Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครสวรรค์, Thái Lan 🇹🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 84.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:32 276.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 19m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 21.92°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.592 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครสวรรค์

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
85° מזרח-דרום מזרח
18:31
275° צפון-צפון מערב
12שעה 16דקה +0m 52s 05:02 19:44 05:28 19:18 05:53 18:53 12:23 149.47
2
06:14
85° מזרח-דרום מזרח
18:31
276° צפון-צפון מערב
12שעה 17דקה +0m 52s 05:02 19:44 05:27 19:19 05:52 18:53 12:23 149.51
3
06:13
84° מזרח-דרום מזרח
18:32
276° צפון-צפון מערב
12שעה 18דקה +0m 52s 05:01 19:44 05:26 19:19 05:51 18:54 12:22 149.56
4
06:12
84° מזרח-דרום מזרח
18:32
276° צפון-צפון מערב
12שעה 19דקה +0m 52s 05:00 19:44 05:25 19:19 05:50 18:54 12:22 149.60
5
06:12
84° מזרח-דרום מזרח
18:32
277° צפון-צפון מערב
12שעה 20דקה +0m 52s 04:59 19:44 05:25 19:19 05:50 18:54 12:22 149.64
6
06:11
83° מזרח-דרום מזרח
18:32
277° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 52s 04:58 19:45 05:24 19:19 05:49 18:54 12:21 149.69
7
06:10
83° מזרח-דרום מזרח
18:32
277° צפון-צפון מערב
12שעה 21דקה +0m 52s 04:58 19:45 05:23 19:19 05:48 18:54 12:21 149.73
8
06:10
82° מזרח-דרום מזרח
18:32
278° צפון-צפון מערב
12שעה 22דקה +0m 51s 04:57 19:45 05:22 19:20 05:47 18:54 12:21 149.77
9
06:09
82° מזרח-דרום מזרח
18:33
278° צפון-צפון מערב
12שעה 23דקה +0m 51s 04:56 19:45 05:22 19:20 05:47 18:55 12:21 149.82
10
06:08
82° מזרח-דרום מזרח
18:33
279° צפון-צפון מערב
12שעה 24דקה +0m 51s 04:55 19:46 05:21 19:20 05:46 18:55 12:20 149.86
11
06:07
81° מזרח-דרום מזרח
18:33
279° צפון-צפון מערב
12שעה 25דקה +0m 51s 04:54 19:46 05:20 19:20 05:45 18:55 12:20 149.90
12
06:07
81° מזרח-דרום מזרח
18:33
279° צפון-צפון מערב
12שעה 26דקה +0m 51s 04:54 19:46 05:19 19:21 05:45 18:55 12:20 149.95
13
06:06
80° מזרח-דרום מזרח
18:33
280° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה +0m 50s 04:53 19:47 05:19 19:21 05:44 18:55 12:20 149.99
14
06:05
80° מזרח-דרום מזרח
18:33
280° צפון-צפון מערב
12שעה 27דקה +0m 50s 04:52 19:47 05:18 19:21 05:43 18:56 12:19 150.03
15
06:05
80° מזרח-דרום מזרח
18:34
280° צפון-צפון מערב
12שעה 28דקה +0m 50s 04:51 19:47 05:17 19:21 05:42 18:56 12:19 150.08
16
06:04
79° מזרח-דרום מזרח
18:34
281° צפון-צפון מערב
12שעה 29דקה +0m 50s 04:51 19:47 05:16 19:22 05:42 18:56 12:19 150.12
17
06:03
79° מזרח-דרום מזרח
18:34
281° צפון-צפון מערב
12שעה 30דקה +0m 49s 04:50 19:48 05:16 19:22 05:41 18:56 12:19 150.16
18
06:03
79° מזרח
18:34
282° צפון-צפון מערב
12שעה 31דקה +0m 49s 04:49 19:48 05:15 19:22 05:40 18:56 12:18 150.20
19
06:02
78° מזרח
18:34
282° צפון-צפון מערב
12שעה 32דקה +0m 49s 04:48 19:48 05:14 19:22 05:40 18:57 12:18 150.24
20
06:02
78° מזרח
18:34
282° צפון-צפון מערב
12שעה 32דקה +0m 49s 04:48 19:49 05:13 19:23 05:39 18:57 12:18 150.28
21
06:01
78° מזרח
18:35
283° צפון-צפון מערב
12שעה 33דקה +0m 48s 04:47 19:49 05:13 19:23 05:38 18:57 12:18 150.32
22
06:00
77° מזרח
18:35
283° צפון-צפון מערב
12שעה 34דקה +0m 48s 04:46 19:49 05:12 19:23 05:38 18:57 12:18 150.36
23
06:00
77° מזרח
18:35
283° צפון-צפון מערב
12שעה 35דקה +0m 48s 04:45 19:50 05:11 19:23 05:37 18:58 12:17 150.40
24
05:59
76° מזרח
18:35
284° צפון-צפון מערב
12שעה 36דקה +0m 47s 04:45 19:50 05:11 19:24 05:37 18:58 12:17 150.44
25
05:59
76° מזרח
18:36
284° צפון-צפון מערב
12שעה 36דקה +0m 47s 04:44 19:50 05:10 19:24 05:36 18:58 12:17 150.48
26
05:58
76° מזרח
18:36
284° צפון-צפון מערב
12שעה 37דקה +0m 47s 04:43 19:51 05:09 19:24 05:35 18:58 12:17 150.52
27
05:57
76° מזרח
18:36
285° צפון-צפון מערב
12שעה 38דקה +0m 46s 04:42 19:51 05:09 19:25 05:35 18:59 12:17 150.56
28
05:57
75° מזרח
18:36
285° צפון-צפון מערב
12שעה 39דקה +0m 46s 04:42 19:51 05:08 19:25 05:34 18:59 12:17 150.60
29
05:56
75° מזרח
18:36
285° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 45s 04:41 19:52 05:08 19:25 05:34 18:59 12:16 150.63
30
05:56
74° מזרח
18:37
286° צפון-צפון מערב
12שעה 40דקה +0m 45s 04:40 19:52 05:07 19:26 05:33 19:00 12:16 150.67

Trong นครสวรรค์, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho นครสวรรค์

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho นครสวรรค์

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại นครสวรรค์

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí