Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ราชบุรี, Thái Lan 🇹🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 82.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:33 278.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 21m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 54.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.813 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại ราชบุรี

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
81° Đông
18:31
279° Tây
12h 22m -0m 43s 04:57 19:44 05:22 19:18 05:47 18:53 12:20 150.98
2
06:09
82° Đông
18:31
278° Tây
12h 21m -0m 43s 04:57 19:43 05:22 19:18 05:47 18:53 12:20 150.95
3
06:09
82° Đông
18:30
278° Tây
12h 20m -0m 43s 04:57 19:42 05:22 19:17 05:47 18:52 12:20 150.91
4
06:09
82° Đông
18:29
278° Tây
12h 20m -0m 43s 04:57 19:41 05:22 19:16 05:47 18:51 12:19 150.88
5
06:09
83° Đông
18:29
277° Tây
12h 19m -0m 43s 04:57 19:41 05:22 19:15 05:47 18:51 12:19 150.84
6
06:09
83° Đông
18:28
277° Tây
12h 18m -0m 43s 04:57 19:40 05:22 19:15 05:47 18:50 12:19 150.81
7
06:09
84° Đông
18:27
276° Tây
12h 18m -0m 44s 04:57 19:39 05:23 19:14 05:47 18:49 12:18 150.77
8
06:09
84° Đông
18:27
276° Tây
12h 17m -0m 44s 04:58 19:38 05:23 19:13 05:47 18:48 12:18 150.73
9
06:09
84° Đông
18:26
276° Tây
12h 16m -0m 44s 04:58 19:37 05:23 19:12 05:47 18:48 12:18 150.69
10
06:09
85° Đông
18:25
275° Tây
12h 15m -0m 44s 04:58 19:37 05:23 19:12 05:48 18:47 12:17 150.66
11
06:09
85° Đông
18:24
275° Tây
12h 15m -0m 44s 04:58 19:36 05:23 19:11 05:48 18:46 12:17 150.62
12
06:09
85° Đông
18:24
274° Tây
12h 14m -0m 44s 04:58 19:35 05:23 19:10 05:48 18:45 12:17 150.58
13
06:09
86° Đông
18:23
274° Tây
12h 13m -0m 44s 04:58 19:34 05:23 19:09 05:48 18:45 12:16 150.54
14
06:09
86° Đông
18:22
274° Tây
12h 12m -0m 44s 04:58 19:33 05:23 19:09 05:48 18:44 12:16 150.50
15
06:09
87° Đông
18:22
273° Tây
12h 12m -0m 44s 04:58 19:33 05:23 19:08 05:48 18:43 12:16 150.46
16
06:09
87° Đông
18:21
273° Tây
12h 11m -0m 44s 04:58 19:32 05:23 19:07 05:48 18:42 12:15 150.42
17
06:09
87° Đông
18:20
272° Tây
12h 10m -0m 44s 04:58 19:31 05:23 19:06 05:48 18:42 12:15 150.38
18
06:09
88° Đông
18:19
272° Tây
12h 09m -0m 44s 04:58 19:30 05:23 19:06 05:48 18:41 12:15 150.33
19
06:09
88° Đông
18:19
272° Tây
12h 09m -0m 44s 04:58 19:30 05:23 19:05 05:48 18:40 12:14 150.29
20
06:09
89° Đông
18:18
271° Tây
12h 08m -0m 44s 04:58 19:29 05:23 19:04 05:48 18:40 12:14 150.25
21
06:09
89° Đông
18:17
271° Tây
12h 07m -0m 44s 04:58 19:28 05:23 19:03 05:48 18:39 12:13 150.21
22
06:10
89° Đông
18:16
270° Tây
12h 06m -0m 44s 04:59 19:27 05:23 19:03 05:48 18:38 12:13 150.17
23
06:10
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 06m -0m 44s 04:59 19:27 05:23 19:02 05:48 18:37 12:13 150.12
24
06:10
90° Đông
18:15
270° Tây
12h 05m -0m 44s 04:59 19:26 05:23 19:01 05:48 18:37 12:12 150.08
25
06:10
91° Đông
18:14
269° Tây
12h 04m -0m 44s 04:59 19:25 05:23 19:00 05:48 18:36 12:12 150.04
26
06:10
91° Đông
18:14
269° Tây
12h 03m -0m 44s 04:59 19:24 05:23 19:00 05:48 18:35 12:12 150.00
27
06:10
91° Đông
18:13
268° Tây
12h 03m -0m 44s 04:59 19:24 05:23 18:59 05:48 18:34 12:11 149.96
28
06:10
92° Đông
18:12
268° Tây
12h 02m -0m 44s 04:59 19:23 05:23 18:58 05:48 18:34 12:11 149.91
29
06:10
92° Đông
18:11
268° Tây
12h 01m -0m 44s 04:59 19:22 05:23 18:58 05:48 18:33 12:11 149.87
30
06:10
93° Đông
18:11
267° Tây
12h 00m -0m 44s 04:59 19:22 05:24 18:57 05:48 18:32 12:10 149.83

Trong ราชบุรี, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho ราชบุรี

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho ราชบุรี

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại ราชบุรี

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí