Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Keelung, Đài Loan 🇹🇼

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:05 66.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:34 293.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 28m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 75.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.452 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Keelung

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:17
73° Đông Đông Bắc
18:22
287° Tây Tây Bắc
13h 05m +1m 15s 03:55 19:45 04:24 19:15 04:53 18:47 11:50 150.71
2
05:16
73° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 14s 03:54 19:45 04:24 19:16 04:52 18:48 11:50 150.75
3
05:16
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 07m +1m 13s 03:53 19:46 04:23 19:17 04:51 18:48 11:49 150.78
4
05:15
72° Đông Đông Bắc
18:24
288° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 12s 03:52 19:47 04:22 19:17 04:50 18:49 11:49 150.82
5
05:14
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 11s 03:52 19:48 04:21 19:18 04:50 18:49 11:49 150.86
6
05:14
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 11s 03:51 19:48 04:20 19:19 04:49 18:50 11:49 150.90
7
05:13
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 10s 03:50 19:49 04:20 19:19 04:48 18:50 11:49 150.93
8
05:12
71° Đông Đông Bắc
18:26
289° Tây Tây Bắc
13h 13m +1m 09s 03:49 19:50 04:19 19:20 04:48 18:51 11:49 150.97
9
05:12
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 08s 03:48 19:50 04:18 19:20 04:47 18:51 11:49 151.01
10
05:11
70° Đông Đông Bắc
18:27
290° Tây Tây Bắc
13h 15m +1m 07s 03:47 19:51 04:17 19:21 04:46 18:52 11:49 151.04
11
05:11
70° Đông Đông Bắc
18:28
290° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 06s 03:46 19:52 04:17 19:22 04:46 18:53 11:49 151.08
12
05:10
70° Đông Đông Bắc
18:28
291° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 05s 03:46 19:53 04:16 19:22 04:45 18:53 11:49 151.11
13
05:09
69° Đông Đông Bắc
18:29
291° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 04s 03:45 19:53 04:15 19:23 04:44 18:54 11:49 151.15
14
05:09
69° Đông Đông Bắc
18:29
291° Tây Tây Bắc
13h 20m +1m 03s 03:44 19:54 04:15 19:24 04:44 18:54 11:49 151.18
15
05:08
69° Đông Đông Bắc
18:30
291° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 01s 03:43 19:55 04:14 19:24 04:43 18:55 11:49 151.21
16
05:08
68° Đông Đông Bắc
18:30
292° Tây Tây Bắc
13h 22m +1m 00s 03:43 19:56 04:13 19:25 04:43 18:55 11:49 151.25
17
05:07
68° Đông Đông Bắc
18:31
292° Tây Tây Bắc
13h 23m +0m 59s 03:42 19:56 04:13 19:26 04:42 18:56 11:49 151.28
18
05:07
68° Đông Đông Bắc
18:31
292° Tây Tây Bắc
13h 24m +0m 58s 03:41 19:57 04:12 19:26 04:42 18:57 11:49 151.31
19
05:07
68° Đông Đông Bắc
18:32
292° Tây Tây Bắc
13h 25m +0m 57s 03:41 19:58 04:12 19:27 04:41 18:57 11:49 151.34
20
05:06
68° Đông Đông Bắc
18:32
293° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 55s 03:40 19:58 04:11 19:27 04:41 18:58 11:49 151.37
21
05:06
67° Đông Đông Bắc
18:33
293° Tây Tây Bắc
13h 26m +0m 54s 03:40 19:59 04:11 19:28 04:40 18:58 11:49 151.40
22
05:05
67° Đông Đông Bắc
18:33
293° Tây Tây Bắc
13h 27m +0m 53s 03:39 20:00 04:10 19:29 04:40 18:59 11:49 151.42
23
05:05
67° Đông Đông Bắc
18:34
293° Tây Tây Bắc
13h 28m +0m 51s 03:38 20:01 04:10 19:29 04:39 18:59 11:49 151.45
24
05:05
67° Đông Đông Bắc
18:34
294° Tây Tây Bắc
13h 29m +0m 50s 03:38 20:01 04:09 19:30 04:39 19:00 11:49 151.48
25
05:04
66° Đông Đông Bắc
18:35
294° Tây Tây Bắc
13h 30m +0m 48s 03:37 20:02 04:09 19:31 04:39 19:00 11:49 151.51
26
05:04
66° Đông Đông Bắc
18:35
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 47s 03:37 20:03 04:08 19:31 04:38 19:01 11:50 151.53
27
05:04
66° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
13h 31m +0m 45s 03:37 20:03 04:08 19:32 04:38 19:02 11:50 151.56
28
05:04
66° Đông Đông Bắc
18:36
294° Tây Tây Bắc
13h 32m +0m 44s 03:36 20:04 04:08 19:32 04:38 19:02 11:50 151.58
29
05:03
66° Đông Đông Bắc
18:37
294° Tây Tây Bắc
13h 33m +0m 42s 03:36 20:05 04:07 19:33 04:37 19:03 11:50 151.61
30
05:03
66° Đông Đông Bắc
18:37
295° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 41s 03:35 20:05 04:07 19:33 04:37 19:03 11:50 151.63
31
05:03
65° Đông Đông Bắc
18:38
295° Tây Tây Bắc
13h 34m +0m 39s 03:35 20:06 04:07 19:34 04:37 19:04 11:50 151.66

Trong Keelung, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Keelung

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Keelung

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Keelung

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đài Loan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí