Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:55 53.6° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:04 306.6° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 08m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -15.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:17
129° SE
16:55
231° SW
7h 38m +1m 11s 07:07 19:05 07:50 18:23 08:34 17:38 13:06 147.10
2
09:17
129° SE
16:57
231° SW
7h 39m +1m 18s 07:07 19:06 07:50 18:24 08:34 17:39 13:06 147.10
3
09:17
129° SE
16:58
231° SW
7h 40m +1m 24s 07:07 19:07 07:49 18:25 08:34 17:40 13:07 147.10
4
09:16
129° SE
16:59
231° SW
7h 42m +1m 31s 07:07 19:08 07:49 18:26 08:34 17:42 13:07 147.10
5
09:16
128° SE
17:00
232° SW
7h 44m +1m 37s 07:07 19:09 07:49 18:27 08:34 17:43 13:08 147.10
6
09:16
128° SE
17:01
232° SW
7h 45m +1m 43s 07:07 19:10 07:49 18:28 08:33 17:44 13:08 147.10
7
09:15
128° SE
17:03
232° SW
7h 47m +1m 49s 07:07 19:11 07:49 18:29 08:33 17:45 13:09 147.11
8
09:15
128° SE
17:04
232° SW
7h 49m +1m 55s 07:07 19:12 07:48 18:31 08:32 17:46 13:09 147.11
9
09:14
128° SE
17:06
233° SW
7h 51m +2m 01s 07:06 19:14 07:48 18:32 08:32 17:48 13:10 147.12
10
09:13
127° SE
17:07
233° SW
7h 53m +2m 06s 07:06 19:15 07:48 18:33 08:31 17:49 13:10 147.12
11
09:13
127° SE
17:09
233° SW
7h 55m +2m 12s 07:05 19:16 07:47 18:34 08:31 17:50 13:10 147.13
12
09:12
127° SE
17:10
234° SW
7h 58m +2m 17s 07:05 19:17 07:47 18:36 08:30 17:52 13:11 147.13
13
09:11
126° SE
17:12
234° SW
8h 00m +2m 22s 07:04 19:19 07:46 18:37 08:30 17:53 13:11 147.14
14
09:10
126° SE
17:13
234° SW
8h 03m +2m 27s 07:04 19:20 07:45 18:38 08:29 17:55 13:11 147.15
15
09:09
126° SE
17:15
234° SW
8h 05m +2m 32s 07:03 19:21 07:45 18:40 08:28 17:56 13:12 147.16
16
09:08
125° SE
17:17
235° SW
8h 08m +2m 37s 07:03 19:23 07:44 18:41 08:27 17:58 13:12 147.17
17
09:07
125° SE
17:18
235° SW
8h 10m +2m 42s 07:02 19:24 07:43 18:43 08:27 17:59 13:13 147.18
18
09:06
124° SE
17:20
236° SW
8h 13m +2m 46s 07:01 19:25 07:43 18:44 08:26 18:01 13:13 147.19
19
09:05
124° SE
17:22
236° SW
8h 16m +2m 50s 07:01 19:27 07:42 18:45 08:25 18:02 13:13 147.20
20
09:04
124° ESE
17:24
236° WSW
8h 19m +2m 55s 07:00 19:28 07:41 18:47 08:24 18:04 13:13 147.21
21
09:03
123° ESE
17:25
237° WSW
8h 22m +2m 59s 06:59 19:30 07:40 18:48 08:23 18:06 13:14 147.23
22
09:02
123° ESE
17:27
237° WSW
8h 25m +3m 02s 06:58 19:31 07:39 18:50 08:22 18:07 13:14 147.24
23
09:00
122° ESE
17:29
238° WSW
8h 28m +3m 06s 06:57 19:33 07:38 18:52 08:20 18:09 13:14 147.25
24
08:59
122° ESE
17:31
238° WSW
8h 31m +3m 10s 06:56 19:34 07:37 18:53 08:19 18:11 13:15 147.27
25
08:58
122° ESE
17:33
239° WSW
8h 35m +3m 13s 06:55 19:36 07:36 18:55 08:18 18:12 13:15 147.28
26
08:56
121° ESE
17:35
239° WSW
8h 38m +3m 17s 06:54 19:37 07:35 18:56 08:17 18:14 13:15 147.30
27
08:55
121° ESE
17:36
240° WSW
8h 41m +3m 20s 06:53 19:39 07:33 18:58 08:16 18:16 13:15 147.31
28
08:53
120° ESE
17:38
240° WSW
8h 45m +3m 23s 06:52 19:40 07:32 19:00 08:14 18:18 13:15 147.33
29
08:52
120° ESE
17:40
240° WSW
8h 48m +3m 26s 06:50 19:42 07:31 19:01 08:13 18:19 13:16 147.35
30
08:50
119° ESE
17:42
241° WSW
8h 51m +3m 28s 06:49 19:43 07:30 19:03 08:11 18:21 13:16 147.37
31
08:49
119° ESE
17:44
242° WSW
8h 55m +3m 31s 06:48 19:45 07:28 19:05 08:10 18:23 13:16 147.39

Trong Babruysk, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Babruysk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Babruysk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Babruysk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí