Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 66.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:29 294.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 53m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -30.87°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dar‘ā

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:49
72° ENE
19:16
289° WNW
13h 27m +1m 42s 04:18 20:47 04:51 20:14 05:22 19:43 12:32 150.72
2
05:48
71° ENE
19:17
289° WNW
13h 29m +1m 41s 04:17 20:48 04:50 20:15 05:21 19:44 12:32 150.76
3
05:47
71° ENE
19:18
289° WNW
13h 30m +1m 40s 04:16 20:49 04:49 20:16 05:20 19:45 12:32 150.79
4
05:46
70° ENE
19:18
290° WNW
13h 32m +1m 39s 04:14 20:50 04:48 20:17 05:19 19:45 12:32 150.83
5
05:45
70° ENE
19:19
290° WNW
13h 34m +1m 38s 04:13 20:51 04:46 20:18 05:18 19:46 12:32 150.87
6
05:44
70° ENE
19:20
290° WNW
13h 35m +1m 37s 04:12 20:52 04:45 20:19 05:17 19:47 12:32 150.91
7
05:43
69° ENE
19:21
291° WNW
13h 37m +1m 36s 04:11 20:53 04:44 20:20 05:16 19:48 12:32 150.94
8
05:42
69° ENE
19:21
291° WNW
13h 39m +1m 34s 04:10 20:54 04:43 20:21 05:15 19:49 12:32 150.98
9
05:41
69° ENE
19:22
291° WNW
13h 40m +1m 33s 04:09 20:55 04:42 20:21 05:14 19:49 12:32 151.01
10
05:41
68° ENE
19:23
292° WNW
13h 42m +1m 32s 04:07 20:56 04:41 20:22 05:13 19:50 12:32 151.05
11
05:40
68° ENE
19:24
292° WNW
13h 43m +1m 30s 04:06 20:57 04:40 20:23 05:13 19:51 12:32 151.09
12
05:39
68° ENE
19:24
292° WNW
13h 45m +1m 29s 04:05 20:58 04:39 20:24 05:12 19:52 12:31 151.12
13
05:38
68° ENE
19:25
293° WNW
13h 46m +1m 27s 04:04 20:59 04:39 20:25 05:11 19:53 12:31 151.15
14
05:38
67° ENE
19:26
293° WNW
13h 48m +1m 26s 04:03 21:00 04:38 20:26 05:10 19:53 12:31 151.19
15
05:37
67° ENE
19:26
293° WNW
13h 49m +1m 24s 04:02 21:01 04:37 20:27 05:09 19:54 12:31 151.22
16
05:36
67° ENE
19:27
294° WNW
13h 50m +1m 23s 04:01 21:02 04:36 20:28 05:09 19:55 12:31 151.25
17
05:36
66° ENE
19:28
294° WNW
13h 52m +1m 21s 04:00 21:03 04:35 20:28 05:08 19:56 12:31 151.28
18
05:35
66° ENE
19:29
294° WNW
13h 53m +1m 19s 03:59 21:04 04:34 20:29 05:07 19:56 12:32 151.31
19
05:34
66° ENE
19:29
294° WNW
13h 54m +1m 18s 03:58 21:05 04:34 20:30 05:06 19:57 12:32 151.34
20
05:34
66° ENE
19:30
295° WNW
13h 56m +1m 16s 03:57 21:06 04:33 20:31 05:06 19:58 12:32 151.37
21
05:33
65° ENE
19:31
295° WNW
13h 57m +1m 14s 03:57 21:07 04:32 20:32 05:05 19:59 12:32 151.40
22
05:33
65° ENE
19:31
295° WNW
13h 58m +1m 12s 03:56 21:08 04:31 20:33 05:05 19:59 12:32 151.43
23
05:32
65° ENE
19:32
295° WNW
13h 59m +1m 10s 03:55 21:09 04:31 20:33 05:04 20:00 12:32 151.46
24
05:32
65° ENE
19:33
296° WNW
14h 00m +1m 08s 03:54 21:10 04:30 20:34 05:03 20:01 12:32 151.49
25
05:31
64° ENE
19:33
296° WNW
14h 02m +1m 06s 03:53 21:11 04:29 20:35 05:03 20:02 12:32 151.51
26
05:31
64° ENE
19:34
296° WNW
14h 03m +1m 04s 03:53 21:12 04:29 20:36 05:02 20:02 12:32 151.54
27
05:30
64° ENE
19:35
296° WNW
14h 04m +1m 02s 03:52 21:13 04:28 20:37 05:02 20:03 12:32 151.56
28
05:30
64° ENE
19:35
296° WNW
14h 05m +1m 00s 03:51 21:14 04:28 20:37 05:02 20:04 12:32 151.59
29
05:30
64° ENE
19:36
297° WNW
14h 06m +0m 58s 03:51 21:15 04:27 20:38 05:01 20:04 12:32 151.61
30
05:29
63° ENE
19:36
297° WNW
14h 07m +0m 56s 03:50 21:16 04:27 20:39 05:01 20:05 12:33 151.64
31
05:29
63° ENE
19:37
297° WNW
14h 08m +0m 54s 03:50 21:16 04:26 20:40 05:00 20:06 12:33 151.66

Trong Dar‘ā, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dar‘ā

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dar‘ā

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dar‘ā

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí