Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amaigbo, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 69.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:37 290.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 24m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -52.01°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amaigbo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:14
104° ÉSE
18:09
255° WSZ
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:31 12:12 148.49
2
06:14
105° ÉSE
18:09
255° WSZ
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:31 12:12 148.45
3
06:15
105° ÉSE
18:09
255° WSZ
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:31 12:12 148.41
4
06:15
105° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.37
5
06:15
106° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.34
6
06:15
106° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.30
7
06:15
106° ÉSE
18:08
254° WSZ
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.26
8
06:15
107° ÉSE
18:08
253° WSZ
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:03 19:20 05:28 18:55 05:53 18:30 12:12 148.23
9
06:16
107° ÉSE
18:08
253° WSZ
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 05:03 19:20 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.19
10
06:16
107° ÉSE
18:08
253° WSZ
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:04 19:20 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.16
11
06:16
107° ÉSE
18:08
252° WSZ
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:04 19:21 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.12
12
06:16
108° ÉSE
18:08
252° WSZ
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:04 19:21 05:29 18:55 05:54 18:30 12:12 148.09
13
06:17
108° ÉSE
18:08
252° WSZ
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:04 19:21 05:29 18:56 05:54 18:30 12:12 148.05
14
06:17
108° ÉSE
18:08
252° WSZ
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 05:04 19:21 05:29 18:56 05:55 18:30 12:12 148.02
15
06:17
108° ÉSE
18:08
251° WSZ
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:04 19:21 05:30 18:56 05:55 18:31 12:13 147.98
16
06:17
109° ÉSE
18:08
251° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:04 19:21 05:30 18:56 05:55 18:31 12:13 147.95
17
06:18
109° ÉSE
18:08
251° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:05 19:21 05:30 18:56 05:55 18:31 12:13 147.92
18
06:18
109° ÉSE
18:09
251° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 05:05 19:22 05:30 18:56 05:56 18:31 12:13 147.88
19
06:18
110° ÉSE
18:09
250° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:05 19:22 05:30 18:56 05:56 18:31 12:13 147.85
20
06:19
110° ÉSE
18:09
250° WSZ
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:05 19:22 05:31 18:57 05:56 18:31 12:14 147.82
21
06:19
110° ÉSE
18:09
250° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 05:06 19:22 05:31 18:57 05:56 18:31 12:14 147.79
22
06:19
110° ÉSE
18:09
250° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:06 19:23 05:31 18:57 05:57 18:32 12:14 147.76
23
06:20
110° ÉSE
18:09
250° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:06 19:23 05:32 18:57 05:57 18:32 12:14 147.73
24
06:20
111° ÉSE
18:10
249° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:06 19:23 05:32 18:58 05:57 18:32 12:15 147.70
25
06:20
111° ÉSE
18:10
249° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 05:07 19:24 05:32 18:58 05:58 18:32 12:15 147.67
26
06:21
111° ÉSE
18:10
249° WSZ
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:07 19:24 05:33 18:58 05:58 18:33 12:15 147.65
27
06:21
111° ÉSE
18:10
249° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:07 19:24 05:33 18:59 05:59 18:33 12:16 147.62
28
06:22
111° ÉSE
18:10
249° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 09s 05:08 19:25 05:33 18:59 05:59 18:33 12:16 147.59
29
06:22
112° ÉSE
18:11
248° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 05:08 19:25 05:34 18:59 05:59 18:33 12:16 147.57
30
06:23
112° ÉSE
18:11
248° WSZ
11m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 08s 05:08 19:25 05:34 19:00 06:00 18:34 12:17 147.54

Trong Amaigbo, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc tháng 11 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Amaigbo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Amaigbo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Amaigbo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí