Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 112.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:46 247.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 11h 00m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 29.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมอิคทิลา

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:50
81° Đông
18:22
279° Tây
12h 32m -1m 08s 04:34 19:38 05:01 19:11 05:27 18:45 12:06 150.98
2
05:50
81° Đông
18:21
279° Tây
12h 30m -1m 08s 04:35 19:37 05:01 19:10 05:27 18:44 12:06 150.95
3
05:50
82° Đông
18:20
278° Tây
12h 29m -1m 08s 04:35 19:36 05:01 19:09 05:28 18:43 12:06 150.91
4
05:51
82° Đông
18:19
278° Tây
12h 28m -1m 09s 04:35 19:35 05:02 19:08 05:28 18:42 12:05 150.88
5
05:51
82° Đông
18:18
278° Tây
12h 27m -1m 09s 04:36 19:34 05:02 19:07 05:28 18:41 12:05 150.84
6
05:51
83° Đông
18:18
277° Tây
12h 26m -1m 09s 04:36 19:33 05:02 19:06 05:28 18:40 12:05 150.80
7
05:51
83° Đông
18:17
277° Tây
12h 25m -1m 09s 04:36 19:32 05:03 19:05 05:29 18:39 12:04 150.77
8
05:52
84° Đông
18:16
276° Tây
12h 24m -1m 09s 04:37 19:31 05:03 19:04 05:29 18:38 12:04 150.73
9
05:52
84° Đông
18:15
276° Tây
12h 22m -1m 09s 04:37 19:30 05:03 19:03 05:29 18:37 12:04 150.69
10
05:52
84° Đông
18:14
276° Tây
12h 21m -1m 10s 04:37 19:28 05:04 19:02 05:29 18:37 12:03 150.66
11
05:52
85° Đông
18:13
275° Tây
12h 20m -1m 10s 04:38 19:27 05:04 19:01 05:30 18:36 12:03 150.62
12
05:53
85° Đông
18:12
275° Tây
12h 19m -1m 10s 04:38 19:26 05:04 19:00 05:30 18:35 12:03 150.58
13
05:53
86° Đông
18:11
274° Tây
12h 18m -1m 10s 04:38 19:25 05:04 18:59 05:30 18:34 12:02 150.54
14
05:53
86° Đông
18:10
274° Tây
12h 16m -1m 10s 04:39 19:24 05:05 18:58 05:30 18:33 12:02 150.50
15
05:53
86° Đông
18:09
273° Tây
12h 15m -1m 10s 04:39 19:23 05:05 18:57 05:31 18:32 12:01 150.46
16
05:54
87° Đông
18:08
273° Tây
12h 14m -1m 10s 04:39 19:22 05:05 18:56 05:31 18:31 12:01 150.42
17
05:54
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 13m -1m 10s 04:40 19:21 05:05 18:55 05:31 18:30 12:01 150.38
18
05:54
88° Đông
18:06
272° Tây
12h 12m -1m 10s 04:40 19:20 05:06 18:55 05:31 18:29 12:00 150.33
19
05:54
88° Đông
18:05
272° Tây
12h 11m -1m 11s 04:40 19:19 05:06 18:54 05:32 18:28 12:00 150.29
20
05:55
88° Đông
18:04
271° Tây
12h 09m -1m 11s 04:40 19:18 05:06 18:53 05:32 18:27 12:00 150.25
21
05:55
89° Đông
18:03
271° Tây
12h 08m -1m 11s 04:41 19:17 05:07 18:52 05:32 18:26 11:59 150.21
22
05:55
89° Đông
18:02
270° Tây
12h 07m -1m 11s 04:41 19:16 05:07 18:51 05:32 18:25 11:59 150.17
23
05:55
90° Đông
18:02
270° Tây
12h 06m -1m 11s 04:41 19:15 05:07 18:50 05:33 18:24 11:59 150.12
24
05:55
90° Đông
18:01
270° Tây
12h 05m -1m 11s 04:42 19:14 05:07 18:49 05:33 18:23 11:58 150.08
25
05:56
90° Đông
18:00
269° Tây
12h 03m -1m 11s 04:42 19:13 05:08 18:48 05:33 18:22 11:58 150.04
26
05:56
91° Đông
17:59
269° Tây
12h 02m -1m 11s 04:42 19:13 05:08 18:47 05:33 18:21 11:58 150.00
27
05:56
91° Đông
17:58
268° Tây
12h 01m -1m 11s 04:42 19:12 05:08 18:46 05:34 18:20 11:57 149.95
28
05:56
92° Đông
17:57
268° Tây
12h 00m -1m 11s 04:43 19:11 05:08 18:45 05:34 18:19 11:57 149.91
29
05:57
92° Đông
17:56
268° Tây
11h 59m -1m 11s 04:43 19:10 05:09 18:44 05:34 18:18 11:57 149.87
30
05:57
93° Đông
17:55
267° Tây
11h 58m -1m 10s 04:43 19:09 05:09 18:43 05:34 18:18 11:56 149.83

Trong เมอิคทิลา, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมอิคทิลา

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมอิคทิลา

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมอิคทิลา

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí