Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมียก, Myanmar 🇲🇲

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:30 69.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:14 290.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 43m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.78°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.379 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại เมียก

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
93° Đông
17:45
267° Tây
12h 00m -0m 40s 04:34 18:56 04:58 18:31 05:23 18:07 11:45 149.79
2
05:44
93° Đông
17:44
266° Tây
11h 59m -0m 40s 04:34 18:55 04:58 18:31 05:23 18:06 11:45 149.75
3
05:44
94° Đông
17:44
266° Tây
11h 59m -0m 40s 04:34 18:54 04:58 18:30 05:23 18:05 11:44 149.70
4
05:45
94° Đông
17:43
266° Tây
11h 58m -0m 40s 04:34 18:54 04:58 18:29 05:23 18:05 11:44 149.66
5
05:45
95° Đông
17:42
265° Tây
11h 57m -0m 40s 04:34 18:53 04:58 18:29 05:23 18:04 11:44 149.62
6
05:45
95° Đông
17:42
265° Tây
11h 57m -0m 40s 04:34 18:53 04:58 18:28 05:23 18:03 11:43 149.58
7
05:45
95° Đông
17:41
264° Tây
11h 56m -0m 40s 04:34 18:52 04:58 18:27 05:23 18:03 11:43 149.54
8
05:45
96° Đông
17:41
264° Tây
11h 55m -0m 40s 04:34 18:51 04:58 18:27 05:23 18:02 11:43 149.49
9
05:45
96° Đông
17:40
264° Tây
11h 55m -0m 40s 04:34 18:51 04:59 18:26 05:23 18:02 11:42 149.45
10
05:45
96° Đông
17:39
263° Tây
11h 54m -0m 40s 04:34 18:50 04:59 18:26 05:23 18:01 11:42 149.41
11
05:45
97° Đông
17:39
263° Tây
11h 53m -0m 40s 04:34 18:50 04:59 18:25 05:23 18:00 11:42 149.37
12
05:45
97° Đông
17:38
262° Tây
11h 53m -0m 39s 04:34 18:49 04:59 18:24 05:23 18:00 11:42 149.32
13
05:45
98° Đông
17:38
262° Tây
11h 52m -0m 39s 04:34 18:49 04:59 18:24 05:23 17:59 11:41 149.28
14
05:45
98° Đông
17:37
262° Tây
11h 51m -0m 39s 04:34 18:48 04:59 18:23 05:23 17:59 11:41 149.24
15
05:45
98° Đông
17:36
261° Tây
11h 51m -0m 39s 04:34 18:48 04:59 18:23 05:23 17:58 11:41 149.19
16
05:45
99° Đông
17:36
261° Tây
11h 50m -0m 39s 04:34 18:47 04:59 18:22 05:24 17:58 11:41 149.15
17
05:45
99° Đông
17:35
261° Tây
11h 49m -0m 39s 04:34 18:47 04:59 18:22 05:24 17:57 11:41 149.11
18
05:46
100° Đông
17:35
260° Tây
11h 49m -0m 38s 04:34 18:46 04:59 18:21 05:24 17:57 11:40 149.06
19
05:46
100° Đông
17:34
260° Tây
11h 48m -0m 38s 04:34 18:46 04:59 18:21 05:24 17:56 11:40 149.02
20
05:46
100° Đông
17:34
260° Tây
11h 48m -0m 38s 04:34 18:45 04:59 18:20 05:24 17:56 11:40 148.98
21
05:46
101° Đông
17:33
259° Tây
11h 47m -0m 38s 04:35 18:45 04:59 18:20 05:24 17:55 11:40 148.94
22
05:46
101° Đông
17:33
259° Tây
11h 46m -0m 38s 04:35 18:44 04:59 18:20 05:24 17:55 11:40 148.90
23
05:46
101° Đông Đông Nam
17:32
258° Tây Tây Nam
11h 46m -0m 37s 04:35 18:44 05:00 18:19 05:24 17:54 11:39 148.85
24
05:46
102° Đông Đông Nam
17:32
258° Tây Tây Nam
11h 45m -0m 37s 04:35 18:44 05:00 18:19 05:24 17:54 11:39 148.81
25
05:47
102° Đông Đông Nam
17:32
258° Tây Tây Nam
11h 44m -0m 37s 04:35 18:43 05:00 18:18 05:25 17:54 11:39 148.77
26
05:47
102° Đông Đông Nam
17:31
257° Tây Tây Nam
11h 44m -0m 37s 04:35 18:43 05:00 18:18 05:25 17:53 11:39 148.73
27
05:47
103° Đông Đông Nam
17:31
257° Tây Tây Nam
11h 43m -0m 36s 04:35 18:43 05:00 18:18 05:25 17:53 11:39 148.69
28
05:47
103° Đông Đông Nam
17:30
257° Tây Tây Nam
11h 43m -0m 36s 04:35 18:42 05:00 18:17 05:25 17:52 11:39 148.65
29
05:48
104° Đông Đông Nam
17:30
256° Tây Tây Nam
11h 42m -0m 36s 04:35 18:42 05:00 18:17 05:25 17:52 11:39 148.61
30
05:48
104° Đông Đông Nam
17:30
256° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 36s 04:36 18:42 05:01 18:17 05:26 17:52 11:39 148.57
31
05:48
104° Đông Đông Nam
17:29
256° Tây Tây Nam
11h 41m -0m 35s 04:36 18:42 05:01 18:16 05:26 17:51 11:39 148.53

Trong เมียก, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho เมียก

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho เมียก

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại เมียก

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Myanmar:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí