Giờ Cầu Nguyện Hồi Giáo Hôm Nay tại Alamar 🇨🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
16:46:12 CST
Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

4 Dhu al-Hijjah 1447 AH
⏰ Đặt báo thức lúc Alamar 🕋 La bàn Qibla 📿 Máy đếm Tasbih
⚙️
Sắp tới: 🌤️ Asr
16:46
Loading...
Giờ cầu nguyện Hồi giáo chính xác tại Alamar, Cu Ba ngày Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026: Fajr bắt đầu lúc 5:19 AM, tiếp theo là Dhuhr lúc 1:25 PM, Asr lúc 4:46 PM, Maghrib lúc 8:05 PM, và cuối cùng Isha lúc 9:35 PM. Những khung giờ này đảm bảo thực hiện chính xác năm lời cầu nguyện Salah hàng ngày. Xin lưu ý rằng lịch trình thay đổi hàng ngày dựa trên vị trí của mặt trời so với Alamar.
Cấu hình tính toán
Chưa có điều chỉnh thủ công nào

Giờ cầu nguyện May 2026 cho Alamar (Dhul Qadah - Dhul Hijjah 1447 AH)

NgàyNgày Hồi giáoFajrMặt trời mọcDhuhrAsrMaghribIsha
1 thg 5, 2026 14 Dhu al-Qi’dah 1447 05:33 06:55 13:26 16:50 19:56 21:26
2 thg 5, 2026 15 Dhu al-Qi’dah 1447 05:32 06:55 13:26 16:50 19:56 21:26
3 thg 5, 2026 16 Dhu al-Qi’dah 1447 05:31 06:54 13:26 16:50 19:57 21:27
4 thg 5, 2026 17 Dhu al-Qi’dah 1447 05:30 06:54 13:25 16:50 19:57 21:27
5 thg 5, 2026 18 Dhu al-Qi’dah 1447 05:29 06:53 13:25 16:49 19:58 21:28
6 thg 5, 2026 19 Dhu al-Qi’dah 1447 05:29 06:52 13:25 16:49 19:58 21:28
7 thg 5, 2026 20 Dhu al-Qi’dah 1447 05:28 06:52 13:25 16:49 19:59 21:29
8 thg 5, 2026 21 Dhu al-Qi’dah 1447 05:27 06:51 13:25 16:48 19:59 21:29
9 thg 5, 2026 22 Dhu al-Qi’dah 1447 05:26 06:51 13:25 16:48 20:00 21:30
10 thg 5, 2026 23 Dhu al-Qi’dah 1447 05:26 06:50 13:25 16:48 20:00 21:30
11 thg 5, 2026 24 Dhu al-Qi’dah 1447 05:25 06:49 13:25 16:48 20:01 21:31
12 thg 5, 2026 25 Dhu al-Qi’dah 1447 05:24 06:49 13:25 16:47 20:01 21:31
13 thg 5, 2026 26 Dhu al-Qi’dah 1447 05:23 06:48 13:25 16:47 20:02 21:32
14 thg 5, 2026 27 Dhu al-Qi’dah 1447 05:23 06:48 13:25 16:47 20:02 21:32
15 thg 5, 2026 28 Dhu al-Qi’dah 1447 05:22 06:47 13:25 16:47 20:03 21:33
16 thg 5, 2026 29 Dhu al-Qi’dah 1447 05:21 06:47 13:25 16:47 20:03 21:33
17 thg 5, 2026 30 Dhu al-Qi’dah 1447 05:21 06:47 13:25 16:46 20:03 21:33
18 thg 5, 2026 1 Dhu al-Hijjah 1447 05:20 06:46 13:25 16:46 20:04 21:34
19 thg 5, 2026 2 Dhu al-Hijjah 1447 05:20 06:46 13:25 16:46 20:04 21:34
20 thg 5, 2026 3 Dhu al-Hijjah 1447 05:19 06:45 13:25 16:46 20:05 21:35
21 thg 5, 2026 4 Dhu al-Hijjah 1447 05:19 06:45 13:25 16:46 20:05 21:35
22 thg 5, 2026 5 Dhu al-Hijjah 1447 05:18 06:45 13:25 16:46 20:06 21:36
23 thg 5, 2026 6 Dhu al-Hijjah 1447 05:18 06:44 13:25 16:45 20:06 21:36
24 thg 5, 2026 7 Dhu al-Hijjah 1447 05:17 06:44 13:25 16:45 20:07 21:37
25 thg 5, 2026 8 Dhu al-Hijjah 1447 05:17 06:44 13:26 16:45 20:07 21:37
26 thg 5, 2026 9 Dhu al-Hijjah 1447 05:16 06:44 13:26 16:45 20:08 21:38
27 thg 5, 2026 10 Dhu al-Hijjah 1447 05:16 06:43 13:26 16:45 20:08 21:38
28 thg 5, 2026 11 Dhu al-Hijjah 1447 05:15 06:43 13:26 16:45 20:09 21:39
29 thg 5, 2026 12 Dhu al-Hijjah 1447 05:15 06:43 13:26 16:45 20:09 21:39
30 thg 5, 2026 13 Dhu al-Hijjah 1447 05:15 06:43 13:26 16:45 20:09 21:39
31 thg 5, 2026 14 Dhu al-Hijjah 1447 05:14 06:43 13:26 16:45 20:10 21:40

Giờ cầu nguyện Hồi giáo tại các thành phố khác ở Cu Ba

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí