Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ashkelon, Israel 🇮🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:42 65.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:34 294.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 52m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 30.31°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.380 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ashkelon

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:23
115° ESE
16:37
245° WSW
10h 13m -0m 54s 04:57 18:03 05:26 17:34 05:56 17:04 11:30 147.52
2
06:24
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 13m -0m 52s 04:58 18:03 05:27 17:34 05:57 17:04 11:30 147.50
3
06:25
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 12m -0m 50s 04:58 18:04 05:28 17:34 05:58 17:04 11:31 147.48
4
06:26
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 11m -0m 47s 04:59 18:04 05:28 17:34 05:58 17:04 11:31 147.46
5
06:26
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 10m -0m 45s 05:00 18:04 05:29 17:34 05:59 17:04 11:32 147.43
6
06:27
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 09m -0m 42s 05:00 18:04 05:30 17:34 06:00 17:04 11:32 147.41
7
06:28
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 09m -0m 40s 05:01 18:04 05:31 17:35 06:01 17:04 11:32 147.39
8
06:29
116° ESE
16:37
244° WSW
10h 08m -0m 37s 05:02 18:04 05:31 17:35 06:01 17:05 11:33 147.37
9
06:29
117° ESE
16:37
243° WSW
10h 08m -0m 35s 05:02 18:05 05:32 17:35 06:02 17:05 11:33 147.35
10
06:30
117° ESE
16:38
243° WSW
10h 07m -0m 32s 05:03 18:05 05:33 17:35 06:03 17:05 11:34 147.34
11
06:31
117° ESE
16:38
243° WSW
10h 07m -0m 30s 05:04 18:05 05:33 17:35 06:04 17:05 11:34 147.32
12
06:32
117° ESE
16:38
243° WSW
10h 06m -0m 27s 05:04 18:05 05:34 17:36 06:04 17:05 11:35 147.30
13
06:32
117° ESE
16:38
243° WSW
10h 06m -0m 24s 05:05 18:06 05:35 17:36 06:05 17:06 11:35 147.28
14
06:33
117° ESE
16:39
243° WSW
10h 05m -0m 22s 05:06 18:06 05:35 17:36 06:06 17:06 11:36 147.27
15
06:34
117° ESE
16:39
243° WSW
10h 05m -0m 19s 05:06 18:06 05:36 17:37 06:06 17:06 11:36 147.25
16
06:34
117° ESE
16:39
243° WSW
10h 05m -0m 16s 05:07 18:07 05:36 17:37 06:07 17:07 11:37 147.23
17
06:35
117° ESE
16:40
243° WSW
10h 04m -0m 13s 05:07 18:07 05:37 17:37 06:07 17:07 11:37 147.22
18
06:35
117° ESE
16:40
243° WSW
10h 04m -0m 11s 05:08 18:08 05:38 17:38 06:08 17:08 11:38 147.21
19
06:36
117° ESE
16:41
243° WSW
10h 04m -0m 08s 05:08 18:08 05:38 17:38 06:08 17:08 11:38 147.19
20
06:36
117° ESE
16:41
243° WSW
10h 04m -0m 05s 05:09 18:08 05:39 17:39 06:09 17:08 11:39 147.18
21
06:37
117° ESE
16:41
243° WSW
10h 04m -0m 02s 05:10 18:09 05:39 17:39 06:10 17:09 11:39 147.17
22
06:38
117° ESE
16:42
243° WSW
10h 04m +0m 00s 05:10 18:09 05:40 17:40 06:10 17:09 11:40 147.16
23
06:38
117° ESE
16:43
243° WSW
10h 04m +0m 02s 05:11 18:10 05:40 17:40 06:11 17:10 11:40 147.15
24
06:38
117° ESE
16:43
243° WSW
10h 04m +0m 05s 05:11 18:11 05:41 17:41 06:11 17:11 11:41 147.14
25
06:39
117° ESE
16:44
243° WSW
10h 04m +0m 08s 05:11 18:11 05:41 17:41 06:11 17:11 11:41 147.13
26
06:39
117° ESE
16:44
243° WSW
10h 04m +0m 11s 05:12 18:12 05:42 17:42 06:12 17:12 11:42 147.13
27
06:40
117° ESE
16:45
243° WSW
10h 05m +0m 14s 05:12 18:12 05:42 17:43 06:12 17:12 11:42 147.12
28
06:40
117° ESE
16:45
243° WSW
10h 05m +0m 16s 05:13 18:13 05:42 17:43 06:13 17:13 11:43 147.12
29
06:40
117° ESE
16:46
243° WSW
10h 05m +0m 19s 05:13 18:13 05:43 17:44 06:13 17:14 11:43 147.11
30
06:41
117° ESE
16:47
243° WSW
10h 06m +0m 22s 05:13 18:14 05:43 17:44 06:13 17:14 11:43 147.11
31
06:41
117° ESE
16:48
243° WSW
10h 06m +0m 25s 05:14 18:15 05:43 17:45 06:14 17:15 11:44 147.11

Trong Ashkelon, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ashkelon

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ashkelon

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ashkelon

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Israel:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí