Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anchorage, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 07:12 ↑ 76.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:53 ↑ 284.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 41m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -19.92°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.612 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Anchorage
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:22
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | +5m 44s | 04:33 | 23:36 | 05:40 | 22:28 | 06:36 | 21:31 | 14:03 | 149.50 |
| 2 |
07:19
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +5m 44s | 04:28 | 23:41 | 05:36 | 22:31 | 06:33 | 21:34 | 14:03 | 149.54 |
| 3 |
07:15
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +5m 44s | 04:23 | 23:46 | 05:32 | 22:35 | 06:29 | 21:37 | 14:02 | 149.59 |
| 4 |
07:12
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +5m 44s | 04:17 | 23:51 | 05:28 | 22:38 | 06:26 | 21:40 | 14:02 | 149.63 |
| 5 |
07:09
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +5m 44s | 04:12 | 23:56 | 05:25 | 22:41 | 06:23 | 21:43 | 14:02 | 149.67 |
| 6 |
07:06
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +5m 44s | 04:06 | N/A | 05:21 | 22:45 | 06:19 | 21:45 | 14:02 | 149.72 |
| 7 |
07:03
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +5m 44s | 04:00 | 00:02 | 05:17 | 22:48 | 06:16 | 21:48 | 14:01 | 149.76 |
| 8 |
07:00
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +5m 44s | 03:54 | 00:07 | 05:12 | 22:52 | 06:12 | 21:51 | 14:01 | 149.80 |
| 9 |
06:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +5m 44s | 03:47 | 00:13 | 05:08 | 22:56 | 06:09 | 21:54 | 14:01 | 149.85 |
| 10 |
06:53
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +5m 44s | 03:40 | 00:20 | 05:04 | 22:59 | 06:06 | 21:57 | 14:01 | 149.89 |
| 11 |
06:50
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +5m 44s | 03:33 | 00:26 | 05:00 | 23:03 | 06:02 | 22:00 | 14:00 | 149.94 |
| 12 |
06:47
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +5m 43s | 03:25 | 00:34 | 04:56 | 23:07 | 05:59 | 22:03 | 14:00 | 149.98 |
| 13 |
06:44
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +5m 43s | 03:17 | 00:41 | 04:51 | 23:11 | 05:55 | 22:06 | 14:00 | 150.02 |
| 14 |
06:41
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +5m 43s | 03:07 | 00:50 | 04:47 | 23:15 | 05:52 | 22:09 | 13:59 | 150.06 |
| 15 |
06:38
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +5m 43s | 02:57 | 01:00 | 04:42 | 23:19 | 05:48 | 22:12 | 13:59 | 150.11 |
| 16 |
06:35
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +5m 43s | 02:44 | 01:13 | 04:38 | 23:23 | 05:45 | 22:15 | 13:59 | 150.15 |
| 17 |
06:32
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +5m 42s | 02:26 | N/A | 04:33 | 23:27 | 05:41 | 22:18 | 13:59 | 150.19 |
| 18 |
06:29
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
295° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +5m 42s | N/A | N/A | 04:29 | 23:32 | 05:38 | 22:21 | 13:59 | 150.23 |
| 19 |
06:26
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:33
↑
296° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +5m 42s | N/A | N/A | 04:24 | 23:36 | 05:34 | 22:24 | 13:58 | 150.27 |
| 20 |
06:22
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:35
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +5m 41s | N/A | N/A | 04:19 | 23:41 | 05:31 | 22:27 | 13:58 | 150.31 |
| 21 |
06:19
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +5m 41s | N/A | N/A | 04:14 | 23:45 | 05:27 | 22:30 | 13:58 | 150.35 |
| 22 |
06:16
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:40
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +5m 40s | N/A | N/A | 04:09 | 23:50 | 05:24 | 22:34 | 13:58 | 150.39 |
| 23 |
06:13
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +5m 40s | N/A | N/A | 04:04 | 23:55 | 05:20 | 22:37 | 13:58 | 150.43 |
| 24 |
06:10
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +5m 39s | N/A | N/A | 03:59 | N/A | 05:17 | 22:40 | 13:57 | 150.47 |
| 25 |
06:07
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +5m 38s | N/A | N/A | 03:53 | 00:00 | 05:13 | 22:43 | 13:57 | 150.51 |
| 26 |
06:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:51
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +5m 38s | N/A | N/A | 03:47 | 00:06 | 05:10 | 22:47 | 13:57 | 150.55 |
| 27 |
06:01
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:54
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +5m 37s | N/A | N/A | 03:41 | 00:11 | 05:06 | 22:50 | 13:57 | 150.59 |
| 28 |
05:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 57m | +5m 36s | N/A | N/A | 03:35 | 00:17 | 05:02 | 22:53 | 13:57 | 150.62 |
| 29 |
05:56
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:59
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 03m | +5m 35s | N/A | N/A | 03:29 | 00:23 | 04:59 | 22:57 | 13:57 | 150.66 |
| 30 |
05:53
↑
56° Đông Bắc
|
22:02
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +5m 34s | N/A | N/A | 03:22 | 00:30 | 04:55 | 23:00 | 13:56 | 150.70 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Anchorage. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Anchorage, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.