Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại สุราษฎร์ธานี, Thái Lan 🇹🇭
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:42 ↑ 111.3° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 ↑ 248.8° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 38m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -71.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.162 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại สุราษฎร์ธานี
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:06
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 26s | 04:53 | 19:46 | 05:19 | 19:20 | 05:44 | 18:55 | 12:19 | 150.71 |
| 2 |
06:06
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | +0m 25s | 04:53 | 19:46 | 05:18 | 19:20 | 05:44 | 18:55 | 12:19 | 150.75 |
| 3 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 25s | 04:52 | 19:46 | 05:18 | 19:20 | 05:43 | 18:55 | 12:19 | 150.79 |
| 4 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | +0m 25s | 04:52 | 19:46 | 05:18 | 19:21 | 05:43 | 18:55 | 12:19 | 150.82 |
| 5 |
06:05
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 04:51 | 19:47 | 05:17 | 19:21 | 05:43 | 18:55 | 12:19 | 150.86 |
| 6 |
06:05
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 04:51 | 19:47 | 05:17 | 19:21 | 05:42 | 18:56 | 12:19 | 150.90 |
| 7 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | +0m 24s | 04:51 | 19:47 | 05:16 | 19:21 | 05:42 | 18:56 | 12:19 | 150.94 |
| 8 |
06:04
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:33
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 24s | 04:50 | 19:47 | 05:16 | 19:21 | 05:42 | 18:56 | 12:19 | 150.97 |
| 9 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 29m | +0m 23s | 04:50 | 19:48 | 05:16 | 19:22 | 05:41 | 18:56 | 12:19 | 151.01 |
| 10 |
06:04
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 23s | 04:49 | 19:48 | 05:15 | 19:22 | 05:41 | 18:56 | 12:19 | 151.04 |
| 11 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 22s | 04:49 | 19:48 | 05:15 | 19:22 | 05:41 | 18:56 | 12:19 | 151.08 |
| 12 |
06:03
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 30m | +0m 22s | 04:49 | 19:49 | 05:15 | 19:22 | 05:41 | 18:57 | 12:19 | 151.11 |
| 13 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 22s | 04:48 | 19:49 | 05:15 | 19:23 | 05:40 | 18:57 | 12:19 | 151.15 |
| 14 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:34
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 21s | 04:48 | 19:49 | 05:14 | 19:23 | 05:40 | 18:57 | 12:19 | 151.18 |
| 15 |
06:03
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 31m | +0m 21s | 04:48 | 19:49 | 05:14 | 19:23 | 05:40 | 18:57 | 12:19 | 151.22 |
| 16 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 21s | 04:48 | 19:50 | 05:14 | 19:23 | 05:40 | 18:57 | 12:19 | 151.25 |
| 17 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 32m | +0m 20s | 04:47 | 19:50 | 05:14 | 19:24 | 05:40 | 18:58 | 12:19 | 151.28 |
| 18 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 20s | 04:47 | 19:50 | 05:13 | 19:24 | 05:39 | 18:58 | 12:19 | 151.31 |
| 19 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:35
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 19s | 04:47 | 19:51 | 05:13 | 19:24 | 05:39 | 18:58 | 12:19 | 151.34 |
| 20 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 19s | 04:47 | 19:51 | 05:13 | 19:25 | 05:39 | 18:58 | 12:19 | 151.37 |
| 21 |
06:02
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 33m | +0m 18s | 04:46 | 19:51 | 05:13 | 19:25 | 05:39 | 18:59 | 12:19 | 151.40 |
| 22 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 18s | 04:46 | 19:52 | 05:13 | 19:25 | 05:39 | 18:59 | 12:19 | 151.43 |
| 23 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:36
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 17s | 04:46 | 19:52 | 05:13 | 19:25 | 05:39 | 18:59 | 12:19 | 151.45 |
| 24 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 34m | +0m 17s | 04:46 | 19:52 | 05:12 | 19:26 | 05:39 | 18:59 | 12:19 | 151.48 |
| 25 |
06:02
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 16s | 04:46 | 19:53 | 05:12 | 19:26 | 05:39 | 19:00 | 12:19 | 151.51 |
| 26 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 16s | 04:45 | 19:53 | 05:12 | 19:26 | 05:39 | 19:00 | 12:19 | 151.53 |
| 27 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 15s | 04:45 | 19:53 | 05:12 | 19:27 | 05:38 | 19:00 | 12:19 | 151.56 |
| 28 |
06:01
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:37
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 35m | +0m 15s | 04:45 | 19:54 | 05:12 | 19:27 | 05:38 | 19:01 | 12:19 | 151.58 |
| 29 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 14s | 04:45 | 19:54 | 05:12 | 19:27 | 05:38 | 19:01 | 12:20 | 151.61 |
| 30 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 14s | 04:45 | 19:55 | 05:12 | 19:28 | 05:38 | 19:01 | 12:20 | 151.63 |
| 31 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:38
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 36m | +0m 13s | 04:45 | 19:55 | 05:12 | 19:28 | 05:38 | 19:01 | 12:20 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho สุราษฎร์ธานี. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong สุราษฎร์ธานี, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.