Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 南投, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 81.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 278.7° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 33m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.831 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 南投

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:23
73° Đông Đông Bắc
18:25
287° Tây Tây Bắc
13h 02m +1m 11s 04:02 19:46 04:31 19:17 04:59 18:49 11:54 150.71
2
05:22
73° Đông Đông Bắc
18:26
287° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 10s 04:01 19:47 04:30 19:18 04:58 18:50 11:54 150.75
3
05:22
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 09s 04:00 19:48 04:29 19:19 04:57 18:50 11:54 150.78
4
05:21
72° Đông Đông Bắc
18:27
288° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 08s 04:00 19:48 04:29 19:19 04:57 18:51 11:54 150.82
5
05:20
72° Đông Đông Bắc
18:27
288° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 07s 03:59 19:49 04:28 19:20 04:56 18:52 11:54 150.86
6
05:20
72° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 07s 03:58 19:50 04:27 19:20 04:55 18:52 11:54 150.90
7
05:19
71° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 06s 03:57 19:50 04:26 19:21 04:55 18:53 11:53 150.93
8
05:19
71° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 05s 03:56 19:51 04:26 19:22 04:54 18:53 11:53 150.97
9
05:18
71° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 04s 03:55 19:52 04:25 19:22 04:53 18:54 11:53 151.01
10
05:17
70° Đông Đông Bắc
18:29
290° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 03s 03:55 19:52 04:24 19:23 04:53 18:54 11:53 151.04
11
05:17
70° Đông Đông Bắc
18:30
290° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 02s 03:54 19:53 04:23 19:23 04:52 18:55 11:53 151.08
12
05:16
70° Đông Đông Bắc
18:30
290° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 01s 03:53 19:54 04:23 19:24 04:52 18:55 11:53 151.11
13
05:16
70° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 00s 03:52 19:54 04:22 19:25 04:51 18:56 11:53 151.15
14
05:15
69° Đông Đông Bắc
18:31
291° Tây Tây Bắc
13h 16m +0m 59s 03:52 19:55 04:22 19:25 04:50 18:56 11:53 151.18
15
05:15
69° Đông Đông Bắc
18:32
291° Tây Tây Bắc
13h 17m +0m 58s 03:51 19:56 04:21 19:26 04:50 18:57 11:53 151.21
16
05:14
69° Đông Đông Bắc
18:32
291° Tây Tây Bắc
13h 18m +0m 57s 03:50 19:57 04:20 19:26 04:49 18:57 11:53 151.25
17
05:14
68° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 56s 03:50 19:57 04:20 19:27 04:49 18:58 11:53 151.28
18
05:13
68° Đông Đông Bắc
18:33
292° Tây Tây Bắc
13h 19m +0m 55s 03:49 19:58 04:19 19:28 04:48 18:58 11:53 151.31
19
05:13
68° Đông Đông Bắc
18:34
292° Tây Tây Bắc
13h 20m +0m 53s 03:49 19:59 04:19 19:28 04:48 18:59 11:53 151.34
20
05:13
68° Đông Đông Bắc
18:34
292° Tây Tây Bắc
13h 21m +0m 52s 03:48 19:59 04:18 19:29 04:48 19:00 11:53 151.37
21
05:12
68° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
13h 22m +0m 51s 03:47 20:00 04:18 19:29 04:47 19:00 11:53 151.40
22
05:12
67° Đông Đông Bắc
18:35
293° Tây Tây Bắc
13h 23m +0m 50s 03:47 20:01 04:17 19:30 04:47 19:01 11:54 151.42
23
05:12
67° Đông Đông Bắc
18:36
293° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 48s 03:46 20:01 04:17 19:31 04:46 19:01 11:54 151.45
24
05:11
67° Đông Đông Bắc
18:36
293° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 47s 03:46 20:02 04:17 19:31 04:46 19:02 11:54 151.48
25
05:11
67° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 46s 03:45 20:03 04:16 19:32 04:46 19:02 11:54 151.51
26
05:11
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 44s 03:45 20:03 04:16 19:32 04:45 19:03 11:54 151.53
27
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 43s 03:44 20:04 04:15 19:33 04:45 19:03 11:54 151.56
28
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:38
294° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 41s 03:44 20:04 04:15 19:33 04:45 19:04 11:54 151.58
29
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:39
294° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 40s 03:44 20:05 04:15 19:34 04:45 19:04 11:54 151.61
30
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:39
294° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 38s 03:43 20:06 04:14 19:35 04:44 19:05 11:54 151.63
31
05:10
66° Đông Đông Bắc
18:40
294° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 37s 03:43 20:06 04:14 19:35 04:44 19:05 11:55 151.66

Trong 南投, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 南投

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 南投

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 南投

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 9 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí