Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah, Syria 🇸🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:16 109.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:45 250.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 29m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -40.89°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.464 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Al Ḩasakah

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:02
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 36m -0m 29s 03:11 21:29 03:53 20:47 04:31 20:09 12:20 152.08
2
05:03
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 32s 03:12 21:29 03:54 20:47 04:32 20:09 12:20 152.08
3
05:03
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 35m -0m 35s 03:13 21:29 03:55 20:47 04:32 20:09 12:21 152.08
4
05:04
60° Đông Đông Bắc
19:38
300° Tây Tây Bắc
14h 34m -0m 38s 03:13 21:28 03:55 20:46 04:33 20:09 12:21 152.09
5
05:04
60° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 41s 03:14 21:28 03:56 20:46 04:33 20:09 12:21 152.09
6
05:05
61° Đông Đông Bắc
19:38
299° Tây Tây Bắc
14h 33m -0m 44s 03:15 21:27 03:56 20:46 04:34 20:08 12:21 152.09
7
05:05
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 32m -0m 46s 03:16 21:27 03:57 20:45 04:34 20:08 12:21 152.09
8
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 31m -0m 49s 03:16 21:26 03:58 20:45 04:35 20:08 12:22 152.09
9
05:06
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 30m -0m 52s 03:17 21:26 03:59 20:45 04:36 20:08 12:22 152.09
10
05:07
61° Đông Đông Bắc
19:37
299° Tây Tây Bắc
14h 29m -0m 55s 03:18 21:25 03:59 20:44 04:36 20:07 12:22 152.08
11
05:08
61° Đông Đông Bắc
19:36
298° Tây Tây Bắc
14h 28m -0m 57s 03:19 21:24 04:00 20:44 04:37 20:07 12:22 152.08
12
05:08
62° Đông Đông Bắc
19:36
298° Tây Tây Bắc
14h 27m -1m 00s 03:20 21:24 04:01 20:43 04:38 20:06 12:22 152.08
13
05:09
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 26m -1m 03s 03:21 21:23 04:02 20:43 04:38 20:06 12:22 152.07
14
05:09
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 25m -1m 05s 03:22 21:22 04:02 20:42 04:39 20:05 12:22 152.06
15
05:10
62° Đông Đông Bắc
19:35
298° Tây Tây Bắc
14h 24m -1m 08s 03:23 21:21 04:03 20:41 04:40 20:05 12:22 152.06
16
05:11
62° Đông Đông Bắc
19:34
298° Tây Tây Bắc
14h 23m -1m 10s 03:24 21:21 04:04 20:41 04:41 20:04 12:23 152.05
17
05:11
63° Đông Đông Bắc
19:34
297° Tây Tây Bắc
14h 22m -1m 13s 03:25 21:20 04:05 20:40 04:41 20:04 12:23 152.04
18
05:12
63° Đông Đông Bắc
19:33
297° Tây Tây Bắc
14h 20m -1m 15s 03:26 21:19 04:06 20:39 04:42 20:03 12:23 152.03
19
05:13
63° Đông Đông Bắc
19:32
297° Tây Tây Bắc
14h 19m -1m 17s 03:27 21:18 04:07 20:38 04:43 20:02 12:23 152.02
20
05:14
63° Đông Đông Bắc
19:32
297° Tây Tây Bắc
14h 18m -1m 19s 03:28 21:17 04:08 20:38 04:44 20:02 12:23 152.01
21
05:14
64° Đông Đông Bắc
19:31
296° Tây Tây Bắc
14h 16m -1m 22s 03:29 21:16 04:09 20:37 04:44 20:01 12:23 152.00
22
05:15
64° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
14h 15m -1m 24s 03:30 21:15 04:09 20:36 04:45 20:00 12:23 151.99
23
05:16
64° Đông Đông Bắc
19:30
296° Tây Tây Bắc
14h 13m -1m 26s 03:31 21:14 04:10 20:35 04:46 19:59 12:23 151.97
24
05:17
64° Đông Đông Bắc
19:29
296° Tây Tây Bắc
14h 12m -1m 28s 03:33 21:13 04:11 20:34 04:47 19:59 12:23 151.96
25
05:17
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
14h 10m -1m 30s 03:34 21:12 04:12 20:33 04:48 19:58 12:23 151.94
26
05:18
65° Đông Đông Bắc
19:28
295° Tây Tây Bắc
14h 09m -1m 32s 03:35 21:10 04:13 20:32 04:49 19:57 12:23 151.93
27
05:19
65° Đông Đông Bắc
19:27
295° Tây Tây Bắc
14h 07m -1m 34s 03:36 21:09 04:14 20:31 04:49 19:56 12:23 151.91
28
05:20
66° Đông Đông Bắc
19:26
294° Tây Tây Bắc
14h 06m -1m 36s 03:37 21:08 04:15 20:30 04:50 19:55 12:23 151.90
29
05:20
66° Đông Đông Bắc
19:25
294° Tây Tây Bắc
14h 04m -1m 37s 03:38 21:07 04:16 20:29 04:51 19:54 12:23 151.88
30
05:21
66° Đông Đông Bắc
19:24
294° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 39s 03:40 21:05 04:17 20:28 04:52 19:53 12:23 151.87
31
05:22
66° Đông Đông Bắc
19:23
293° Tây Tây Bắc
14h 01m -1m 41s 03:41 21:04 04:18 20:27 04:53 19:52 12:23 151.85

Trong Al Ḩasakah, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 06.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Al Ḩasakah

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Al Ḩasakah

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Al Ḩasakah

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Syria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 4 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí