Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เชียงราย, Thái Lan 🇹🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 28m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 10.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.808 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เชียงราย

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
85° ESE
18:34
275° WNW
12گھنٹے 19منٹ +1m 07s 05:00 19:48 05:26 19:22 05:52 18:57 12:24 149.47
2
06:13
85° ESE
18:34
276° WNW
12گھنٹے 20منٹ +1m 07s 04:59 19:49 05:25 19:23 05:51 18:57 12:24 149.51
3
06:13
84° ESE
18:35
276° WNW
12گھنٹے 22منٹ +1m 07s 04:58 19:49 05:24 19:23 05:50 18:57 12:24 149.56
4
06:12
84° ESE
18:35
276° WNW
12گھنٹے 23منٹ +1m 07s 04:57 19:49 05:23 19:23 05:49 18:58 12:23 149.60
5
06:11
83° ESE
18:35
277° WNW
12گھنٹے 24منٹ +1m 07s 04:56 19:50 05:23 19:24 05:48 18:58 12:23 149.64
6
06:10
83° ESE
18:36
277° WNW
12گھنٹے 25منٹ +1m 07s 04:56 19:50 05:22 19:24 05:47 18:58 12:23 149.69
7
06:09
82° ESE
18:36
278° WNW
12گھنٹے 26منٹ +1m 06s 04:55 19:51 05:21 19:24 05:47 18:58 12:22 149.73
8
06:08
82° ESE
18:36
278° WNW
12گھنٹے 27منٹ +1m 06s 04:54 19:51 05:20 19:25 05:46 18:59 12:22 149.77
9
06:08
82° ESE
18:36
278° WNW
12گھنٹے 28منٹ +1m 06s 04:53 19:51 05:19 19:25 05:45 18:59 12:22 149.82
10
06:07
81° ESE
18:37
279° WNW
12گھنٹے 29منٹ +1m 06s 04:52 19:52 05:18 19:25 05:44 18:59 12:22 149.86
11
06:06
81° ESE
18:37
279° WNW
12گھنٹے 30منٹ +1m 06s 04:51 19:52 05:17 19:26 05:43 19:00 12:21 149.90
12
06:05
81° ESE
18:37
280° WNW
12گھنٹے 32منٹ +1m 05s 04:50 19:53 05:16 19:26 05:42 19:00 12:21 149.95
13
06:04
80° ESE
18:37
280° WNW
12گھنٹے 33منٹ +1m 05s 04:49 19:53 05:15 19:26 05:42 19:00 12:21 149.99
14
06:04
80° ESE
18:38
280° WNW
12گھنٹے 34منٹ +1m 05s 04:48 19:53 05:15 19:27 05:41 19:01 12:21 150.03
15
06:03
79° ESE
18:38
281° WNW
12گھنٹے 35منٹ +1m 04s 04:47 19:54 05:14 19:27 05:40 19:01 12:20 150.08
16
06:02
79° ESE
18:38
281° WNW
12گھنٹے 36منٹ +1m 04s 04:46 19:54 05:13 19:28 05:39 19:01 12:20 150.12
17
06:01
79° E
18:39
282° NW
12گھنٹے 37منٹ +1m 04s 04:45 19:55 05:12 19:28 05:38 19:02 12:20 150.16
18
06:00
78° E
18:39
282° NW
12گھنٹے 38منٹ +1m 03s 04:44 19:55 05:11 19:28 05:37 19:02 12:20 150.20
19
06:00
78° E
18:39
282° NW
12گھنٹے 39منٹ +1m 03s 04:44 19:56 05:10 19:29 05:37 19:02 12:19 150.24
20
05:59
78° E
18:40
283° NW
12گھنٹے 40منٹ +1m 03s 04:43 19:56 05:10 19:29 05:36 19:03 12:19 150.28
21
05:58
77° E
18:40
283° NW
12گھنٹے 41منٹ +1m 02s 04:42 19:56 05:09 19:30 05:35 19:03 12:19 150.32
22
05:58
77° E
18:40
283° NW
12گھنٹے 42منٹ +1m 02s 04:41 19:57 05:08 19:30 05:34 19:03 12:19 150.36
23
05:57
76° E
18:41
284° NW
12گھنٹے 43منٹ +1m 01s 04:40 19:57 05:07 19:30 05:34 19:04 12:19 150.40
24
05:56
76° E
18:41
284° NW
12گھنٹے 44منٹ +1m 01s 04:39 19:58 05:06 19:31 05:33 19:04 12:18 150.44
25
05:55
76° E
18:41
284° NW
12گھنٹے 45منٹ +1m 01s 04:38 19:58 05:06 19:31 05:32 19:04 12:18 150.48
26
05:55
75° E
18:42
285° NW
12گھنٹے 46منٹ +1m 00s 04:38 19:59 05:05 19:32 05:31 19:05 12:18 150.52
27
05:54
75° E
18:42
285° NW
12گھنٹے 47منٹ +1m 00s 04:37 19:59 05:04 19:32 05:31 19:05 12:18 150.56
28
05:53
75° E
18:42
286° NW
12گھنٹے 48منٹ +0m 59s 04:36 20:00 05:03 19:32 05:30 19:06 12:18 150.60
29
05:53
74° E
18:43
286° NW
12گھنٹے 49منٹ +0m 59s 04:35 20:00 05:03 19:33 05:29 19:06 12:18 150.63
30
05:52
74° E
18:43
286° NW
12گھنٹے 50منٹ +0m 58s 04:34 20:01 05:02 19:33 05:29 19:06 12:17 150.67

Trong เชียงราย, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เชียงราย

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เชียงราย

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เชียงราย

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thái Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí