Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk, Belarus 🇧🇾

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 04:57 54.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:02 306.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 16h 05m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -14.2°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Babruysk

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:54
127° SE
16:49
233° SW
7h 55m -2m 14s 06:46 18:56 07:28 18:15 08:12 17:31 12:51 147.52
2
08:55
127° SE
16:48
233° SW
7h 52m -2m 09s 06:48 18:56 07:29 18:14 08:13 17:30 12:52 147.50
3
08:57
128° SE
16:48
232° SW
7h 50m -2m 03s 06:49 18:56 07:31 18:14 08:15 17:30 12:52 147.48
4
08:58
128° SE
16:47
232° SW
7h 48m -1m 58s 06:50 18:55 07:32 18:13 08:16 17:29 12:53 147.46
5
09:00
128° SE
16:47
232° SW
7h 46m -1m 52s 06:51 18:55 07:33 18:13 08:17 17:29 12:53 147.43
6
09:01
128° SE
16:46
232° SW
7h 45m -1m 46s 06:52 18:55 07:34 18:13 08:18 17:29 12:53 147.41
7
09:02
128° SE
16:46
231° SW
7h 43m -1m 40s 06:53 18:55 07:35 18:13 08:20 17:28 12:54 147.39
8
09:03
129° SE
16:45
231° SW
7h 41m -1m 34s 06:54 18:54 07:36 18:12 08:21 17:28 12:54 147.37
9
09:05
129° SE
16:45
231° SW
7h 40m -1m 28s 06:55 18:54 07:37 18:12 08:22 17:28 12:55 147.35
10
09:06
129° SE
16:45
231° SW
7h 39m -1m 22s 06:56 18:54 07:38 18:12 08:23 17:28 12:55 147.34
11
09:07
129° SE
16:45
231° SW
7h 37m -1m 15s 06:57 18:54 07:39 18:12 08:24 17:28 12:56 147.32
12
09:08
129° SE
16:45
230° SW
7h 36m -1m 09s 06:58 18:54 07:40 18:12 08:25 17:28 12:56 147.30
13
09:09
130° SE
16:45
230° SW
7h 35m -1m 02s 06:59 18:55 07:41 18:12 08:26 17:28 12:57 147.28
14
09:10
130° SE
16:45
230° SW
7h 34m -0m 55s 07:00 18:55 07:42 18:12 08:27 17:28 12:57 147.27
15
09:11
130° SE
16:45
230° SW
7h 33m -0m 48s 07:00 18:55 07:43 18:13 08:27 17:28 12:58 147.25
16
09:12
130° SE
16:45
230° SW
7h 33m -0m 41s 07:01 18:55 07:43 18:13 08:28 17:28 12:58 147.23
17
09:12
130° SE
16:45
230° SW
7h 32m -0m 34s 07:02 18:55 07:44 18:13 08:29 17:28 12:58 147.22
18
09:13
130° SE
16:45
230° SW
7h 32m -0m 27s 07:02 18:56 07:45 18:13 08:30 17:29 12:59 147.21
19
09:14
130° SE
16:46
230° SW
7h 31m -0m 20s 07:03 18:56 07:45 18:14 08:30 17:29 12:59 147.19
20
09:14
130° SE
16:46
230° SW
7h 31m -0m 13s 07:04 18:57 07:46 18:14 08:31 17:29 13:00 147.18
21
09:15
130° SE
16:46
230° SW
7h 31m -0m 06s 07:04 18:57 07:47 18:15 08:32 17:30 13:00 147.17
22
09:15
130° SE
16:47
230° SW
7h 31m +0m 00s 07:05 18:58 07:47 18:15 08:32 17:30 13:01 147.16
23
09:16
130° SE
16:47
230° SW
7h 31m +0m 07s 07:05 18:58 07:48 18:16 08:32 17:31 13:01 147.15
24
09:16
130° SE
16:48
230° SW
7h 31m +0m 14s 07:06 18:59 07:48 18:16 08:33 17:31 13:02 147.14
25
09:17
130° SE
16:49
230° SW
7h 32m +0m 21s 07:06 18:59 07:48 18:17 08:33 17:32 13:02 147.13
26
09:17
130° SE
16:50
230° SW
7h 32m +0m 28s 07:06 19:00 07:49 18:18 08:34 17:33 13:03 147.13
27
09:17
130° SE
16:50
230° SW
7h 33m +0m 35s 07:07 19:01 07:49 18:18 08:34 17:34 13:03 147.12
28
09:17
130° SE
16:51
230° SW
7h 33m +0m 42s 07:07 19:01 07:49 18:19 08:34 17:34 13:04 147.12
29
09:17
130° SE
16:52
230° SW
7h 34m +0m 49s 07:07 19:02 07:49 18:20 08:34 17:35 13:04 147.11
30
09:17
130° SE
16:53
230° SW
7h 35m +0m 56s 07:07 19:03 07:49 18:21 08:34 17:36 13:05 147.11
31
09:17
130° SE
16:54
231° SW
7h 36m +1m 03s 07:07 19:04 07:50 18:22 08:34 17:37 13:05 147.11

Trong Babruysk, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Babruysk

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Babruysk

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Babruysk

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Belarus:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí