Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ปินนาเมา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 84.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:19 275.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 20m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 73.47°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.515 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ปินนาเมา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
81° Đông
18:20
279° Tây
12h 30m -1m 04s 04:34 19:35 05:01 19:09 05:27 18:43 12:05 150.98
2
05:50
81° Đông
18:19
279° Tây
12h 29m -1m 04s 04:35 19:34 05:01 19:08 05:27 18:42 12:05 150.95
3
05:50
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 28m -1m 04s 04:35 19:33 05:01 19:07 05:27 18:41 12:04 150.91
4
05:50
82° Đông
18:17
278° Tây
12h 27m -1m 04s 04:35 19:32 05:01 19:06 05:27 18:40 12:04 150.88
5
05:50
82° Đông
18:16
277° Tây
12h 26m -1m 05s 04:36 19:31 05:02 19:05 05:28 18:39 12:04 150.84
6
05:50
83° Đông
18:16
277° Tây
12h 25m -1m 05s 04:36 19:30 05:02 19:04 05:28 18:38 12:03 150.80
7
05:51
83° Đông
18:15
277° Tây
12h 24m -1m 05s 04:36 19:29 05:02 19:03 05:28 18:37 12:03 150.77
8
05:51
84° Đông
18:14
276° Tây
12h 22m -1m 05s 04:37 19:28 05:03 19:02 05:28 18:36 12:03 150.73
9
05:51
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 21m -1m 05s 04:37 19:27 05:03 19:01 05:28 18:35 12:02 150.69
10
05:51
84° Đông
18:12
275° Tây
12h 20m -1m 06s 04:37 19:26 05:03 19:00 05:29 18:34 12:02 150.66
11
05:51
85° Đông
18:11
275° Tây
12h 19m -1m 06s 04:37 19:25 05:03 18:59 05:29 18:34 12:01 150.62
12
05:52
85° Đông
18:10
275° Tây
12h 18m -1m 06s 04:38 19:24 05:04 18:58 05:29 18:33 12:01 150.58
13
05:52
86° Đông
18:09
274° Tây
12h 17m -1m 06s 04:38 19:23 05:04 18:57 05:29 18:32 12:01 150.54
14
05:52
86° Đông
18:08
274° Tây
12h 16m -1m 06s 04:38 19:22 05:04 18:56 05:30 18:31 12:00 150.50
15
05:52
86° Đông
18:07
273° Tây
12h 15m -1m 06s 04:38 19:21 05:04 18:55 05:30 18:30 12:00 150.46
16
05:52
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 14m -1m 06s 04:39 19:20 05:04 18:54 05:30 18:29 12:00 150.42
17
05:53
87° Đông
18:06
273° Tây
12h 12m -1m 06s 04:39 19:19 05:05 18:54 05:30 18:28 11:59 150.38
18
05:53
88° Đông
18:05
272° Tây
12h 11m -1m 06s 04:39 19:18 05:05 18:53 05:30 18:27 11:59 150.33
19
05:53
88° Đông
18:04
272° Tây
12h 10m -1m 06s 04:39 19:17 05:05 18:52 05:31 18:26 11:59 150.29
20
05:53
88° Đông
18:03
271° Tây
12h 09m -1m 06s 04:40 19:16 05:05 18:51 05:31 18:25 11:58 150.25
21
05:53
89° Đông
18:02
271° Tây
12h 08m -1m 06s 04:40 19:15 05:06 18:50 05:31 18:24 11:58 150.21
22
05:54
89° Đông
18:01
270° Tây
12h 07m -1m 06s 04:40 19:14 05:06 18:49 05:31 18:23 11:58 150.17
23
05:54
90° Đông
18:00
270° Tây
12h 06m -1m 06s 04:40 19:13 05:06 18:48 05:31 18:23 11:57 150.12
24
05:54
90° Đông
17:59
270° Tây
12h 05m -1m 06s 04:41 19:13 05:06 18:47 05:32 18:22 11:57 150.08
25
05:54
90° Đông
17:58
269° Tây
12h 04m -1m 06s 04:41 19:12 05:06 18:46 05:32 18:21 11:57 150.04
26
05:54
91° Đông
17:57
269° Tây
12h 02m -1m 06s 04:41 19:11 05:07 18:45 05:32 18:20 11:56 150.00
27
05:55
91° Đông
17:57
268° Tây
12h 01m -1m 06s 04:41 19:10 05:07 18:44 05:32 18:19 11:56 149.95
28
05:55
92° Đông
17:56
268° Tây
12h 00m -1m 06s 04:42 19:09 05:07 18:43 05:33 18:18 11:55 149.91
29
05:55
92° Đông
17:55
268° Tây
11h 59m -1m 06s 04:42 19:08 05:07 18:42 05:33 18:17 11:55 149.87
30
05:55
93° Đông
17:54
267° Tây
11h 58m -1m 06s 04:42 19:07 05:08 18:42 05:33 18:16 11:55 149.83

Trong ปินนาเมา, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ปินนาเมา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ปินนาเมา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ปินนาเมา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí