Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 05:59 84.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:21 275.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 21m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -17.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.501 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
85° Đông
18:20
275° Tây
12h 20m +1m 11s 04:45 19:35 05:11 19:09 05:37 18:43 12:10 149.47
2
05:59
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 21m +1m 11s 04:44 19:35 05:10 19:09 05:36 18:43 12:10 149.51
3
05:58
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 22m +1m 11s 04:43 19:36 05:09 19:10 05:35 18:44 12:09 149.56
4
05:57
84° Đông
18:21
276° Tây
12h 24m +1m 11s 04:42 19:36 05:09 19:10 05:34 18:44 12:09 149.60
5
05:56
83° Đông
18:22
277° Tây
12h 25m +1m 10s 04:41 19:37 05:08 19:10 05:34 18:44 12:09 149.64
6
05:55
83° Đông
18:22
277° Tây
12h 26m +1m 10s 04:40 19:37 05:07 19:11 05:33 18:45 12:09 149.69
7
05:55
82° Đông
18:22
278° Tây
12h 27m +1m 10s 04:39 19:38 05:06 19:11 05:32 18:45 12:08 149.73
8
05:54
82° Đông
18:23
278° Tây
12h 28m +1m 10s 04:38 19:38 05:05 19:11 05:31 18:45 12:08 149.77
9
05:53
82° Đông
18:23
278° Tây
12h 29m +1m 10s 04:37 19:38 05:04 19:12 05:30 18:46 12:08 149.82
10
05:52
81° Đông
18:23
279° Tây
12h 31m +1m 09s 04:36 19:39 05:03 19:12 05:29 18:46 12:07 149.86
11
05:51
81° Đông
18:23
279° Tây
12h 32m +1m 09s 04:36 19:39 05:02 19:13 05:28 18:46 12:07 149.91
12
05:50
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 33m +1m 09s 04:35 19:40 05:01 19:13 05:27 18:47 12:07 149.95
13
05:49
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 34m +1m 08s 04:34 19:40 05:00 19:13 05:27 18:47 12:07 149.99
14
05:49
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 35m +1m 08s 04:33 19:41 04:59 19:14 05:26 18:47 12:06 150.03
15
05:48
79° Đông
18:25
281° Tây
12h 36m +1m 08s 04:32 19:41 04:58 19:14 05:25 18:48 12:06 150.08
16
05:47
79° Đông
18:25
281° Tây Tây Bắc
12h 38m +1m 08s 04:31 19:41 04:58 19:15 05:24 18:48 12:06 150.12
17
05:46
79° Đông Đông Bắc
18:25
282° Tây Tây Bắc
12h 39m +1m 07s 04:30 19:42 04:57 19:15 05:23 18:49 12:06 150.16
18
05:45
78° Đông Đông Bắc
18:26
282° Tây Tây Bắc
12h 40m +1m 07s 04:29 19:42 04:56 19:15 05:22 18:49 12:06 150.20
19
05:45
78° Đông Đông Bắc
18:26
282° Tây Tây Bắc
12h 41m +1m 06s 04:28 19:43 04:55 19:16 05:22 18:49 12:05 150.24
20
05:44
77° Đông Đông Bắc
18:26
283° Tây Tây Bắc
12h 42m +1m 06s 04:27 19:43 04:54 19:16 05:21 18:50 12:05 150.28
21
05:43
77° Đông Đông Bắc
18:27
283° Tây Tây Bắc
12h 43m +1m 06s 04:26 19:44 04:53 19:17 05:20 18:50 12:05 150.32
22
05:42
77° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
12h 44m +1m 05s 04:25 19:44 04:52 19:17 05:19 18:50 12:05 150.36
23
05:42
76° Đông Đông Bắc
18:27
284° Tây Tây Bắc
12h 45m +1m 05s 04:24 19:45 04:52 19:18 05:18 18:51 12:04 150.40
24
05:41
76° Đông Đông Bắc
18:28
284° Tây Tây Bắc
12h 46m +1m 04s 04:23 19:45 04:51 19:18 05:18 18:51 12:04 150.44
25
05:40
76° Đông Đông Bắc
18:28
285° Tây Tây Bắc
12h 47m +1m 04s 04:23 19:46 04:50 19:19 05:17 18:52 12:04 150.48
26
05:40
75° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
12h 49m +1m 03s 04:22 19:47 04:49 19:19 05:16 18:52 12:04 150.52
27
05:39
75° Đông Đông Bắc
18:29
285° Tây Tây Bắc
12h 50m +1m 03s 04:21 19:47 04:48 19:19 05:15 18:52 12:04 150.56
28
05:38
75° Đông Đông Bắc
18:29
286° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 02s 04:20 19:48 04:48 19:20 05:15 18:53 12:04 150.60
29
05:38
74° Đông Đông Bắc
18:30
286° Tây Tây Bắc
12h 52m +1m 02s 04:19 19:48 04:47 19:20 05:14 18:53 12:03 150.64
30
05:37
74° Đông Đông Bắc
18:30
286° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 01s 04:18 19:49 04:46 19:21 05:13 18:54 12:03 150.67

Trong เมอิคทิลา, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมอิคทิลา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมอิคทิลา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมอิคทิลา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí