Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩawāmidīyah, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:43 83.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 276.4° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 30m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -35.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.506 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩawāmidīyah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 28m +1m 47s 04:23 19:34 04:52 19:05 05:20 18:37 11:58 149.48
2
05:43
84° Đông
18:13
276° Tây
12h 30m +1m 47s 04:22 19:35 04:51 19:06 05:19 18:38 11:58 149.52
3
05:42
83° Đông
18:14
277° Tây
12h 32m +1m 47s 04:21 19:35 04:49 19:07 05:17 18:39 11:58 149.56
4
05:41
83° Đông
18:15
277° Tây
12h 33m +1m 47s 04:19 19:36 04:48 19:07 05:16 18:39 11:58 149.61
5
05:40
83° Đông
18:15
278° Tây
12h 35m +1m 46s 04:18 19:37 04:47 19:08 05:15 18:40 11:57 149.65
6
05:38
82° Đông
18:16
278° Tây
12h 37m +1m 46s 04:17 19:38 04:46 19:09 05:14 18:41 11:57 149.69
7
05:37
82° Đông
18:16
279° Tây
12h 39m +1m 46s 04:15 19:39 04:44 19:10 05:13 18:41 11:57 149.74
8
05:36
81° Đông
18:17
279° Tây
12h 40m +1m 45s 04:14 19:39 04:43 19:10 05:11 18:42 11:56 149.78
9
05:35
81° Đông
18:18
279° Tây
12h 42m +1m 45s 04:13 19:40 04:42 19:11 05:10 18:42 11:56 149.83
10
05:34
80° Đông
18:18
280° Tây
12h 44m +1m 45s 04:11 19:41 04:41 19:12 05:09 18:43 11:56 149.87
11
05:33
80° Đông
18:19
280° Tây
12h 46m +1m 44s 04:10 19:42 04:39 19:12 05:08 18:44 11:56 149.91
12
05:32
80° Đông
18:19
281° Tây
12h 47m +1m 44s 04:09 19:42 04:38 19:13 05:07 18:44 11:55 149.96
13
05:30
79° Đông
18:20
281° Tây
12h 49m +1m 43s 04:08 19:43 04:37 19:14 05:06 18:45 11:55 150.00
14
05:29
79° Đông Đông Bắc
18:21
282° Tây Tây Bắc
12h 51m +1m 43s 04:06 19:44 04:36 19:14 05:04 18:46 11:55 150.04
15
05:28
78° Đông Đông Bắc
18:21
282° Tây Tây Bắc
12h 53m +1m 43s 04:05 19:45 04:34 19:15 05:03 18:46 11:55 150.08
16
05:27
78° Đông Đông Bắc
18:22
282° Tây Tây Bắc
12h 54m +1m 42s 04:04 19:46 04:33 19:16 05:02 18:47 11:54 150.13
17
05:26
77° Đông Đông Bắc
18:23
283° Tây Tây Bắc
12h 56m +1m 42s 04:02 19:46 04:32 19:17 05:01 18:48 11:54 150.17
18
05:25
77° Đông Đông Bắc
18:23
283° Tây Tây Bắc
12h 58m +1m 41s 04:01 19:47 04:31 19:17 05:00 18:48 11:54 150.21
19
05:24
77° Đông Đông Bắc
18:24
284° Tây Tây Bắc
12h 59m +1m 40s 04:00 19:48 04:30 19:18 04:59 18:49 11:54 150.25
20
05:23
76° Đông Đông Bắc
18:24
284° Tây Tây Bắc
13h 01m +1m 40s 03:59 19:49 04:29 19:19 04:58 18:50 11:54 150.29
21
05:22
76° Đông Đông Bắc
18:25
284° Tây Tây Bắc
13h 03m +1m 39s 03:57 19:50 04:27 19:20 04:57 18:50 11:53 150.33
22
05:21
75° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
13h 04m +1m 39s 03:56 19:51 04:26 19:20 04:56 18:51 11:53 150.37
23
05:20
75° Đông Đông Bắc
18:26
285° Tây Tây Bắc
13h 06m +1m 38s 03:55 19:52 04:25 19:21 04:54 18:52 11:53 150.41
24
06:19
75° Đông Đông Bắc
19:27
286° Tây Tây Bắc
13h 08m +1m 37s 04:54 20:52 05:24 20:22 05:53 19:52 12:53 150.45
25
06:18
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 09m +1m 37s 04:52 20:53 05:23 20:23 05:52 19:53 12:53 150.49
26
06:17
74° Đông Đông Bắc
19:28
286° Tây Tây Bắc
13h 11m +1m 36s 04:51 20:54 05:22 20:23 05:51 19:54 12:52 150.53
27
06:16
74° Đông Đông Bắc
19:29
287° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 35s 04:50 20:55 05:21 20:24 05:50 19:54 12:52 150.57
28
06:15
73° Đông Đông Bắc
19:29
287° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 34s 04:49 20:56 05:20 20:25 05:49 19:55 12:52 150.60
29
06:14
73° Đông Đông Bắc
19:30
287° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 33s 04:48 20:57 05:19 20:26 05:48 19:56 12:52 150.64
30
06:13
72° Đông Đông Bắc
19:31
288° Tây Tây Bắc
13h 17m +1m 33s 04:46 20:58 05:17 20:27 05:47 19:57 12:52 150.68

Trong Al Ḩawāmidīyah, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩawāmidīyah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩawāmidīyah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩawāmidīyah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 2 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí