Tháng 2 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 大山, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:51 115.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:49 244.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 58m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 29.96°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.167 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 大山

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:42
111° Đông Đông Nam
17:06
249° Tây Tây Nam
10h 24m +1m 50s 05:13 18:35 05:44 18:04 06:14 17:34 11:54 147.41
2
06:41
110° Đông Đông Nam
17:07
250° Tây Tây Nam
10h 26m +1m 52s 05:13 18:36 05:43 18:05 06:14 17:35 11:54 147.43
3
06:40
110° Đông Đông Nam
17:08
250° Tây Tây Nam
10h 28m +1m 53s 05:12 18:37 05:42 18:06 06:13 17:36 11:54 147.45
4
06:39
110° Đông Đông Nam
17:09
250° Tây Tây Nam
10h 29m +1m 55s 05:11 18:37 05:42 18:07 06:12 17:37 11:54 147.48
5
06:39
109° Đông Đông Nam
17:10
251° Tây Tây Nam
10h 31m +1m 56s 05:11 18:38 05:41 18:08 06:11 17:38 11:54 147.50
6
06:38
109° Đông Đông Nam
17:12
251° Tây Tây Nam
10h 33m +1m 57s 05:10 18:39 05:40 18:09 06:10 17:39 11:54 147.52
7
06:37
108° Đông Đông Nam
17:13
252° Tây Tây Nam
10h 35m +1m 58s 05:09 18:40 05:39 18:10 06:09 17:40 11:54 147.54
8
06:36
108° Đông Đông Nam
17:14
252° Tây Tây Nam
10h 37m +2m 00s 05:08 18:41 05:38 18:11 06:09 17:41 11:54 147.57
9
06:35
108° Đông Đông Nam
17:15
252° Tây Tây Nam
10h 39m +2m 01s 05:07 18:42 05:37 18:12 06:08 17:42 11:54 147.59
10
06:34
107° Đông Đông Nam
17:16
253° Tây Tây Nam
10h 41m +2m 02s 05:07 18:43 05:36 18:13 06:07 17:43 11:55 147.62
11
06:33
107° Đông Đông Nam
17:17
253° Tây Tây Nam
10h 43m +2m 03s 05:06 18:44 05:36 18:14 06:06 17:44 11:55 147.65
12
06:32
106° Đông Đông Nam
17:18
254° Tây Tây Nam
10h 46m +2m 04s 05:05 18:45 05:35 18:15 06:05 17:45 11:55 147.67
13
06:31
106° Đông Đông Nam
17:19
254° Tây Tây Nam
10h 48m +2m 05s 05:04 18:46 05:34 18:16 06:04 17:46 11:55 147.70
14
06:30
106° Đông Đông Nam
17:20
254° Tây Tây Nam
10h 50m +2m 06s 05:03 18:47 05:33 18:17 06:03 17:47 11:54 147.73
15
06:28
105° Đông Đông Nam
17:21
255° Tây Tây Nam
10h 52m +2m 07s 05:02 18:48 05:32 18:18 06:02 17:48 11:54 147.76
16
06:27
105° Đông Đông Nam
17:22
255° Tây Tây Nam
10h 54m +2m 08s 05:01 18:49 05:31 18:19 06:01 17:49 11:54 147.79
17
06:26
104° Đông Đông Nam
17:23
256° Tây Tây Nam
10h 56m +2m 09s 05:00 18:49 05:30 18:20 05:59 17:50 11:54 147.82
18
06:25
104° Đông Đông Nam
17:24
256° Tây Tây Nam
10h 58m +2m 09s 04:59 18:50 05:28 18:21 05:58 17:51 11:54 147.85
19
06:24
104° Đông Đông Nam
17:25
257° Tây Tây Nam
11h 00m +2m 10s 04:58 18:51 05:27 18:21 05:57 17:52 11:54 147.88
20
06:23
103° Đông Đông Nam
17:26
257° Tây Tây Nam
11h 03m +2m 11s 04:56 18:52 05:26 18:22 05:56 17:53 11:54 147.92
21
06:21
103° Đông Đông Nam
17:27
258° Tây Tây Nam
11h 05m +2m 11s 04:55 18:53 05:25 18:23 05:55 17:53 11:54 147.95
22
06:20
102° Đông Đông Nam
17:28
258° Tây Tây Nam
11h 07m +2m 12s 04:54 18:54 05:24 18:24 05:54 17:54 11:54 147.99
23
06:19
102° Đông Đông Nam
17:29
258° Tây Tây Nam
11h 09m +2m 13s 04:53 18:55 05:23 18:25 05:53 17:55 11:54 148.02
24
06:18
101° Đông
17:30
259° Tây
11h 12m +2m 13s 04:52 18:56 05:22 18:26 05:51 17:56 11:54 148.05
25
06:16
101° Đông
17:31
260° Tây
11h 14m +2m 14s 04:51 18:57 05:20 18:27 05:50 17:57 11:53 148.09
26
06:15
100° Đông
17:32
260° Tây
11h 16m +2m 14s 04:49 18:58 05:19 18:28 05:49 17:58 11:53 148.12
27
06:14
100° Đông
17:33
260° Tây
11h 18m +2m 15s 04:48 18:59 05:18 18:29 05:48 17:59 11:53 148.16
28
06:13
99° Đông
17:34
261° Tây
11h 21m +2m 15s 04:47 18:59 05:17 18:30 05:46 18:00 11:53 148.19

Trong 大山, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho 大山

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 大山

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 大山

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí