Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:39 72.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 287.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 41m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -3.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.357 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tại 帯広, Nhật Bản mặt trời mọc lúc 04:39 và lặn lúc 18:20, cho 13h 41m giờ ban ngày — 3 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại 帯広

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:18
64° ENE
18:48
296° WNW
14時 30分 -2m 11s 02:19 20:46 03:05 20:01 03:45 19:21 11:33 151.83
2
04:19
64° ENE
18:47
295° WNW
14時 28分 -2m 13s 02:21 20:44 03:06 19:59 03:46 19:19 11:33 151.81
3
04:20
65° ENE
18:46
295° WNW
14時 26分 -2m 15s 02:23 20:42 03:07 19:58 03:47 19:18 11:33 151.80
4
04:21
65° ENE
18:44
295° WNW
14時 23分 -2m 16s 02:24 20:40 03:09 19:56 03:48 19:17 11:33 151.78
5
04:22
66° ENE
18:43
294° WNW
14時 21分 -2m 18s 02:26 20:38 03:10 19:54 03:49 19:15 11:33 151.76
6
04:23
66° ENE
18:42
294° WNW
14時 19分 -2m 20s 02:28 20:36 03:11 19:53 03:50 19:14 11:33 151.73
7
04:24
66° ENE
18:41
293° WNW
14時 16分 -2m 22s 02:29 20:34 03:13 19:51 03:52 19:13 11:33 151.71
8
04:25
67° ENE
18:39
293° WNW
14時 14分 -2m 23s 02:31 20:32 03:14 19:50 03:53 19:11 11:32 151.69
9
04:26
67° ENE
18:38
293° WNW
14時 11分 -2m 25s 02:33 20:30 03:16 19:48 03:54 19:10 11:32 151.67
10
04:27
68° ENE
18:37
292° WNW
14時 09分 -2m 26s 02:34 20:28 03:17 19:46 03:55 19:08 11:32 151.64
11
04:28
68° ENE
18:35
292° WNW
14時 06分 -2m 28s 02:36 20:26 03:18 19:45 03:56 19:07 11:32 151.61
12
04:29
68° ENE
18:34
291° WNW
14時 04分 -2m 29s 02:38 20:24 03:20 19:43 03:58 19:05 11:32 151.59
13
04:30
69° ENE
18:32
291° WNW
14時 01分 -2m 30s 02:40 20:22 03:21 19:41 03:59 19:04 11:32 151.56
14
04:31
69° ENE
18:31
290° WNW
13時 59分 -2m 32s 02:41 20:20 03:22 19:40 04:00 19:02 11:31 151.53
15
04:32
70° ENE
18:29
290° WNW
13時 56分 -2m 33s 02:43 20:18 03:24 19:38 04:01 19:01 11:31 151.52
16
04:34
70° ENE
18:28
290° WNW
13時 54分 -2m 34s 02:44 20:16 03:25 19:36 04:02 18:59 11:31 151.49
17
04:35
71° ENE
18:26
289° WNW
13時 51分 -2m 35s 02:46 20:14 03:26 19:34 04:04 18:57 11:31 151.45
18
04:36
71° ENE
18:25
289° WNW
13時 49分 -2m 36s 02:48 20:12 03:28 19:32 04:05 18:56 11:31 151.42
19
04:37
72° ENE
18:23
288° WNW
13時 46分 -2m 37s 02:49 20:10 03:29 19:31 04:06 18:54 11:30 151.39
20
04:38
72° ENE
18:22
288° WNW
13時 43分 -2m 38s 02:51 20:08 03:31 19:29 04:07 18:52 11:30 151.36
21
04:39
72° ENE
18:20
287° WNW
13時 41分 -2m 39s 02:53 20:06 03:32 19:27 04:08 18:51 11:30 151.34
22
04:40
73° ENE
18:19
287° WNW
13時 38分 -2m 40s 02:54 20:04 03:33 19:25 04:09 18:49 11:30 151.31
23
04:41
73° ENE
18:17
286° WNW
13時 35分 -2m 41s 02:56 20:02 03:35 19:23 04:11 18:47 11:29 151.26
24
04:42
74° ENE
18:15
286° WNW
13時 33分 -2m 42s 02:57 20:00 03:36 19:21 04:12 18:46 11:29 151.23
25
04:43
74° ENE
18:14
285° WNW
13時 30分 -2m 42s 02:59 19:58 03:37 19:20 04:13 18:44 11:29 151.20
26
04:44
75° ENE
18:12
285° WNW
13時 27分 -2m 43s 03:00 19:56 03:38 19:18 04:14 18:42 11:29 151.17
27
04:45
75° ENE
18:10
284° WNW
13時 24分 -2m 44s 03:02 19:54 03:40 19:16 04:15 18:41 11:28 151.13
28
04:47
76° ENE
18:09
284° WNW
13時 22分 -2m 45s 03:03 19:51 03:41 19:14 04:16 18:39 11:28 151.10
29
04:48
76° ENE
18:07
284° WNW
13時 19分 -2m 45s 03:05 19:49 03:42 19:12 04:18 18:37 11:28 151.07
30
04:49
77° ENE
18:05
283° WNW
13時 16分 -2m 46s 03:06 19:47 03:44 19:10 04:19 18:35 11:27 151.03
31
04:50
77° ENE
18:04
282° WNW
13時 13分 -2m 46s 03:08 19:45 03:45 19:08 04:20 18:33 11:27 151.00

Trong 帯広, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho 帯広

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho 帯広

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại 帯広

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 21 tháng 8 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — 帯広

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại 帯広.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở 帯広?
Ở 帯広, Nhật Bản, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở 帯広?
Mặt trời lặn hôm nay ở 帯広 lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở 帯広?
Độ dài ngày hôm nay ở 帯広 là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở 帯広 là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở 帯広 là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở 帯広 là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở 帯広, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở 帯広?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí