Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taungoo, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:39 68.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:42 291.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 03m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 68.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.948 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Taungoo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:30
65° NAA
18:45
295° WNW
13klst 14mín -0m 13s 04:07 20:08 04:37 19:38 05:05 19:10 12:08 152.08
2
05:31
65° NAA
18:45
295° WNW
13klst 14mín -0m 14s 04:07 20:08 04:37 19:38 05:06 19:10 12:08 152.08
3
05:31
65° NAA
18:45
295° WNW
13klst 14mín -0m 15s 04:08 20:08 04:37 19:38 05:06 19:10 12:08 152.08
4
05:31
65° NAA
18:45
294° WNW
13klst 14mín -0m 17s 04:08 20:08 04:38 19:38 05:06 19:10 12:08 152.09
5
05:31
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 13mín -0m 18s 04:09 20:08 04:38 19:38 05:07 19:10 12:08 152.09
6
05:32
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 13mín -0m 19s 04:09 20:08 04:39 19:38 05:07 19:10 12:08 152.09
7
05:32
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 13mín -0m 20s 04:09 20:08 04:39 19:38 05:07 19:10 12:09 152.09
8
05:32
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 12mín -0m 22s 04:10 20:08 04:39 19:38 05:08 19:10 12:09 152.09
9
05:33
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 12mín -0m 23s 04:10 20:08 04:40 19:38 05:08 19:10 12:09 152.09
10
05:33
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 11mín -0m 24s 04:11 20:07 04:40 19:38 05:09 19:10 12:09 152.08
11
05:34
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 11mín -0m 25s 04:11 20:07 04:41 19:38 05:09 19:09 12:09 152.08
12
05:34
66° NAA
18:45
294° WNW
13klst 10mín -0m 27s 04:12 20:07 04:41 19:38 05:09 19:09 12:09 152.07
13
05:34
66° NAA
18:45
293° WNW
13klst 10mín -0m 28s 04:12 20:07 04:41 19:38 05:10 19:09 12:10 152.07
14
05:35
67° NAA
18:45
293° WNW
13klst 10mín -0m 29s 04:13 20:06 04:42 19:37 05:10 19:09 12:10 152.06
15
05:35
67° NAA
18:44
293° WNW
13klst 09mín -0m 30s 04:13 20:06 04:42 19:37 05:11 19:09 12:10 152.06
16
05:35
67° NAA
18:44
293° WNW
13klst 08mín -0m 31s 04:14 20:06 04:43 19:37 05:11 19:09 12:10 152.05
17
05:36
67° NAA
18:44
293° WNW
13klst 08mín -0m 32s 04:14 20:06 04:43 19:37 05:11 19:08 12:10 152.04
18
05:36
67° NAA
18:44
292° WNW
13klst 07mín -0m 33s 04:15 20:05 04:44 19:36 05:12 19:08 12:10 152.03
19
05:36
68° NAA
18:44
292° WNW
13klst 07mín -0m 34s 04:15 20:05 04:44 19:36 05:12 19:08 12:10 152.02
20
05:37
68° NAA
18:43
292° WNW
13klst 06mín -0m 36s 04:16 20:04 04:44 19:36 05:13 19:08 12:10 152.01
21
05:37
68° NAA
18:43
292° WNW
13klst 06mín -0m 37s 04:16 20:04 04:45 19:35 05:13 19:07 12:10 152.00
22
05:37
68° NAA
18:43
292° WNW
13klst 05mín -0m 38s 04:17 20:04 04:45 19:35 05:13 19:07 12:10 151.99
23
05:38
68° NAA
18:43
292° WNW
13klst 04mín -0m 38s 04:17 20:03 04:46 19:35 05:14 19:07 12:10 151.97
24
05:38
69° NAA
18:42
291° WNW
13klst 04mín -0m 39s 04:18 20:03 04:46 19:34 05:14 19:06 12:10 151.95
25
05:39
69° NAA
18:42
291° WNW
13klst 03mín -0m 40s 04:18 20:02 04:47 19:34 05:14 19:06 12:10 151.94
26
05:39
69° NAA
18:42
291° WNW
13klst 02mín -0m 41s 04:19 20:02 04:47 19:33 05:15 19:06 12:10 151.92
27
05:39
69° NAA
18:41
291° WNW
13klst 02mín -0m 42s 04:19 20:01 04:48 19:33 05:15 19:05 12:10 151.92
28
05:40
70° NAA
18:41
290° WNW
13klst 01mín -0m 43s 04:20 20:01 04:48 19:32 05:16 19:05 12:10 151.90
29
05:40
70° NAA
18:40
290° WNW
13klst 00mín -0m 44s 04:20 20:00 04:48 19:32 05:16 19:04 12:10 151.88
30
05:40
70° NAA
18:40
290° WNW
12klst 59mín -0m 45s 04:21 20:00 04:49 19:31 05:16 19:04 12:10 151.86
31
05:41
70° NAA
18:40
290° WNW
12klst 59mín -0m 46s 04:21 19:59 04:49 19:31 05:17 19:03 12:10 151.84

Trong Taungoo, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 14.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Taungoo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Taungoo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Taungoo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 25 tháng 7 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Taungoo

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Taungoo.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Taungoo?
Ở Taungoo, Myanmar, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Taungoo?
Mặt trời lặn hôm nay ở Taungoo lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Taungoo?
Độ dài ngày hôm nay ở Taungoo là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Taungoo là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Taungoo là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Taungoo là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Taungoo, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Taungoo?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí