Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 109.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:45 250.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 29m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -40.8°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.464 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
70° Đông Đông Bắc
19:04
290° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 59s 03:47 20:41 04:22 20:06 04:55 19:32 12:14 150.72
2
05:22
70° Đông Đông Bắc
19:05
290° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 58s 03:46 20:42 04:21 20:07 04:54 19:33 12:14 150.75
3
05:21
70° Đông Đông Bắc
19:06
290° Tây Tây Bắc
13h 44m +1m 57s 03:44 20:44 04:20 20:08 04:53 19:34 12:13 150.79
4
05:20
69° Đông Đông Bắc
19:07
291° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 55s 03:43 20:45 04:18 20:09 04:52 19:35 12:13 150.83
5
05:19
69° Đông Đông Bắc
19:08
291° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 54s 03:41 20:46 04:17 20:10 04:51 19:36 12:13 150.87
6
05:18
69° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 53s 03:40 20:47 04:16 20:11 04:50 19:37 12:13 150.91
7
05:17
68° Đông Đông Bắc
19:09
292° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 51s 03:38 20:49 04:15 20:12 04:49 19:38 12:13 150.94
8
05:16
68° Đông Đông Bắc
19:10
292° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 50s 03:37 20:50 04:14 20:13 04:48 19:39 12:13 150.98
9
05:15
68° Đông Đông Bắc
19:11
293° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 48s 03:36 20:51 04:12 20:14 04:47 19:40 12:13 151.01
10
05:14
67° Đông Đông Bắc
19:12
293° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 47s 03:34 20:52 04:11 20:15 04:46 19:41 12:13 151.05
11
05:13
67° Đông Đông Bắc
19:13
293° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 45s 03:33 20:54 04:10 20:16 04:45 19:42 12:13 151.09
12
05:13
67° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 44s 03:32 20:55 04:09 20:17 04:44 19:43 12:13 151.12
13
05:12
66° Đông Đông Bắc
19:14
294° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 42s 03:30 20:56 04:08 20:18 04:43 19:44 12:13 151.15
14
05:11
66° Đông Đông Bắc
19:15
294° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 40s 03:29 20:57 04:07 20:20 04:42 19:45 12:13 151.19
15
05:10
66° Đông Đông Bắc
19:16
294° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 38s 03:28 20:59 04:06 20:21 04:41 19:46 12:13 151.22
16
05:09
65° Đông Đông Bắc
19:17
295° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 37s 03:27 21:00 04:05 20:22 04:40 19:46 12:13 151.25
17
05:08
65° Đông Đông Bắc
19:18
295° Tây Tây Bắc
14h 09m +1m 35s 03:26 21:01 04:04 20:23 04:39 19:47 12:13 151.28
18
05:08
65° Đông Đông Bắc
19:19
295° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 33s 03:25 21:02 04:03 20:24 04:38 19:48 12:13 151.31
19
05:07
64° Đông Đông Bắc
19:19
296° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 31s 03:23 21:03 04:02 20:25 04:37 19:49 12:13 151.34
20
05:06
64° Đông Đông Bắc
19:20
296° Tây Tây Bắc
14h 13m +1m 29s 03:22 21:05 04:01 20:26 04:37 19:50 12:13 151.37
21
05:06
64° Đông Đông Bắc
19:21
296° Tây Tây Bắc
14h 15m +1m 27s 03:21 21:06 04:00 20:27 04:36 19:51 12:13 151.40
22
05:05
64° Đông Đông Bắc
19:22
296° Tây Tây Bắc
14h 16m +1m 24s 03:20 21:07 03:59 20:28 04:35 19:52 12:13 151.43
23
05:04
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
14h 18m +1m 22s 03:19 21:08 03:59 20:29 04:35 19:53 12:13 151.46
24
05:04
63° Đông Đông Bắc
19:23
297° Tây Tây Bắc
14h 19m +1m 20s 03:18 21:09 03:58 20:29 04:34 19:53 12:13 151.49
25
05:03
63° Đông Đông Bắc
19:24
297° Tây Tây Bắc
14h 20m +1m 18s 03:17 21:10 03:57 20:30 04:33 19:54 12:13 151.51
26
05:03
63° Đông Đông Bắc
19:25
297° Tây Tây Bắc
14h 22m +1m 15s 03:16 21:11 03:56 20:31 04:33 19:55 12:14 151.54
27
05:02
62° Đông Đông Bắc
19:25
298° Tây Tây Bắc
14h 23m +1m 13s 03:16 21:12 03:56 20:32 04:32 19:56 12:14 151.56
28
05:02
62° Đông Đông Bắc
19:26
298° Tây Tây Bắc
14h 24m +1m 11s 03:15 21:13 03:55 20:33 04:31 19:57 12:14 151.59
29
05:01
62° Đông Đông Bắc
19:27
298° Tây Tây Bắc
14h 25m +1m 08s 03:14 21:14 03:54 20:34 04:31 19:57 12:14 151.61
30
05:01
62° Đông Đông Bắc
19:28
298° Tây Tây Bắc
14h 26m +1m 06s 03:13 21:15 03:54 20:35 04:30 19:58 12:14 151.64
31
05:00
62° Đông Đông Bắc
19:28
298° Tây Tây Bắc
14h 27m +1m 03s 03:13 21:16 03:53 20:36 04:30 19:59 12:14 151.66

Trong Al Ḩasakah, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩasakah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩasakah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩasakah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí