Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Qāhirah al Jadīdah, Ai Cập 🇪🇬
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 ↑ 93.7° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 ↑ 266.1° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 50m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: -7.59°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.749 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Al Qāhirah al Jadīdah, Ai Cập mặt trời mọc lúc 06:48 và lặn lúc 18:38, cho 11h 50m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Qāhirah al Jadīdah
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:47
↑
93° E
|
18:39
↑
267° W
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 47s | 05:27 | 19:59 | 05:55 | 19:31 | 06:23 | 19:04 | 12:44 | 149.76 |
| 2 |
06:48
↑
94° E
|
18:38
↑
266° W
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 47s | 05:28 | 19:58 | 05:56 | 19:30 | 06:23 | 19:02 | 12:43 | 149.72 |
| 3 |
06:48
↑
94° E
|
18:37
↑
266° W
|
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 47s | 05:29 | 19:56 | 05:56 | 19:29 | 06:24 | 19:01 | 12:43 | 149.68 |
| 4 |
06:49
↑
94° E
|
18:36
↑
265° W
|
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 47s | 05:29 | 19:55 | 05:57 | 19:28 | 06:25 | 19:00 | 12:43 | 149.64 |
| 5 |
06:50
↑
95° E
|
18:34
↑
265° W
|
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 47s | 05:30 | 19:54 | 05:58 | 19:26 | 06:25 | 18:59 | 12:42 | 149.59 |
| 6 |
06:50
↑
95° E
|
18:33
↑
264° W
|
11m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 46s | 05:30 | 19:53 | 05:58 | 19:25 | 06:26 | 18:58 | 12:42 | 149.55 |
| 7 |
06:51
↑
96° E
|
18:32
↑
264° W
|
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 46s | 05:31 | 19:52 | 05:59 | 19:24 | 06:26 | 18:56 | 12:42 | 149.51 |
| 8 |
06:51
↑
96° E
|
18:31
↑
264° W
|
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 46s | 05:32 | 19:51 | 05:59 | 19:23 | 06:27 | 18:55 | 12:41 | 149.47 |
| 9 |
06:52
↑
97° E
|
18:30
↑
263° W
|
11m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 46s | 05:32 | 19:49 | 06:00 | 19:22 | 06:27 | 18:54 | 12:41 | 149.43 |
| 10 |
06:53
↑
97° E
|
18:29
↑
263° W
|
11m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 46s | 05:33 | 19:48 | 06:00 | 19:21 | 06:28 | 18:53 | 12:41 | 149.41 |
| 11 |
06:53
↑
98° E
|
18:27
↑
262° W
|
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 45s | 05:33 | 19:47 | 06:01 | 19:19 | 06:29 | 18:52 | 12:41 | 149.34 |
| 12 |
06:54
↑
98° E
|
18:26
↑
262° W
|
11m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 45s | 05:34 | 19:46 | 06:02 | 19:18 | 06:29 | 18:51 | 12:40 | 149.30 |
| 13 |
06:54
↑
98° E
|
18:25
↑
261° W
|
11m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 45s | 05:35 | 19:45 | 06:02 | 19:17 | 06:30 | 18:50 | 12:40 | 149.25 |
| 14 |
06:55
↑
99° E
|
18:24
↑
261° W
|
11m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 44s | 05:35 | 19:44 | 06:03 | 19:16 | 06:31 | 18:49 | 12:40 | 149.21 |
| 15 |
06:56
↑
99° E
|
18:23
↑
260° W
|
11m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 44s | 05:36 | 19:43 | 06:03 | 19:15 | 06:31 | 18:47 | 12:40 | 149.20 |
| 16 |
06:56
↑
100° E
|
18:22
↑
260° W
|
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 44s | 05:36 | 19:42 | 06:04 | 19:14 | 06:32 | 18:46 | 12:39 | 149.12 |
| 17 |
06:57
↑
100° E
|
18:21
↑
260° W
|
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 43s | 05:37 | 19:41 | 06:05 | 19:13 | 06:32 | 18:45 | 12:39 | 149.08 |
| 18 |
06:58
↑
101° E
|
18:20
↑
259° W
|
11m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 43s | 05:38 | 19:40 | 06:05 | 19:12 | 06:33 | 18:44 | 12:39 | 149.04 |
| 19 |
06:58
↑
101° E
|
18:19
↑
259° WSZ
|
11m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 43s | 05:38 | 19:39 | 06:06 | 19:11 | 06:34 | 18:43 | 12:39 | 149.00 |
| 20 |
06:59
↑
102° ÉSE
|
18:18
↑
258° WSZ
|
11m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 42s | 05:39 | 19:38 | 06:06 | 19:10 | 06:34 | 18:42 | 12:39 | 148.95 |
| 21 |
07:00
↑
102° ÉSE
|
18:17
↑
258° WSZ
|
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 42s | 05:39 | 19:37 | 06:07 | 19:09 | 06:35 | 18:41 | 12:38 | 148.91 |
| 22 |
07:00
↑
102° ÉSE
|
18:16
↑
258° WSZ
|
11m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 41s | 05:40 | 19:36 | 06:08 | 19:08 | 06:36 | 18:40 | 12:38 | 148.87 |
| 23 |
07:01
↑
103° ÉSE
|
18:15
↑
257° WSZ
|
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 41s | 05:41 | 19:35 | 06:08 | 19:07 | 06:36 | 18:39 | 12:38 | 148.83 |
| 24 |
07:02
↑
103° ÉSE
|
18:14
↑
257° WSZ
|
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 40s | 05:41 | 19:34 | 06:09 | 19:06 | 06:37 | 18:38 | 12:38 | 148.79 |
| 25 |
07:03
↑
104° ÉSE
|
18:13
↑
256° WSZ
|
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 39s | 05:42 | 19:33 | 06:10 | 19:05 | 06:38 | 18:38 | 12:38 | 148.75 |
| 26 |
07:03
↑
104° ÉSE
|
18:12
↑
256° WSZ
|
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 39s | 05:42 | 19:32 | 06:10 | 19:05 | 06:38 | 18:37 | 12:38 | 148.71 |
| 27 |
07:04
↑
104° ÉSE
|
18:11
↑
256° WSZ
|
11m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 38s | 05:43 | 19:32 | 06:11 | 19:04 | 06:39 | 18:36 | 12:38 | 148.69 |
| 28 |
07:05
↑
105° ÉSE
|
18:10
↑
255° WSZ
|
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 05:44 | 19:31 | 06:12 | 19:03 | 06:40 | 18:35 | 12:38 | 148.63 |
| 29 |
07:05
↑
105° ÉSE
|
18:09
↑
255° WSZ
|
11m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 05:44 | 19:30 | 06:12 | 19:02 | 06:40 | 18:34 | 12:37 | 148.59 |
| 30 |
06:06
↑
106° ÉSE
|
17:08
↑
254° WSZ
|
11m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 36s | 04:45 | 18:29 | 05:13 | 18:01 | 05:41 | 17:33 | 11:37 | 148.55 |
| 31 |
06:07
↑
106° ÉSE
|
17:07
↑
254° WSZ
|
11m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 35s | 04:46 | 18:29 | 05:14 | 18:01 | 05:42 | 17:32 | 11:37 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Al Qāhirah al Jadīdah. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Al Qāhirah al Jadīdah, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Qāhirah al Jadīdah
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Qāhirah al Jadīdah
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Al Qāhirah al Jadīdah
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Al Qāhirah al Jadīdah.