Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisi, Nigeria 🇳🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:24 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:58 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 34m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 62.76°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Kisi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
75° NAA
18:54
286° WNW
12klst 26mín +0m 25s 05:15 20:08 05:41 19:42 06:06 19:17 12:41 150.72
2
06:28
74° NAA
18:55
286° WNW
12klst 26mín +0m 25s 05:15 20:08 05:40 19:42 06:06 19:17 12:41 150.76
3
06:27
74° NAA
18:55
286° WNW
12klst 27mín +0m 25s 05:14 20:08 05:40 19:42 06:05 19:17 12:41 150.80
4
06:27
74° NAA
18:55
286° WNW
12klst 27mín +0m 25s 05:14 20:08 05:39 19:43 06:05 19:17 12:41 150.83
5
06:27
73° NAA
18:55
287° WNW
12klst 28mín +0m 24s 05:13 20:09 05:39 19:43 06:04 19:17 12:41 150.87
6
06:27
73° NAA
18:55
287° WNW
12klst 28mín +0m 24s 05:13 20:09 05:39 19:43 06:04 19:17 12:41 150.91
7
06:26
73° NAA
18:55
287° WNW
12klst 28mín +0m 24s 05:12 20:09 05:38 19:43 06:04 19:18 12:41 150.94
8
06:26
72° NAA
18:55
288° WNW
12klst 29mín +0m 23s 05:12 20:09 05:38 19:43 06:04 19:18 12:41 150.98
9
06:26
72° NAA
18:55
288° WNW
12klst 29mín +0m 23s 05:12 20:10 05:38 19:44 06:03 19:18 12:41 151.02
10
06:26
72° NAA
18:56
288° WNW
12klst 30mín +0m 23s 05:11 20:10 05:37 19:44 06:03 19:18 12:41 151.05
11
06:25
72° NAA
18:56
288° WNW
12klst 30mín +0m 22s 05:11 20:10 05:37 19:44 06:03 19:18 12:41 151.09
12
06:25
72° NAA
18:56
289° WNW
12klst 30mín +0m 22s 05:11 20:10 05:37 19:44 06:03 19:19 12:40 151.12
13
06:25
71° NAA
18:56
289° WNW
12klst 31mín +0m 22s 05:10 20:11 05:36 19:45 06:02 19:19 12:40 151.16
14
06:25
71° NAA
18:56
289° WNW
12klst 31mín +0m 21s 05:10 20:11 05:36 19:45 06:02 19:19 12:40 151.19
15
06:25
71° NAA
18:56
289° WNW
12klst 31mín +0m 21s 05:10 20:11 05:36 19:45 06:02 19:19 12:40 151.22
16
06:24
70° NAA
18:57
290° WNW
12klst 32mín +0m 20s 05:09 20:12 05:36 19:45 06:02 19:19 12:40 151.26
17
06:24
70° NAA
18:57
290° WNW
12klst 32mín +0m 20s 05:09 20:12 05:36 19:46 06:02 19:20 12:40 151.29
18
06:24
70° NAA
18:57
290° WNW
12klst 32mín +0m 19s 05:09 20:12 05:35 19:46 06:01 19:20 12:41 151.32
19
06:24
70° NAA
18:57
290° WNW
12klst 33mín +0m 19s 05:09 20:13 05:35 19:46 06:01 19:20 12:41 151.35
20
06:24
70° NAA
18:57
290° WNW
12klst 33mín +0m 19s 05:08 20:13 05:35 19:46 06:01 19:20 12:41 151.38
21
06:24
69° NAA
18:58
291° WNW
12klst 33mín +0m 18s 05:08 20:13 05:35 19:47 06:01 19:21 12:41 151.41
22
06:24
69° NAA
18:58
291° WNW
12klst 34mín +0m 18s 05:08 20:14 05:35 19:47 06:01 19:21 12:41 151.43
23
06:24
69° NAA
18:58
291° WNW
12klst 34mín +0m 17s 05:08 20:14 05:35 19:47 06:01 19:21 12:41 151.46
24
06:24
69° NAA
18:58
291° WNW
12klst 34mín +0m 17s 05:08 20:14 05:34 19:48 06:01 19:21 12:41 151.49
25
06:24
69° NAA
18:59
292° WNW
12klst 35mín +0m 16s 05:08 20:15 05:34 19:48 06:01 19:22 12:41 151.51
26
06:24
68° NAA
18:59
292° WNW
12klst 35mín +0m 16s 05:07 20:15 05:34 19:48 06:01 19:22 12:41 151.54
27
06:24
68° NAA
18:59
292° WNW
12klst 35mín +0m 15s 05:07 20:15 05:34 19:49 06:00 19:22 12:41 151.56
28
06:24
68° NAA
18:59
292° WNW
12klst 35mín +0m 15s 05:07 20:16 05:34 19:49 06:00 19:22 12:41 151.59
29
06:24
68° NAA
19:00
292° WNW
12klst 36mín +0m 14s 05:07 20:16 05:34 19:49 06:00 19:23 12:41 151.62
30
06:24
68° NAA
19:00
292° WNW
12klst 36mín +0m 14s 05:07 20:16 05:34 19:49 06:00 19:23 12:42 151.64
31
06:24
68° NAA
19:00
292° WNW
12klst 36mín +0m 13s 05:07 20:17 05:34 19:50 06:00 19:23 12:42 151.66

Trong Kisi, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 16 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Kisi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Kisi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Kisi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nigeria:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí