Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:03 83.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 276.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 35m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.91°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.460 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:40
107° Đông Đông Nam
17:20
252° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 02s 05:12 18:47 05:42 18:17 06:13 17:47 12:00 148.49
2
06:41
108° Đông Đông Nam
17:19
252° Tây Tây Nam
10h 38m -2m 01s 05:13 18:46 05:43 18:16 06:13 17:46 12:00 148.45
3
06:42
108° Đông Đông Nam
17:18
252° Tây Tây Nam
10h 36m -2m 00s 05:14 18:46 05:44 18:16 06:14 17:45 12:00 148.41
4
06:43
109° Đông Đông Nam
17:17
251° Tây Tây Nam
10h 34m -1m 59s 05:15 18:45 05:45 18:15 06:15 17:44 12:00 148.38
5
06:44
109° Đông Đông Nam
17:16
251° Tây Tây Nam
10h 32m -1m 57s 05:16 18:44 05:46 18:14 06:16 17:43 12:00 148.34
6
06:45
109° Đông Đông Nam
17:15
250° Tây Tây Nam
10h 30m -1m 56s 05:17 18:43 05:47 18:13 06:17 17:42 12:00 148.30
7
06:46
110° Đông Đông Nam
17:14
250° Tây Tây Nam
10h 28m -1m 55s 05:17 18:42 05:48 18:12 06:18 17:42 12:00 148.27
8
06:47
110° Đông Đông Nam
17:13
250° Tây Tây Nam
10h 26m -1m 53s 05:18 18:42 05:49 18:11 06:19 17:41 12:00 148.23
9
06:48
110° Đông Đông Nam
17:12
249° Tây Tây Nam
10h 24m -1m 52s 05:19 18:41 05:49 18:11 06:20 17:40 12:00 148.20
10
06:49
111° Đông Đông Nam
17:11
249° Tây Tây Nam
10h 22m -1m 51s 05:20 18:40 05:50 18:10 06:21 17:39 12:00 148.16
11
06:50
111° Đông Đông Nam
17:11
249° Tây Tây Nam
10h 20m -1m 49s 05:21 18:40 05:51 18:09 06:22 17:38 12:00 148.12
12
06:51
112° Đông Đông Nam
17:10
248° Tây Tây Nam
10h 18m -1m 48s 05:22 18:39 05:52 18:09 06:23 17:38 12:01 148.09
13
06:52
112° Đông Đông Nam
17:09
248° Tây Tây Nam
10h 17m -1m 46s 05:23 18:38 05:53 18:08 06:24 17:37 12:01 148.06
14
06:53
112° Đông Đông Nam
17:08
248° Tây Tây Nam
10h 15m -1m 44s 05:24 18:38 05:54 18:07 06:25 17:36 12:01 148.02
15
06:54
113° Đông Đông Nam
17:08
247° Tây Tây Nam
10h 13m -1m 42s 05:24 18:37 05:55 18:07 06:26 17:36 12:01 147.99
16
06:55
113° Đông Đông Nam
17:07
247° Tây Tây Nam
10h 12m -1m 41s 05:25 18:37 05:56 18:06 06:27 17:35 12:01 147.95
17
06:56
113° Đông Đông Nam
17:06
247° Tây Tây Nam
10h 10m -1m 39s 05:26 18:36 05:57 18:06 06:28 17:35 12:01 147.92
18
06:57
114° Đông Đông Nam
17:06
246° Tây Tây Nam
10h 08m -1m 37s 05:27 18:36 05:58 18:05 06:29 17:34 12:02 147.89
19
06:58
114° Đông Đông Nam
17:05
246° Tây Tây Nam
10h 07m -1m 35s 05:28 18:35 05:59 18:05 06:30 17:34 12:02 147.85
20
06:59
114° Đông Đông Nam
17:05
246° Tây Tây Nam
10h 05m -1m 33s 05:29 18:35 06:00 18:04 06:31 17:33 12:02 147.82
21
07:00
114° Đông Đông Nam
17:04
246° Tây Tây Nam
10h 04m -1m 31s 05:30 18:35 06:00 18:04 06:32 17:33 12:02 147.79
22
07:01
115° Đông Đông Nam
17:04
245° Tây Tây Nam
10h 02m -1m 29s 05:31 18:34 06:01 18:03 06:33 17:32 12:02 147.76
23
07:02
115° Đông Đông Nam
17:03
245° Tây Tây Nam
10h 01m -1m 26s 05:31 18:34 06:02 18:03 06:34 17:32 12:03 147.73
24
07:03
115° Đông Đông Nam
17:03
245° Tây Tây Nam
9h 59m -1m 24s 05:32 18:34 06:03 18:03 06:35 17:31 12:03 147.70
25
07:04
116° Đông Đông Nam
17:03
244° Tây Tây Nam
9h 58m -1m 22s 05:33 18:33 06:04 18:03 06:36 17:31 12:03 147.68
26
07:05
116° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 57m -1m 19s 05:34 18:33 06:05 18:02 06:36 17:31 12:04 147.65
27
07:06
116° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 55m -1m 17s 05:35 18:33 06:06 18:02 06:37 17:31 12:04 147.62
28
07:07
116° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 54m -1m 14s 05:36 18:33 06:07 18:02 06:38 17:30 12:04 147.59
29
07:08
116° Đông Đông Nam
17:01
244° Tây Tây Nam
9h 53m -1m 12s 05:36 18:33 06:07 18:02 06:39 17:30 12:05 147.57
30
07:09
117° Đông Đông Nam
17:01
243° Tây Tây Nam
9h 52m -1m 09s 05:37 18:33 06:08 18:02 06:40 17:30 12:05 147.55

Trong Al Ḩasakah, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩasakah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩasakah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩasakah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí