Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 112.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 247.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 00m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 29.81°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:27
98° Đông
18:10
262° Tây
11h 43m +1m 10s 05:13 19:24 05:38 18:59 06:04 18:33 12:18 148.22
2
06:26
98° Đông
18:11
263° Tây
11h 44m +1m 10s 05:12 19:25 05:38 18:59 06:03 18:33 12:18 148.25
3
06:25
97° Đông
18:11
263° Tây
11h 45m +1m 10s 05:11 19:25 05:37 18:59 06:03 18:34 12:18 148.29
4
06:24
97° Đông
18:11
264° Tây
11h 47m +1m 10s 05:11 19:25 05:36 19:00 06:02 18:34 12:18 148.33
5
06:24
96° Đông
18:12
264° Tây
11h 48m +1m 10s 05:10 19:26 05:35 19:00 06:01 18:34 12:18 148.37
6
06:23
96° Đông
18:12
264° Tây
11h 49m +1m 11s 05:09 19:26 05:35 19:00 06:00 18:35 12:17 148.40
7
06:22
95° Đông
18:13
265° Tây
11h 50m +1m 11s 05:08 19:26 05:34 19:01 05:59 18:35 12:17 148.44
8
06:21
95° Đông
18:13
265° Tây
11h 51m +1m 11s 05:07 19:27 05:33 19:01 05:59 18:35 12:17 148.48
9
06:20
95° Đông
18:13
266° Tây
11h 52m +1m 11s 05:07 19:27 05:32 19:01 05:58 18:36 12:17 148.52
10
06:19
94° Đông
18:14
266° Tây
11h 54m +1m 11s 05:06 19:27 05:31 19:02 05:57 18:36 12:16 148.56
11
06:19
94° Đông
18:14
266° Tây
11h 55m +1m 11s 05:05 19:28 05:30 19:02 05:56 18:36 12:16 148.60
12
06:18
93° Đông
18:14
267° Tây
11h 56m +1m 11s 05:04 19:28 05:30 19:02 05:55 18:37 12:16 148.64
13
06:17
93° Đông
18:15
267° Tây
11h 57m +1m 12s 05:03 19:28 05:29 19:03 05:54 18:37 12:16 148.68
14
06:16
92° Đông
18:15
268° Tây
11h 58m +1m 12s 05:02 19:29 05:28 19:03 05:53 18:37 12:15 148.72
15
06:15
92° Đông
18:15
268° Tây
12h 00m +1m 12s 05:01 19:29 05:27 19:03 05:53 18:38 12:15 148.76
16
06:14
92° Đông
18:16
269° Tây
12h 01m +1m 12s 05:00 19:29 05:26 19:04 05:52 18:38 12:15 148.81
17
06:13
91° Đông
18:16
269° Tây
12h 02m +1m 12s 05:00 19:30 05:25 19:04 05:51 18:38 12:15 148.85
18
06:12
91° Đông
18:16
269° Tây
12h 03m +1m 12s 04:59 19:30 05:24 19:04 05:50 18:39 12:14 148.89
19
06:12
90° Đông
18:16
270° Tây
12h 04m +1m 12s 04:58 19:30 05:23 19:05 05:49 18:39 12:14 148.93
20
06:11
90° Đông
18:17
270° Tây
12h 06m +1m 12s 04:57 19:31 05:23 19:05 05:48 18:39 12:14 148.97
21
06:10
90° Đông
18:17
271° Tây
12h 07m +1m 12s 04:56 19:31 05:22 19:05 05:47 18:40 12:13 149.01
22
06:09
89° Đông
18:17
271° Tây
12h 08m +1m 12s 04:55 19:31 05:21 19:06 05:46 18:40 12:13 149.05
23
06:08
89° Đông
18:18
272° Tây
12h 09m +1m 12s 04:54 19:32 05:20 19:06 05:45 18:40 12:13 149.10
24
06:07
88° Đông
18:18
272° Tây
12h 10m +1m 12s 04:53 19:32 05:19 19:06 05:44 18:41 12:12 149.14
25
06:06
88° Đông
18:18
272° Tây
12h 12m +1m 12s 04:52 19:33 05:18 19:07 05:44 18:41 12:12 149.18
26
06:05
87° Đông
18:19
273° Tây
12h 13m +1m 12s 04:51 19:33 05:17 19:07 05:43 18:41 12:12 149.22
27
06:04
87° Đông
18:19
273° Tây
12h 14m +1m 12s 04:50 19:33 05:16 19:07 05:42 18:42 12:12 149.26
28
06:03
87° Đông
18:19
274° Tây
12h 15m +1m 11s 04:49 19:34 05:15 19:08 05:41 18:42 12:11 149.30
29
06:03
86° Đông
18:20
274° Tây
12h 16m +1m 11s 04:48 19:34 05:14 19:08 05:40 18:42 12:11 149.34
30
06:02
86° Đông
18:20
274° Tây
12h 18m +1m 11s 04:47 19:34 05:13 19:08 05:39 18:42 12:11 149.39
31
06:01
85° Đông
18:20
275° Tây
12h 19m +1m 11s 04:46 19:35 05:12 19:09 05:38 18:43 12:10 149.43

Trong เมอิคทิลา, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมอิคทิลา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมอิคทิลา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมอิคทิลา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí