Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại サラプル, Nga 🇷🇺
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:01 ↑ 50.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 ↑ 310.0° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 41m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -5.46°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.362 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại サラプル
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:39
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +4m 22s | 01:03 | 23:54 | 02:51 | 21:55 | 03:53 | 20:51 | 12:21 | 150.72 |
| 2 |
04:37
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +4m 21s | 00:50 | N/A | 02:47 | 21:58 | 03:51 | 20:54 | 12:21 | 150.75 |
| 3 |
04:35
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +4m 19s | N/A | N/A | 02:44 | 22:02 | 03:48 | 20:56 | 12:21 | 150.79 |
| 4 |
04:33
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 38m | +4m 17s | N/A | N/A | 02:40 | 22:05 | 03:45 | 20:59 | 12:21 | 150.83 |
| 5 |
04:30
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +4m 15s | N/A | N/A | 02:36 | 22:09 | 03:43 | 21:01 | 12:21 | 150.87 |
| 6 |
04:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 47m | +4m 13s | N/A | N/A | 02:33 | 22:12 | 03:40 | 21:04 | 12:21 | 150.90 |
| 7 |
04:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 51m | +4m 11s | N/A | N/A | 02:29 | 22:16 | 03:38 | 21:06 | 12:21 | 150.94 |
| 8 |
04:24
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +4m 09s | N/A | N/A | 02:25 | 22:20 | 03:35 | 21:08 | 12:21 | 150.98 |
| 9 |
04:22
↑
56° Đông Bắc
|
20:21
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 59m | +4m 06s | N/A | N/A | 02:21 | 22:23 | 03:32 | 21:11 | 12:21 | 151.01 |
| 10 |
04:20
↑
55° Đông Bắc
|
20:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +4m 04s | N/A | N/A | 02:17 | 22:27 | 03:30 | 21:13 | 12:21 | 151.05 |
| 11 |
04:18
↑
55° Đông Bắc
|
20:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +4m 01s | N/A | N/A | 02:13 | 22:31 | 03:27 | 21:16 | 12:21 | 151.08 |
| 12 |
04:16
↑
54° Đông Bắc
|
20:27
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 59s | N/A | N/A | 02:09 | 22:35 | 03:25 | 21:18 | 12:21 | 151.12 |
| 13 |
04:14
↑
54° Đông Bắc
|
20:29
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +3m 56s | N/A | N/A | 02:05 | 22:39 | 03:23 | 21:21 | 12:21 | 151.15 |
| 14 |
04:12
↑
53° Đông Bắc
|
20:31
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +3m 53s | N/A | N/A | 02:01 | 22:44 | 03:20 | 21:23 | 12:21 | 151.19 |
| 15 |
04:10
↑
53° Đông Bắc
|
20:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +3m 50s | N/A | N/A | 01:57 | 22:48 | 03:18 | 21:25 | 12:21 | 151.22 |
| 16 |
04:08
↑
52° Đông Bắc
|
20:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 27m | +3m 46s | N/A | N/A | 01:53 | 22:52 | 03:15 | 21:28 | 12:21 | 151.25 |
| 17 |
04:06
↑
52° Đông Bắc
|
20:37
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +3m 43s | N/A | N/A | 01:49 | 22:57 | 03:13 | 21:30 | 12:21 | 151.28 |
| 18 |
04:04
↑
51° Đông Bắc
|
20:39
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +3m 39s | N/A | N/A | 01:44 | 23:01 | 03:11 | 21:33 | 12:21 | 151.31 |
| 19 |
04:02
↑
51° Đông Bắc
|
20:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +3m 36s | N/A | N/A | 01:40 | 23:06 | 03:08 | 21:35 | 12:21 | 151.34 |
| 20 |
04:01
↑
50° Đông Bắc
|
20:42
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +3m 32s | N/A | N/A | 01:35 | 23:11 | 03:06 | 21:37 | 12:21 | 151.37 |
| 21 |
N/A
|
20:44
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
0h 00m | -1001m 35s | N/A | N/A | 01:30 | 23:17 | 03:04 | 21:39 | 12:21 | 151.40 |
| 22 |
03:57
↑
49° Đông Bắc
|
20:46
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +1008m 27s | N/A | N/A | 01:25 | 23:22 | 03:02 | 21:42 | 12:21 | 151.43 |
| 23 |
03:56
↑
49° Đông Bắc
|
20:48
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +3m 19s | N/A | N/A | 01:19 | 23:28 | 03:00 | 21:44 | 12:21 | 151.46 |
| 24 |
03:54
↑
49° Đông Bắc
|
20:49
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +3m 14s | N/A | N/A | 01:13 | 23:35 | 02:58 | 21:46 | 12:21 | 151.48 |
| 25 |
03:53
↑
48° Đông Bắc
|
20:51
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 58m | +3m 10s | N/A | N/A | 01:07 | 23:42 | 02:56 | 21:48 | 12:21 | 151.51 |
| 26 |
03:51
↑
48° Đông Bắc
|
20:53
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +3m 05s | N/A | N/A | 01:00 | 23:51 | 02:54 | 21:51 | 12:21 | 151.54 |
| 27 |
03:50
↑
47° Đông Bắc
|
20:54
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +3m 00s | N/A | N/A | 00:51 | N/A | 02:52 | 21:53 | 12:21 | 151.56 |
| 28 |
03:48
↑
47° Đông Bắc
|
20:56
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +2m 54s | N/A | N/A | 00:42 | N/A | 02:50 | 21:55 | 12:22 | 151.59 |
| 29 |
03:47
↑
47° Đông Bắc
|
20:57
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +2m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:48 | 21:57 | 12:22 | 151.61 |
| 30 |
03:46
↑
46° Đông Bắc
|
20:59
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +2m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:46 | 21:59 | 12:22 | 151.64 |
| 31 |
03:45
↑
46° Đông Bắc
|
21:00
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +2m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 22:01 | 12:22 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho サラプル. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong サラプル, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.