Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครสวรรค์, Thái Lan 🇹🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 106.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:18 253.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 30m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -41.88°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.483 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại นครสวรรค์

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
93° Đông
18:08
267° Tây
11h 59m -0m 52s 04:57 19:20 05:22 18:55 05:47 18:30 12:09 149.79
2
06:09
93° Đông
18:07
266° Tây
11h 58m -0m 52s 04:57 19:19 05:22 18:54 05:47 18:29 12:08 149.75
3
06:09
94° Đông
18:07
266° Tây
11h 57m -0m 52s 04:58 19:18 05:22 18:53 05:47 18:29 12:08 149.70
4
06:09
94° Đông
18:06
266° Tây
11h 56m -0m 51s 04:58 19:18 05:23 18:53 05:47 18:28 12:08 149.66
5
06:09
95° Đông
18:05
265° Tây
11h 55m -0m 51s 04:58 19:17 05:23 18:52 05:48 18:27 12:08 149.62
6
06:10
95° Đông
18:04
265° Tây
11h 54m -0m 51s 04:58 19:16 05:23 18:51 05:48 18:26 12:07 149.58
7
06:10
95° Đông
18:04
264° Tây
11h 54m -0m 51s 04:58 19:15 05:23 18:51 05:48 18:26 12:07 149.54
8
06:10
96° Đông
18:03
264° Tây
11h 53m -0m 51s 04:58 19:15 05:23 18:50 05:48 18:25 12:07 149.49
9
06:10
96° Đông
18:02
264° Tây
11h 52m -0m 51s 04:58 19:14 05:23 18:49 05:48 18:24 12:06 149.45
10
06:10
97° Đông
18:02
263° Tây
11h 51m -0m 51s 04:58 19:13 05:23 18:49 05:48 18:24 12:06 149.41
11
06:10
97° Đông
18:01
263° Tây
11h 50m -0m 51s 04:58 19:13 05:23 18:48 05:48 18:23 12:06 149.37
12
06:11
97° Đông
18:00
262° Tây
11h 49m -0m 50s 04:59 19:12 05:24 18:47 05:48 18:22 12:06 149.32
13
06:11
98° Đông
18:00
262° Tây
11h 48m -0m 50s 04:59 19:11 05:24 18:47 05:49 18:22 12:05 149.28
14
06:11
98° Đông
17:59
262° Tây
11h 48m -0m 50s 04:59 19:11 05:24 18:46 05:49 18:21 12:05 149.24
15
06:11
98° Đông
17:58
261° Tây
11h 47m -0m 50s 04:59 19:10 05:24 18:45 05:49 18:20 12:05 149.19
16
06:11
99° Đông
17:58
261° Tây
11h 46m -0m 50s 04:59 19:10 05:24 18:45 05:49 18:20 12:05 149.15
17
06:11
99° Đông
17:57
260° Tây
11h 45m -0m 50s 04:59 19:09 05:24 18:44 05:49 18:19 12:04 149.11
18
06:12
100° Đông
17:56
260° Tây
11h 44m -0m 49s 04:59 19:09 05:24 18:44 05:50 18:19 12:04 149.06
19
06:12
100° Đông
17:56
260° Tây
11h 43m -0m 49s 05:00 19:08 05:25 18:43 05:50 18:18 12:04 149.02
20
06:12
100° Đông
17:55
259° Tây
11h 43m -0m 49s 05:00 19:08 05:25 18:42 05:50 18:17 12:04 148.98
21
06:12
101° Đông
17:55
259° Tây
11h 42m -0m 49s 05:00 19:07 05:25 18:42 05:50 18:17 12:04 148.94
22
06:13
101° Đông
17:54
259° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 48s 05:00 19:07 05:25 18:41 05:50 18:16 12:03 148.90
23
06:13
102° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
11h 40m -0m 48s 05:00 19:06 05:25 18:41 05:51 18:16 12:03 148.85
24
06:13
102° Đông Đông Nam
17:53
258° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 48s 05:00 19:06 05:26 18:40 05:51 18:15 12:03 148.81
25
06:13
102° Đông Đông Nam
17:52
258° Tây Tây Nam
11h 39m -0m 47s 05:01 19:05 05:26 18:40 05:51 18:15 12:03 148.77
26
06:14
103° Đông Đông Nam
17:52
257° Tây Tây Nam
11h 38m -0m 47s 05:01 19:05 05:26 18:40 05:51 18:14 12:03 148.73
27
06:14
103° Đông Đông Nam
17:51
257° Tây Tây Nam
11h 37m -0m 47s 05:01 19:04 05:26 18:39 05:52 18:14 12:03 148.69
28
06:14
103° Đông Đông Nam
17:51
256° Tây Tây Nam
11h 36m -0m 46s 05:01 19:04 05:27 18:39 05:52 18:13 12:03 148.65
29
06:15
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 35m -0m 46s 05:02 19:04 05:27 18:38 05:52 18:13 12:03 148.61
30
06:15
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 35m -0m 46s 05:02 19:03 05:27 18:38 05:52 18:13 12:03 148.57
31
06:15
104° Đông Đông Nam
17:50
256° Tây Tây Nam
11h 34m -0m 45s 05:02 19:03 05:27 18:38 05:53 18:12 12:03 148.53

Trong นครสวรรค์, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho นครสวรรค์

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho นครสวรรค์

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại นครสวรรค์

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí