Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:40 105.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:00 254.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 20m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -59.54°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.557 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:40
70° Đông Đông Bắc
18:44
290° Tây Tây Bắc
13h 04m -0m 52s 04:20 20:05 04:48 19:36 05:16 19:08 12:12 151.83
2
05:41
71° Đông Đông Bắc
18:44
289° Tây Tây Bắc
13h 03m -0m 52s 04:20 20:04 04:49 19:36 05:17 19:08 12:12 151.81
3
05:41
71° Đông Đông Bắc
18:43
289° Tây Tây Bắc
13h 02m -0m 53s 04:21 20:03 04:49 19:35 05:17 19:07 12:12 151.79
4
05:41
71° Đông Đông Bắc
18:43
289° Tây Tây Bắc
13h 01m -0m 54s 04:21 20:03 04:50 19:34 05:17 19:07 12:12 151.78
5
05:42
71° Đông Đông Bắc
18:42
288° Tây Tây Bắc
13h 00m -0m 55s 04:22 20:02 04:50 19:34 05:18 19:06 12:12 151.76
6
05:42
72° Đông Đông Bắc
18:42
288° Tây Tây Bắc
12h 59m -0m 55s 04:22 20:01 04:51 19:33 05:18 19:06 12:12 151.74
7
05:42
72° Đông Đông Bắc
18:41
288° Tây Tây Bắc
12h 58m -0m 56s 04:23 20:01 04:51 19:32 05:19 19:05 12:12 151.72
8
05:43
72° Đông Đông Bắc
18:40
288° Tây Tây Bắc
12h 57m -0m 57s 04:23 20:00 04:52 19:32 05:19 19:04 12:12 151.69
9
05:43
73° Đông Đông Bắc
18:40
287° Tây Tây Bắc
12h 56m -0m 58s 04:24 19:59 04:52 19:31 05:19 19:04 12:12 151.67
10
05:43
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
12h 55m -0m 58s 04:24 19:58 04:52 19:30 05:20 19:03 12:12 151.65
11
05:44
73° Đông Đông Bắc
18:39
287° Tây Tây Bắc
12h 54m -0m 59s 04:25 19:57 04:53 19:29 05:20 19:02 12:11 151.62
12
05:44
74° Đông Đông Bắc
18:38
286° Tây Tây Bắc
12h 53m -0m 59s 04:25 19:56 04:53 19:29 05:21 19:01 12:11 151.60
13
05:44
74° Đông Đông Bắc
18:37
286° Tây Tây Bắc
12h 52m -1m 00s 04:26 19:56 04:54 19:28 05:21 19:01 12:11 151.57
14
05:45
74° Đông Đông Bắc
18:37
286° Tây Tây Bắc
12h 51m -1m 01s 04:26 19:55 04:54 19:27 05:21 19:00 12:11 151.55
15
05:45
75° Đông Đông Bắc
18:36
285° Tây Tây Bắc
12h 50m -1m 01s 04:27 19:54 04:55 19:26 05:22 18:59 12:11 151.52
16
05:45
75° Đông Đông Bắc
18:35
285° Tây Tây Bắc
12h 49m -1m 02s 04:27 19:53 04:55 19:25 05:22 18:59 12:10 151.49
17
05:46
75° Đông Đông Bắc
18:34
285° Tây Tây Bắc
12h 48m -1m 02s 04:28 19:52 04:55 19:25 05:22 18:58 12:10 151.46
18
05:46
76° Đông Đông Bắc
18:34
284° Tây Tây Bắc
12h 47m -1m 03s 04:28 19:51 04:56 19:24 05:23 18:57 12:10 151.43
19
05:46
76° Đông Đông Bắc
18:33
284° Tây Tây Bắc
12h 46m -1m 03s 04:29 19:50 04:56 19:23 05:23 18:56 12:10 151.41
20
05:47
76° Đông Đông Bắc
18:32
284° Tây Tây Bắc
12h 45m -1m 04s 04:29 19:49 04:57 19:22 05:23 18:55 12:10 151.37
21
05:47
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
12h 44m -1m 04s 04:30 19:48 04:57 19:21 05:24 18:55 12:09 151.34
22
05:47
77° Đông Đông Bắc
18:31
283° Tây Tây Bắc
12h 43m -1m 05s 04:30 19:47 04:57 19:20 05:24 18:54 12:09 151.31
23
05:48
77° Đông Đông Bắc
18:30
282° Tây Tây Bắc
12h 42m -1m 05s 04:31 19:47 04:58 19:19 05:24 18:53 12:09 151.28
24
05:48
78° Đông Đông Bắc
18:29
282° Tây Tây Bắc
12h 41m -1m 05s 04:31 19:46 04:58 19:19 05:25 18:52 12:09 151.25
25
05:48
78° Đông Đông Bắc
18:28
282° Tây Tây Bắc
12h 39m -1m 06s 04:31 19:45 04:58 19:18 05:25 18:51 12:08 151.22
26
05:48
78° Đông Đông Bắc
18:27
281° Tây Tây Bắc
12h 38m -1m 06s 04:32 19:44 04:59 19:17 05:25 18:50 12:08 151.18
27
05:49
79° Đông
18:26
281° Tây
12h 37m -1m 06s 04:32 19:43 04:59 19:16 05:26 18:49 12:08 151.15
28
05:49
79° Đông
18:26
281° Tây
12h 36m -1m 07s 04:33 19:42 05:00 19:15 05:26 18:49 12:07 151.12
29
05:49
80° Đông
18:25
280° Tây
12h 35m -1m 07s 04:33 19:41 05:00 19:14 05:26 18:48 12:07 151.08
30
05:49
80° Đông
18:24
280° Tây
12h 34m -1m 07s 04:33 19:40 05:00 19:13 05:26 18:47 12:07 151.05
31
05:50
80° Đông
18:23
279° Tây
12h 33m -1m 08s 04:34 19:39 05:01 19:12 05:27 18:46 12:07 151.01

Trong เมอิคทิลา, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมอิคทิลา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมอิคทิลา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมอิคทิลา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí