51 150.94
8
04:53
68° ΒΒΑ
18:48
292° W
13ώρες 54λεπτά +1m 51s 03:14 20:28 03:50 19:51 04:25 19:17 11:51 150.97
9
04:52
68° ΒΒΑ
18:49
293° W
13ώρες 56λεπτά +1m 49s 03:12 20:30 03:49 19:53 04:24 19:18 11:51 151.01
10
04:52
67° ΒΒΑ
18:50
293° W
13ώρες 58λεπτά +1m 48s 03:11 20:31 03:48 19:54 04:23 19:19 11:50 151.05
11
04:51
67° ΒΒΑ
18:51
293° W
14ώρες 00λεπτά +1m 46s 03:10 20:32 03:47 19:55 04:22 19:20 11:50 151.08
12
04:50
67° ΒΒΑ
18:52
294° W
14ώρες 01λεπτά +1m 45s 03:08 20:33 03:46 19:56 04:21 19:21 11:50 151.12
13
04:49
66° ΒΒΑ
18:52
294° W
14ώρες 03λεπτά +1m 43s 03:07 20:35 03:45 19:57 04:20 19:22 11:50 151.15
14
04:48
66° ΒΒΑ
18:53
294° W
14ώρες 05λεπτά +1m 41s 03:06 20:36 03:44 19:58 04:19 19:23 11:50 151.19
15
04:47
66° ΒΒΑ
18:54
295° W
14ώρες 07λεπτά +1m 39s 03:05 20:37 03:43 19:59 04:18 19:24 11:50 151.22
16
04:46
65° ΒΒΑ
18:55
295° W
14ώρες 08λεπτά +1m 38s 03:03 20:38 03:42 20:00 04:17 19:25 11:50 151.25
17
04:46
65° ΒΒΑ
18:56
295° W
14ώρες 10λεπτά +1m 36s 03:02 20:40 03:41 20:01 04:16 19:25 11:50 151.28
18
04:45
65° ΒΒΑ
18:57
295° W
14ώρες 11λεπτά +1m 34s 03:01 20:41 03:40 20:02 04:15 19:26 11:50 151.31
19
04:44
64° ΒΒΑ
18:57
296° W
14ώρες 13λεπτά +1m 32s 03:00 20:42 03:39 20:03 04:14 19:27 11:51 151.34
20
04:43
64° ΒΒΑ
18:58
296° W
14ώρες 14λεπτά +1m 30s 02:59 20:43 03:38 20:04 04:14 19:28 11:51 151.37
21
04:43
64° ΒΒΑ
18:59
296° W
14ώρες 16λεπτά +1m 28s 02:58 20:44 03:37 20:05 04:13 19:29 11:51 151.40
22
04:42
64° ΒΒΑ
19:00
296° W
14ώρες 17λεπτά +1m 25s 02:57 20:45 03:36 20:06 04:12 19:30 11:51 151.43
23
04:41
63° ΒΒΑ
19:01
297° W
14ώρες 19λεπτά +1m 23s 02:56 20:47 03:35 20:07 04:11 19:31 11:51 151.46
24
04:41
63° ΒΒΑ
19:01
297° W
14ώρες 20λεπτά +1m 21s 02:55 20:48 03:35 20:08 04:11 19:32 11:51 151.48
25
04:40
63° ΒΒΑ
19:02
297° W
14ώρες 21λεπτά +1m 19s 02:54 20:49 03:34 20:09 04:10 19:32 11:51 151.51
26
04:40
63° ΒΒΑ
19:03
298° W
14ώρες 23λεπτά +1m 16s 02:53 20:50 03:33 20:10 04:09 19:33 11:51 151.53
27
04:39
62° ΒΒΑ
19:04
298° W
14ώρες 24λεπτά +1m 14s 02:52 20:51 03:32 20:11 04:09 19:34 11:51 151.56
28
04:39
62° ΒΒΑ
19:04
298° W
14ώρες 25λεπτά +1m 11s 02:51 20:52 03:32 20:11 04:08 19:35 11:51 151.59
29
04:38
62° ΒΒΑ
19:05
298° W
14ώρες 26λεπτά +1m 09s 02:50 20:53 03:31 20:12 04:08 19:36 11:51 151.61
30
04:38
62° ΒΒΑ
19:06
298° W
14ώρες 27λεπτά +1m 06s 02:50 20:54 03:30 20:13 04:07 19:36 11:52 151.63
31
04:37
62° ΒΒΑ
19:06
298° W
14ώρες 28λεπτά +1m 04s 02:49 20:55 03:30 20:14 04:07 19:37 11:52 151.66

Trong کندوز, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho کندوز

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho کندوز

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại کندوز

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Afghanistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí