Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corpus Christi, Hoa Kỳ 🇺🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:36 ↑ 103.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:49 ↑ 256.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 13m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 8.7°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.716 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice)
Tại Corpus Christi, Hoa Kỳ mặt trời mọc lúc 07:36 và lặn lúc 18:49, cho 11h 13m giờ ban ngày — 2 phút ngắn hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Hai, 21 tháng 12 2026 (December Solstice).
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Corpus Christi
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:22
↑
93° E
|
19:15
↑
266° W
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 38s | 06:04 | 20:33 | 06:31 | 20:06 | 06:58 | 19:39 | 13:19 | 149.77 |
| 2 |
07:23
↑
94° E
|
19:14
↑
266° W
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:05 | 20:32 | 06:32 | 20:04 | 06:59 | 19:37 | 13:19 | 149.73 |
| 3 |
07:23
↑
94° E
|
19:13
↑
266° W
|
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:05 | 20:30 | 06:32 | 20:03 | 06:59 | 19:36 | 13:18 | 149.69 |
| 4 |
07:24
↑
95° E
|
19:11
↑
265° W
|
11m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:06 | 20:29 | 06:33 | 20:02 | 07:00 | 19:35 | 13:18 | 149.65 |
| 5 |
07:24
↑
95° E
|
19:10
↑
265° W
|
11m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:06 | 20:28 | 06:33 | 20:01 | 07:00 | 19:34 | 13:18 | 149.60 |
| 6 |
07:25
↑
96° E
|
19:09
↑
264° W
|
11m 44Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:07 | 20:27 | 06:34 | 20:00 | 07:01 | 19:33 | 13:17 | 149.56 |
| 7 |
07:25
↑
96° E
|
19:08
↑
264° W
|
11m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:07 | 20:26 | 06:34 | 19:59 | 07:01 | 19:32 | 13:17 | 149.52 |
| 8 |
07:26
↑
96° E
|
19:07
↑
263° W
|
11m 41Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 37s | 06:08 | 20:25 | 06:35 | 19:58 | 07:02 | 19:31 | 13:17 | 149.48 |
| 9 |
07:26
↑
97° E
|
19:06
↑
263° W
|
11m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 36s | 06:08 | 20:24 | 06:35 | 19:57 | 07:02 | 19:30 | 13:16 | 149.43 |
| 10 |
07:27
↑
97° E
|
19:05
↑
263° W
|
11m 38Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 36s | 06:09 | 20:23 | 06:36 | 19:56 | 07:03 | 19:29 | 13:16 | 149.41 |
| 11 |
07:27
↑
98° E
|
19:04
↑
262° W
|
11m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 36s | 06:09 | 20:22 | 06:36 | 19:55 | 07:03 | 19:28 | 13:16 | 149.35 |
| 12 |
07:28
↑
98° E
|
19:03
↑
262° W
|
11m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 36s | 06:10 | 20:21 | 06:37 | 19:54 | 07:04 | 19:27 | 13:16 | 149.31 |
| 13 |
07:28
↑
98° E
|
19:02
↑
261° W
|
11m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 35s | 06:10 | 20:20 | 06:37 | 19:53 | 07:04 | 19:26 | 13:15 | 149.26 |
| 14 |
07:29
↑
99° E
|
19:01
↑
261° W
|
11m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 35s | 06:11 | 20:19 | 06:38 | 19:52 | 07:05 | 19:25 | 13:15 | 149.22 |
| 15 |
07:30
↑
99° E
|
19:00
↑
260° W
|
11m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 35s | 06:11 | 20:18 | 06:38 | 19:51 | 07:06 | 19:24 | 13:15 | 149.20 |
| 16 |
07:30
↑
100° E
|
18:59
↑
260° W
|
11m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 34s | 06:12 | 20:17 | 06:39 | 19:50 | 07:06 | 19:23 | 13:15 | 149.13 |
| 17 |
07:31
↑
100° E
|
18:58
↑
260° W
|
11m 26Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 34s | 06:12 | 20:16 | 06:39 | 19:49 | 07:07 | 19:22 | 13:15 | 149.09 |
| 18 |
07:31
↑
101° E
|
18:57
↑
259° W
|
11m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 34s | 06:13 | 20:15 | 06:40 | 19:48 | 07:07 | 19:21 | 13:14 | 149.05 |
| 19 |
07:32
↑
101° E
|
18:56
↑
259° W
|
11m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 33s | 06:13 | 20:14 | 06:41 | 19:47 | 07:08 | 19:20 | 13:14 | 149.00 |
| 20 |
07:33
↑
101° ÉSE
|
18:55
↑
258° WSZ
|
11m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 33s | 06:14 | 20:13 | 06:41 | 19:46 | 07:08 | 19:19 | 13:14 | 148.96 |
| 21 |
07:33
↑
102° ÉSE
|
18:54
↑
258° WSZ
|
11m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 32s | 06:14 | 20:12 | 06:42 | 19:45 | 07:09 | 19:18 | 13:14 | 148.92 |
| 22 |
07:34
↑
102° ÉSE
|
18:53
↑
258° WSZ
|
11m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 32s | 06:15 | 20:12 | 06:42 | 19:44 | 07:10 | 19:17 | 13:14 | 148.88 |
| 23 |
07:34
↑
103° ÉSE
|
18:52
↑
257° WSZ
|
11m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 31s | 06:16 | 20:11 | 06:43 | 19:44 | 07:10 | 19:16 | 13:13 | 148.84 |
| 24 |
07:35
↑
103° ÉSE
|
18:51
↑
257° WSZ
|
11m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 31s | 06:16 | 20:10 | 06:43 | 19:43 | 07:11 | 19:15 | 13:13 | 148.79 |
| 25 |
07:36
↑
103° ÉSE
|
18:50
↑
256° WSZ
|
11m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 30s | 06:17 | 20:09 | 06:44 | 19:42 | 07:11 | 19:15 | 13:13 | 148.75 |
| 26 |
07:36
↑
104° ÉSE
|
18:49
↑
256° WSZ
|
11m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 30s | 06:17 | 20:08 | 06:45 | 19:41 | 07:12 | 19:14 | 13:13 | 148.71 |
| 27 |
07:37
↑
104° ÉSE
|
18:48
↑
256° WSZ
|
11m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 29s | 06:18 | 20:08 | 06:45 | 19:40 | 07:13 | 19:13 | 13:13 | 148.68 |
| 28 |
07:38
↑
105° ÉSE
|
18:48
↑
255° WSZ
|
11m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 28s | 06:18 | 20:07 | 06:46 | 19:40 | 07:13 | 19:12 | 13:13 | 148.63 |
| 29 |
07:38
↑
105° ÉSE
|
18:47
↑
255° WSZ
|
11m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 28s | 06:19 | 20:06 | 06:46 | 19:39 | 07:14 | 19:11 | 13:13 | 148.59 |
| 30 |
07:39
↑
105° ÉSE
|
18:46
↑
254° WSZ
|
11m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 27s | 06:20 | 20:06 | 06:47 | 19:38 | 07:14 | 19:11 | 13:13 | 148.56 |
| 31 |
07:40
↑
106° ÉSE
|
18:45
↑
254° WSZ
|
11m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor | -1m 26s | 06:20 | 20:05 | 06:47 | 19:37 | 07:15 | 19:10 | 13:13 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Corpus Christi. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Corpus Christi, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Corpus Christi
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Corpus Christi
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hoa Kỳ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Corpus Christi
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Corpus Christi.