Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 112.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 247.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 00m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 29.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
74° Đông Đông Bắc
18:30
287° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 01s 04:18 19:49 04:45 19:21 05:13 18:54 12:03 150.71
2
05:36
73° Đông Đông Bắc
18:31
287° Tây Tây Bắc
12h 55m +1m 00s 04:17 19:50 04:45 19:22 05:12 18:55 12:03 150.75
3
05:35
73° Đông Đông Bắc
18:31
287° Tây Tây Bắc
12h 56m +0m 59s 04:16 19:50 04:44 19:22 05:11 18:55 12:03 150.79
4
05:34
73° Đông Đông Bắc
18:32
288° Tây Tây Bắc
12h 57m +0m 59s 04:15 19:51 04:43 19:23 05:11 18:55 12:03 150.82
5
05:34
72° Đông Đông Bắc
18:32
288° Tây Tây Bắc
12h 58m +0m 58s 04:14 19:52 04:43 19:23 05:10 18:56 12:03 150.86
6
05:33
72° Đông Đông Bắc
18:32
288° Tây Tây Bắc
12h 59m +0m 57s 04:14 19:52 04:42 19:24 05:09 18:56 12:03 150.90
7
05:33
72° Đông Đông Bắc
18:33
288° Tây Tây Bắc
13h 00m +0m 56s 04:13 19:53 04:41 19:24 05:09 18:57 12:03 150.94
8
05:32
71° Đông Đông Bắc
18:33
289° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 56s 04:12 19:53 04:41 19:25 05:08 18:57 12:03 150.97
9
05:32
71° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 01m +0m 55s 04:12 19:54 04:40 19:25 05:08 18:58 12:03 151.01
10
05:31
71° Đông Đông Bắc
18:34
289° Tây Tây Bắc
13h 02m +0m 54s 04:11 19:54 04:39 19:26 05:07 18:58 12:02 151.04
11
05:31
71° Đông Đông Bắc
18:34
290° Tây Tây Bắc
13h 03m +0m 53s 04:10 19:55 04:39 19:26 05:07 18:59 12:02 151.08
12
05:30
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 04m +0m 52s 04:10 19:56 04:38 19:27 05:06 18:59 12:02 151.11
13
05:30
70° Đông Đông Bắc
18:35
290° Tây Tây Bắc
13h 05m +0m 51s 04:09 19:56 04:38 19:27 05:06 18:59 12:02 151.15
14
05:29
70° Đông Đông Bắc
18:36
290° Tây Tây Bắc
13h 06m +0m 51s 04:08 19:57 04:37 19:28 05:05 19:00 12:02 151.18
15
05:29
70° Đông Đông Bắc
18:36
291° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 50s 04:08 19:57 04:37 19:28 05:05 19:00 12:02 151.22
16
05:29
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
13h 07m +0m 49s 04:07 19:58 04:36 19:29 05:04 19:01 12:02 151.25
17
05:28
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
13h 08m +0m 48s 04:07 19:59 04:36 19:30 05:04 19:01 12:02 151.28
18
05:28
69° Đông Đông Bắc
18:37
291° Tây Tây Bắc
13h 09m +0m 47s 04:06 19:59 04:35 19:30 05:03 19:02 12:02 151.31
19
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
13h 10m +0m 46s 04:06 20:00 04:35 19:31 05:03 19:02 12:03 151.34
20
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:38
292° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 45s 04:05 20:00 04:34 19:31 05:03 19:03 12:03 151.37
21
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
13h 11m +0m 44s 04:05 20:01 04:34 19:32 05:02 19:03 12:03 151.40
22
05:27
68° Đông Đông Bắc
18:39
292° Tây Tây Bắc
13h 12m +0m 42s 04:04 20:02 04:34 19:32 05:02 19:04 12:03 151.43
23
05:26
68° Đông Đông Bắc
18:40
292° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 41s 04:04 20:02 04:33 19:33 05:02 19:04 12:03 151.45
24
05:26
67° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
13h 13m +0m 40s 04:03 20:03 04:33 19:33 05:01 19:05 12:03 151.48
25
05:26
67° Đông Đông Bắc
18:40
293° Tây Tây Bắc
13h 14m +0m 39s 04:03 20:03 04:33 19:34 05:01 19:05 12:03 151.51
26
05:26
67° Đông Đông Bắc
18:41
293° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 38s 04:03 20:04 04:32 19:34 05:01 19:06 12:03 151.53
27
05:25
67° Đông Đông Bắc
18:41
293° Tây Tây Bắc
13h 15m +0m 37s 04:02 20:04 04:32 19:35 05:01 19:06 12:03 151.56
28
05:25
67° Đông Đông Bắc
18:42
293° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 35s 04:02 20:05 04:32 19:35 05:00 19:06 12:03 151.58
29
05:25
66° Đông Đông Bắc
18:42
294° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 34s 04:02 20:06 04:31 19:36 05:00 19:07 12:03 151.61
30
05:25
66° Đông Đông Bắc
18:42
294° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 33s 04:01 20:06 04:31 19:36 05:00 19:07 12:04 151.63
31
05:25
66° Đông Đông Bắc
18:43
294° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 31s 04:01 20:07 04:31 19:37 05:00 19:08 12:04 151.66

Trong เมอิคทิลา, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมอิคทิลา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมอิคทิลา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมอิคทิลา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí