Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครศรีธรรมราช, Thái Lan 🇹🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 82.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:29 277.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 15m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -73.27°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.796 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครศรีธรรมราช

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:12
81° Đông
18:28
278° Tây
12h 16m -0m 26s 05:01 19:38 05:26 19:14 05:50 18:49 12:20 150.98
2
06:11
82° Đông
18:27
278° Tây
12h 15m -0m 26s 05:01 19:38 05:25 19:13 05:50 18:49 12:19 150.95
3
06:11
82° Đông
18:27
278° Tây
12h 15m -0m 26s 05:01 19:37 05:25 19:13 05:50 18:48 12:19 150.91
4
06:11
82° Đông
18:26
277° Tây
12h 14m -0m 27s 05:01 19:37 05:25 19:12 05:50 18:48 12:19 150.88
5
06:11
83° Đông
18:26
277° Tây
12h 14m -0m 27s 05:01 19:36 05:25 19:11 05:50 18:47 12:19 150.84
6
06:11
83° Đông
18:25
276° Tây
12h 13m -0m 27s 05:01 19:35 05:25 19:11 05:50 18:46 12:18 150.81
7
06:11
84° Đông
18:24
276° Tây
12h 13m -0m 27s 05:01 19:35 05:25 19:10 05:50 18:46 12:18 150.77
8
06:11
84° Đông
18:24
276° Tây
12h 12m -0m 27s 05:01 19:34 05:25 19:10 05:49 18:45 12:17 150.73
9
06:11
84° Đông
18:23
275° Tây
12h 12m -0m 27s 05:01 19:33 05:25 19:09 05:49 18:45 12:17 150.69
10
06:11
85° Đông
18:23
275° Tây
12h 12m -0m 27s 05:00 19:33 05:25 19:08 05:49 18:44 12:17 150.66
11
06:10
85° Đông
18:22
275° Tây
12h 11m -0m 27s 05:00 19:32 05:25 19:08 05:49 18:43 12:16 150.62
12
06:10
86° Đông
18:22
274° Tây
12h 11m -0m 27s 05:00 19:32 05:25 19:07 05:49 18:43 12:16 150.58
13
06:10
86° Đông
18:21
274° Tây
12h 10m -0m 27s 05:00 19:31 05:25 19:07 05:49 18:42 12:16 150.54
14
06:10
86° Đông
18:20
274° Tây
12h 10m -0m 27s 05:00 19:30 05:25 19:06 05:49 18:42 12:15 150.50
15
06:10
87° Đông
18:20
273° Tây
12h 09m -0m 27s 05:00 19:30 05:24 19:05 05:49 18:41 12:15 150.46
16
06:10
87° Đông
18:19
273° Tây
12h 09m -0m 27s 05:00 19:29 05:24 19:05 05:49 18:41 12:15 150.42
17
06:10
88° Đông
18:19
272° Tây
12h 08m -0m 27s 05:00 19:28 05:24 19:04 05:48 18:40 12:14 150.38
18
06:10
88° Đông
18:18
272° Tây
12h 08m -0m 27s 05:00 19:28 05:24 19:04 05:48 18:39 12:14 150.33
19
06:09
88° Đông
18:17
272° Tây
12h 07m -0m 27s 05:00 19:27 05:24 19:03 05:48 18:39 12:14 150.29
20
06:09
89° Đông
18:17
271° Tây
12h 07m -0m 27s 05:00 19:27 05:24 19:02 05:48 18:38 12:13 150.25
21
06:09
89° Đông
18:16
271° Tây
12h 07m -0m 27s 05:00 19:26 05:24 19:02 05:48 18:38 12:13 150.21
22
06:09
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 06m -0m 27s 04:59 19:25 05:24 19:01 05:48 18:37 12:13 150.17
23
06:09
90° Đông
18:15
270° Tây
12h 06m -0m 27s 04:59 19:25 05:24 19:01 05:48 18:36 12:12 150.12
24
06:09
90° Đông
18:15
270° Tây
12h 05m -0m 27s 04:59 19:24 05:23 19:00 05:48 18:36 12:12 150.08
25
06:09
91° Đông
18:14
269° Tây
12h 05m -0m 27s 04:59 19:24 05:23 18:59 05:47 18:35 12:11 150.04
26
06:09
91° Đông
18:13
269° Tây
12h 04m -0m 27s 04:59 19:23 05:23 18:59 05:47 18:35 12:11 150.00
27
06:09
91° Đông
18:13
268° Tây
12h 04m -0m 27s 04:59 19:22 05:23 18:58 05:47 18:34 12:11 149.96
28
06:08
92° Đông
18:12
268° Tây
12h 03m -0m 27s 04:59 19:22 05:23 18:58 05:47 18:34 12:10 149.91
29
06:08
92° Đông
18:12
268° Tây
12h 03m -0m 27s 04:59 19:21 05:23 18:57 05:47 18:33 12:10 149.87
30
06:08
93° Đông
18:11
267° Tây
12h 02m -0m 27s 04:59 19:21 05:23 18:57 05:47 18:32 12:10 149.83

Trong นครศรีธรรมราช, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 28 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho นครศรีธรรมราช

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho นครศรีธรรมราช

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại นครศรีธรรมราช

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí