Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:34 97.1° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:53 263.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 19m

Hướng mặt trời: Nam

Độ cao của mặt trời: 32.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.488 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:01
113° Đông Đông Nam
17:31
246° Tây Tây Nam
9h 30m -3m 49s 06:02 19:29 06:43 18:49 07:23 18:08 12:46 148.49
2
08:03
114° Đông Đông Nam
17:29
246° Tây Tây Nam
9h 26m -3m 48s 06:04 19:27 06:44 18:47 07:25 18:06 12:46 148.45
3
08:04
114° Đông Đông Nam
17:27
245° Tây Tây Nam
9h 22m -3m 46s 06:06 19:26 06:46 18:46 07:27 18:05 12:46 148.41
4
08:06
115° Đông Đông Nam
17:25
245° Tây Tây Nam
9h 18m -3m 45s 06:07 19:24 06:48 18:44 07:29 18:03 12:46 148.38
5
08:08
116° Đông Đông Nam
17:23
244° Tây Tây Nam
9h 15m -3m 43s 06:09 19:23 06:49 18:42 07:30 18:01 12:46 148.34
6
08:10
116° Đông Đông Nam
17:22
244° Tây Tây Nam
9h 11m -3m 41s 06:11 19:21 06:51 18:41 07:32 18:00 12:46 148.30
7
08:12
117° Đông Đông Nam
17:20
243° Tây Tây Nam
9h 07m -3m 39s 06:12 19:20 06:52 18:39 07:34 17:58 12:46 148.27
8
08:14
117° Đông Đông Nam
17:18
243° Tây Tây Nam
9h 04m -3m 37s 06:14 19:18 06:54 18:38 07:36 17:56 12:46 148.23
9
08:16
118° Đông Đông Nam
17:16
242° Tây Tây Nam
9h 00m -3m 35s 06:15 19:17 06:56 18:36 07:37 17:55 12:46 148.19
10
08:18
118° Đông Đông Nam
17:15
242° Tây Tây Nam
8h 57m -3m 32s 06:17 19:15 06:57 18:35 07:39 17:53 12:46 148.16
11
08:20
119° Đông Đông Nam
17:13
241° Tây Tây Nam
8h 53m -3m 30s 06:18 19:14 06:59 18:33 07:41 17:52 12:47 148.12
12
08:21
119° Đông Đông Nam
17:11
241° Tây Tây Nam
8h 50m -3m 28s 06:20 19:13 07:01 18:32 07:42 17:50 12:47 148.09
13
08:23
120° Đông Đông Nam
17:10
240° Tây Tây Nam
8h 46m -3m 25s 06:22 19:11 07:02 18:31 07:44 17:49 12:47 148.05
14
08:25
120° Đông Đông Nam
17:08
240° Tây Tây Nam
8h 43m -3m 22s 06:23 19:10 07:04 18:30 07:46 17:48 12:47 148.02
15
08:27
121° Đông Đông Nam
17:07
239° Tây Tây Nam
8h 39m -3m 19s 06:25 19:09 07:05 18:28 07:47 17:46 12:47 147.99
16
08:29
121° Đông Đông Nam
17:05
239° Tây Tây Nam
8h 36m -3m 16s 06:26 19:08 07:07 18:27 07:49 17:45 12:47 147.95
17
08:31
122° Đông Đông Nam
17:04
238° Tây Tây Nam
8h 33m -3m 13s 06:28 19:07 07:08 18:26 07:51 17:44 12:47 147.92
18
08:32
122° Đông Đông Nam
17:03
238° Tây Tây Nam
8h 30m -3m 10s 06:29 19:06 07:10 18:25 07:52 17:42 12:48 147.88
19
08:34
122° Đông Đông Nam
17:01
237° Tây Tây Nam
8h 27m -3m 06s 06:30 19:05 07:11 18:24 07:54 17:41 12:48 147.85
20
08:36
123° Đông Đông Nam
17:00
237° Tây Tây Nam
8h 24m -3m 03s 06:32 19:04 07:13 18:23 07:56 17:40 12:48 147.82
21
08:38
123° Đông Đông Nam
16:59
236° Tây Tây Nam
8h 21m -2m 59s 06:33 19:03 07:14 18:22 07:57 17:39 12:48 147.79
22
08:39
124° Đông Đông Nam
16:58
236° Tây Nam
8h 18m -2m 55s 06:35 19:02 07:16 18:21 07:59 17:38 12:49 147.76
23
08:41
124° Nam Đông Nam
16:56
236° Tây Nam
8h 15m -2m 51s 06:36 19:01 07:17 18:20 08:00 17:37 12:49 147.73
24
08:43
124° Nam Đông Nam
16:55
235° Tây Nam
8h 12m -2m 47s 06:37 19:00 07:19 18:19 08:02 17:36 12:49 147.70
25
08:44
125° Nam Đông Nam
16:54
235° Tây Nam
8h 09m -2m 43s 06:39 19:00 07:20 18:18 08:03 17:35 12:49 147.67
26
08:46
125° Nam Đông Nam
16:53
235° Tây Nam
8h 07m -2m 39s 06:40 18:59 07:22 18:18 08:05 17:34 12:50 147.65
27
08:48
126° Nam Đông Nam
16:52
234° Tây Nam
8h 04m -2m 34s 06:41 18:58 07:23 18:17 08:06 17:34 12:50 147.62
28
08:49
126° Nam Đông Nam
16:51
234° Tây Nam
8h 02m -2m 29s 06:43 18:58 07:24 18:16 08:08 17:33 12:50 147.59
29
08:51
126° Nam Đông Nam
16:50
234° Tây Nam
7h 59m -2m 24s 06:44 18:57 07:26 18:16 08:09 17:32 12:51 147.57
30
08:52
127° Nam Đông Nam
16:50
233° Tây Nam
7h 57m -2m 19s 06:45 18:57 07:27 18:15 08:11 17:31 12:51 147.54

Trong Babruysk, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Babruysk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Babruysk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Babruysk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí