Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amatitlán, Guatemala 🇬🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 66.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:35 293.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 57m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 22.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 152.085 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Amatitlán

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:37
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:17 19:55 04:45 19:26 05:13 18:59 12:06 152.08
2
05:37
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 11s 04:17 19:55 04:46 19:27 05:13 18:59 12:06 152.08
3
05:38
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 04:18 19:55 04:46 19:27 05:14 18:59 12:06 152.08
4
05:38
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 13s 04:18 19:55 04:46 19:27 05:14 18:59 12:06 152.09
5
05:38
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 14s 04:18 19:55 04:47 19:27 05:14 18:59 12:07 152.09
6
05:39
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:19 19:55 04:47 19:27 05:15 18:59 12:07 152.09
7
05:39
66° ÉÉ
18:35
294° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 16s 04:19 19:55 04:47 19:27 05:15 18:59 12:07 152.09
8
05:39
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 17s 04:20 19:55 04:48 19:26 05:15 18:59 12:07 152.09
9
05:39
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 04:20 19:55 04:48 19:26 05:16 18:59 12:07 152.09
10
05:40
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 19s 04:20 19:54 04:48 19:26 05:16 18:59 12:07 152.08
11
05:40
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 04:21 19:54 04:49 19:26 05:16 18:59 12:08 152.08
12
05:40
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 20s 04:21 19:54 04:49 19:26 05:17 18:59 12:08 152.07
13
05:41
67° ÉÉ
18:35
293° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 04:22 19:54 04:50 19:26 05:17 18:59 12:08 152.07
14
05:41
67° ÉÉ
18:35
292° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 22s 04:22 19:54 04:50 19:26 05:17 18:59 12:08 152.06
15
05:41
68° ÉÉ
18:35
292° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 04:22 19:54 04:50 19:26 05:18 18:58 12:08 152.06
16
05:41
68° ÉÉ
18:35
292° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 24s 04:23 19:53 04:51 19:26 05:18 18:58 12:08 152.05
17
05:42
68° ÉÉ
18:35
292° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 04:23 19:53 04:51 19:25 05:18 18:58 12:08 152.04
18
05:42
68° ÉÉ
18:34
292° WNW
12m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 25s 04:24 19:53 04:51 19:25 05:18 18:58 12:08 152.03
19
05:42
68° ÉÉ
18:34
292° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 26s 04:24 19:53 04:52 19:25 05:19 18:58 12:08 152.02
20
05:43
68° ÉÉ
18:34
291° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 27s 04:24 19:52 04:52 19:25 05:19 18:58 12:08 152.01
21
05:43
69° ÉÉ
18:34
291° WNW
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 28s 04:25 19:52 04:52 19:24 05:19 18:57 12:08 152.00
22
05:43
69° ÉÉ
18:34
291° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 04:25 19:52 04:53 19:24 05:20 18:57 12:08 151.98
23
05:43
69° ÉÉ
18:33
291° WNW
12m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 29s 04:26 19:51 04:53 19:24 05:20 18:57 12:09 151.97
24
05:44
69° ÉÉ
18:33
291° WNW
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 30s 04:26 19:51 04:53 19:23 05:20 18:57 12:09 151.96
25
05:44
70° ÉÉ
18:33
290° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 04:26 19:50 04:54 19:23 05:21 18:56 12:09 151.94
26
05:44
70° ÉÉ
18:33
290° WNW
12m 48Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 31s 04:27 19:50 04:54 19:23 05:21 18:56 12:09 151.93
27
05:45
70° ÉÉ
18:32
290° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 32s 04:27 19:50 04:55 19:22 05:21 18:56 12:09 151.91
28
05:45
70° ÉÉ
18:32
290° WNW
12m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:28 19:49 04:55 19:22 05:22 18:55 12:09 151.90
29
05:45
70° ÉÉ
18:32
289° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 33s 04:28 19:49 04:55 19:22 05:22 18:55 12:09 151.88
30
05:45
71° ÉÉ
18:32
289° WNW
12m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 34s 04:28 19:48 04:56 19:21 05:22 18:55 12:09 151.86
31
05:46
71° ÉÉ
18:31
289° WNW
12m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 35s 04:29 19:48 04:56 19:21 05:22 18:54 12:08 151.85

Trong Amatitlán, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 17.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Amatitlán

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Amatitlán

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Amatitlán

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Guatemala:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 3 tháng 7 2026

Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Amatitlán

Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Amatitlán.

Mặt trời mọc lúc mấy giờ hôm nay ở Amatitlán?
Ở Amatitlán, Guatemala, mặt trời mọc hôm nay lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời lần đầu tiên xuất hiện phía trên đường chân trời và ánh sáng mặt trời trực tiếp bắt đầu chiếu sáng thành phố.
Mặt trời lặn lúc mấy giờ hôm nay ở Amatitlán?
Mặt trời lặn hôm nay ở Amatitlán lúc giờ địa phương. Đây là thời điểm rìa trên của mặt trời biến mất dưới đường chân trời, sau đó bầu trời bước vào chạng vạng dân sự trước khi tối hẳn.
Ngày dài bao lâu hôm nay ở Amatitlán?
Độ dài ngày hôm nay ở Amatitlán là N/A — khoảng thời gian giữa mặt trời mọc lúc và mặt trời lặn lúc . Độ dài ngày thay đổi vài phút mỗi ngày, dần dần tăng lên từ ngày đông chí và giảm dần từ ngày hạ chí.
Buổi trưa mặt trời (solar noon) ở Amatitlán là lúc mấy giờ?
Buổi trưa mặt trời ở Amatitlán là lúc . Đây là thời điểm mặt trời đi qua kinh tuyến địa phương và ở vị trí cao nhất trên bầu trời — thường khác với buổi trưa dân sự (12:00) vì giờ mùa hè và vì múi giờ dân sự bao phủ các dải kinh độ rộng.
Giờ vàng (golden hour) ở Amatitlán là gì?
Giờ vàng là khoảng thời gian ngay sau khi mặt trời mọc (khoảng ) và ngay trước khi mặt trời lặn (khoảng ) khi mặt trời ở thấp trên đường chân trời và ánh sáng ấm áp, khuếch tán. Ở Amatitlán, điều này mang lại cho nhiếp ảnh gia khoảng 40-60 phút ánh sáng dịu, có hướng vào mỗi đầu ngày.
Chạng vạng (twilight) là gì và nó xảy ra khi nào ở Amatitlán?
Chạng vạng dân sự diễn ra từ lúc mặt trời lặn lúc cho đến khi mặt trời xuống 6° dưới đường chân trời. Sau đó là chạng vạng hàng hải (mặt trời 6° đến 12° dưới) và chạng vạng thiên văn (12° đến 18° dưới). Ở các vĩ độ cực đoan quanh ngày hạ chí, mặt trời có thể không bao giờ xuống dưới 18° so với đường chân trời, tạo ra cái gọi là 'đêm trắng'.

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí